Phấn tươi Natura Siberica Oblepikha Styling Mousse

Phấn tươi Natura Siberica Oblepikha Styling Mousse

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn tươi Natura Siberica Oblepikha Styling Mousse?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetrimonium Chloride Cetrimonium Bromide Hippophae Rhamnoidesamidopropyl Betaine Pineamidopropyl Betaine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Sphingolipids Panax Ginseng Root Extract Hippophae Rhamnoides Fruit Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Citric Acid Niacinamide Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
23%
25%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
A
(Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm
-
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm

Phấn tươi Natura Siberica Oblepikha Styling Mousse - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Hippophae Rhamnoides Fruit Oil

Tên khác: Hippophae Rhamnoides Oil; Sea Buckthorn Oil; Sea Buckthorn Fruit Oil
Chức năng: Bảo vệ da

1. Hippophae Rhamnoides Fruit Oil là gì?

Hippophae Rhamnoides Fruit Oil (còn gọi là dầu hạt dương xỉ) là một loại dầu được chiết xuất từ quả dương xỉ, một loại cây thân gỗ mọc tự nhiên ở các vùng núi cao và bờ biển. Dầu hạt dương xỉ có màu vàng đậm và có mùi thơm đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống lão hóa và làm dịu da.

2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides Fruit Oil

- Chống lão hóa: Dầu hạt dương xỉ chứa nhiều vitamin E, C và các chất chống oxy hóa khác, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm dịu da: Dầu hạt dương xỉ có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm mẩn đỏ và kích ứng trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Dưỡng ẩm: Dầu hạt dương xỉ có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức đề kháng: Dầu hạt dương xỉ có chứa nhiều vitamin C và E, giúp tăng cường sức đề kháng của da và giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Giúp làm giảm nếp nhăn: Dầu hạt dương xỉ có chứa axit béo omega-3, omega-6 và omega-9, giúp tăng cường độ ẩm và đàn hồi cho da, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.

3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides Fruit Oil

- Hippophae Rhamnoides Fruit Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất,..
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng vào buổi tối trước khi đi ngủ để da có thể hấp thụ tốt hơn và đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh dùng quá nhiều dầu Hippophae Rhamnoides Fruit Oil, chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ là đủ để thoa đều lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Không nên sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Fruit Oil trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hippophae rhamnoides L.: A potential source of nutraceuticals and pharmaceuticals." by S. K. Goyal, A. K. Samanta, and R. Goyal. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 63, no. 9, 2011, pp. 1123-1137.
2. "Hippophae rhamnoides (Sea Buckthorn) Oil: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology." by S. S. Sabir, M. Ahmad, and S. Hamidullah. Journal of Ethnopharmacology, vol. 229, 2019, pp. 29-45.
3. "Hippophae rhamnoides L.: A Review of its Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Potential." by R. K. Gupta, A. K. Sharma, and A. Dobhal. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 67, no. 10, 2015, pp. 1351-1370.

Amaranthus Caudatus Seed Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Amaranthus Caudatus Seed Oil là gì?

Amaranthus Caudatus Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Amaranthus Caudatus, còn được gọi là cây lúa mì Inca. Cây này được trồng chủ yếu ở khu vực Nam Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.

2. Công dụng của Amaranthus Caudatus Seed Oil

Amaranthus Caudatus Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp làm mềm và mịn da. Nó cũng có thể giúp giữ ẩm cho da, ngăn ngừa tình trạng khô da và bong tróc.
- Chống oxy hóa: Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm viêm: Amaranthus Caudatus Seed Oil có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó có khả năng thấm sâu vào tóc và giúp tóc mềm mượt hơn, bóng khỏe và chống gãy rụng.
- Làm dịu da: Dầu này có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn ngứa trên da.
Tóm lại, Amaranthus Caudatus Seed Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, từ dưỡng ẩm cho da đến chăm sóc tóc. Nó cũng có tính chất chống oxy hóa và làm dịu da, giúp giữ cho làn da và tóc của bạn khỏe mạnh và đẹp hơn.

3. Cách dùng Amaranthus Caudatus Seed Oil

- Amaranthus Caudatus Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, lotion, hay dầu massage.
- Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da mặt và cơ thể bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc xà phòng.
- Lấy một lượng nhỏ dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil và thoa đều lên da mặt hoặc cơ thể, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil để massage, hãy sưởi ấm dầu trước khi sử dụng để tăng hiệu quả.
- Nên sử dụng dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để da có thể hấp thụ dầu tốt hơn.
- Nên sử dụng dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil trên vùng da bị tổn thương, viêm nhiễm hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh để dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil tiếp xúc với mắt. Nếu dầu bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước lạnh.
- Nên lưu trữ dầu Amaranthus Caudatus Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Amaranthus Caudatus Seed Oil." Journal of Food Science, vol. 76, no. 5, 2011, pp. C729-C734., doi:10.1111/j.1750-3841.2011.02167.x.
2. "Amaranthus Caudatus Seed Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 31, 2013, pp. 7476-7483., doi:10.1021/jf402048v.
3. "Amaranthus Caudatus Seed Oil: A Review of Its Composition, Properties, and Potential Applications." Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 91, no. 2, 2014, pp. 167-178., doi:10.1007/s11746-013-2383-7.

Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil là gì?

Linum Usitatissimum Seed Oil (còn được gọi là Linseed Oil hoặc Flaxseed Oil) là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây lanh (Linum usitatissimum), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và châu Âu. Dầu lanh được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu lanh là một nguồn dồi dào của axit béo Omega-3 và Omega-6, các chất dinh dưỡng quan trọng cho việc duy trì độ ẩm và đàn hồi của da. Nó cũng chứa vitamin E, một chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giảm viêm và kích thích tái tạo tế bào: Dầu lanh có tính chất kháng viêm và chứa các chất chống oxy hóa giúp giảm sưng tấy và kích thích quá trình tái tạo tế bào da.
- Chống lão hóa: Do chứa nhiều axit béo Omega-3 và Omega-6, dầu lanh có khả năng giúp duy trì độ ẩm và đàn hồi của da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu lanh cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Nó cũng có thể giúp điều trị các vấn đề về da đầu như gàu và viêm da đầu.

3. Cách dùng Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Oil

- Linseed Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, lotion, hay sữa tắm.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần điều trị (ví dụ như mụn, vết thâm, nếp nhăn) và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút.
- Nếu pha trộn với sản phẩm khác, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào sản phẩm đó và sử dụng như bình thường.
- Nên sử dụng Linseed Seed Oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để cho dầu có thể thẩm thấu vào da một cách tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo rằng không gây kích ứng.

Lưu ý:

- Linseed Seed Oil có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người, vì vậy nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các sản phẩm làm trẻ hóa da khác, nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Linseed Seed Oil.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Linseed oil: a source of functional food ingredients." Food Chemistry, Volume 62, Issue 2, January 1998, Pages 271-275.
2. "Linseed oil: chemical composition, health benefits and potential applications." Journal of Food Science and Technology, Volume 52, Issue 12, December 2015, Pages 7574-7587.
3. "Linseed oil: a review of its nutritional and health benefits." Journal of the American College of Nutrition, Volume 27, Issue 6, December 2008, Pages 745-758.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá