Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dưỡng ẩm Jeffree Star skin Banana Fetish Hydrating Moisturizer
Kem dưỡng da Sublime cosmetics Nutrilogy 5
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Bisabolol Tetrahexyldecyl Ascorbate
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Stearyl Alcohol Hydrogenated Lecithin Polyglyceryl 10 Myristate Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Trehalose Melia Azadirachta Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate Bisabolol Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Citric Acid Tetrahexyldecyl Ascorbate
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Ascorbyl Glucoside Retinol
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Ceteareth 25 Zea Mays Oil Peg 20 Castor Oil Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Niacinamide Retinol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
6
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
12%
2%
9%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
26%
3%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Polyacrylate
1
-
2
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
Giải thích thành phần

Polyacrylate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Musa Sapientum (Banana) Water

1. Musa Sapientum (Banana) Water là gì?

Musa Sapientum (Banana) Water là nước được chiết xuất từ quả chuối (Musa Sapientum), một loại trái cây giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Nước chuối có chứa nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin A, B, C, E, kali, magiê, sắt, kẽm và các chất chống oxy hóa.

2. Công dụng của Musa Sapientum (Banana) Water

- Dưỡng ẩm da: Nước chuối có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sáng da: Nước chuối có chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp làm sáng và cải thiện tông màu da.
- Giảm sưng tấy và mụn trứng cá: Nước chuối có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm tình trạng mụn trứng cá và các vết thâm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Nước chuối có chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm giảm tình trạng lão hóa da: Nước chuối có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa tình trạng lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.

3. Cách dùng Musa Sapientum (Banana) Water

- Musa Sapientum (Banana) Water có thể được sử dụng như một loại nước hoa hồng tự nhiên để làm sạch và làm dịu da. Bạn có thể dùng một miếng bông hoặc tay để thoa nhẹ nhàng lên da mặt.
- Nếu bạn muốn cải thiện tình trạng da khô, hãy dùng Musa Sapientum (Banana) Water để làm mặt nạ. Hãy thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Musa Sapientum (Banana) Water cũng có thể được sử dụng để làm tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Hãy dùng nó như một loại xịt hoặc dùng tay thoa đều lên tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Musa Sapientum (Banana) Water, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia.
- Hãy lưu trữ Musa Sapientum (Banana) Water ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Musa Sapientum (Banana) Water chỉ được sử dụng ngoài da, không được uống vào hoặc sử dụng trong mục đích khác.

Tài liệu tham khảo

1. "Banana (Musa spp.) Water: A Review on Its Nutritional and Health Benefits" by S. S. S. Sarma and S. K. Das. International Journal of Food Science and Nutrition, vol. 5, no. 1, 2020, pp. 1-9.
2. "Bioactive Compounds and Health Benefits of Banana (Musa spp.) Water: A Review" by N. A. M. Norazmir, S. M. Zaidul, and M. S. Rahman. Journal of Food Biochemistry, vol. 43, no. 3, 2019, e12815.
3. "Banana (Musa spp.) Water: A Potential Source of Bioactive Compounds and Health Benefits" by M. R. Islam, M. A. Hossain, and M. A. Rahman. Journal of Food Science and Technology, vol. 56, no. 2, 2019, pp. 459-467.

Phenoxyethanol

Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.

Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.

2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp

  • Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
  • Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm 

3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol

Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại. 

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
  • PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
  • Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196

Stearyl Alcohol

Tên khác: 1-Octadecanol; Octadecan-1-ol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo

1. Stearyl Alcohol là gì?

Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.

2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất nhũ hóa
  • Chất làm đặc

3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp

Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.

Tài liệu tham khảo

  • Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
  • Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
  • White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng ẩm Jeffree Star skin Banana Fetish Hydrating Moisturizer
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng da Sublime cosmetics Nutrilogy 5
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe