Silk Protein

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Silk Protein

Silk Protein - Giải thích thành phần

Silk Protein

Tên khác: Hydrolyzed silk protein; Hydrolyzed silk; Silk Peptide

1. Silk Protein là gì?

Silk Protein là một dạng protein tan trong nước được chiết xuất bằng phương pháp thủy phân từ tơ của kén tằm tự nhiên, có chứa các axit amin của kén tằm nên mang lại nhiều lợi ích cho làn da, tốt cho tóc, thường có nhiều trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc tóc.

2. Tác dụng của Silk Protein trong mỹ phẩm

Silk protein có trong các sản phẩm chăm sóc da giúp da hấp thu dưỡng chất nhanh chóng và dễ dàng.

Tạo một lớp màn bảo vệ ngăn chặn độ ẩm thoát ra ngoài, bảo vệ khỏi da khỏi tia cực tím và giúp ngăn ngừa nếp nhăn, giúp da mịn màng.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Bảo quản ở những nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời
  • Không sử dụng trong chiết xuất thực phẩm
  • Không được làm nóng các sản phẩm có chứa silk protein quá 40 độ C.

Tài liệu tham khảo

  • Sheer TA, Coyle WJ. Gastrointestinal tuberculosis. Curr Gastroenterol Rep. 2003 Aug;5(4):273-8.
  • Farer LS, Lowell AM, Meador MP. Extrapulmonary tuberculosis in the United States. Am J Epidemiol. 1979 Feb;109(2):205-17.
  • Horvath KD, Whelan RL. Intestinal tuberculosis: return of an old disease. Am J Gastroenterol. 1998 May;93(5):692-6.
  • Rathi P, Gambhire P. Abdominal Tuberculosis. J Assoc Physicians India. 2016 Feb;64(2):38-47.
  • de la Rua-Domenech R. Human Mycobacterium bovis infection in the United Kingdom: Incidence, risks, control measures and review of the zoonotic aspects of bovine tuberculosis. Tuberculosis (Edinb). 2006 Mar;86(2):77-109.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-