Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Maxclinic Advanced Anti-wrinkle And Firming Cream Containing 17 Types Of Peptides And Collagen
Dưỡng da Freesia Panthen-e
Thành phần
Echinacea Purpurea Leaf/​Stem/​Meristem Cell Culture Extract
Morinda Citrifolia Leaf Cell Culture Extract
Nicotinoyl Tripeptide-35
Nonapeptide-7
Palmitoyl Tripeptide-29
Sr-Spider Polypeptide-1
SH-Polypeptide-15
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Magnesium Ascorbyl Phosphate Morus Alba Root Extract
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Parfum*(Fragrance)
Làm sạch
Làm sạch
từ (12) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearic Acid Lecithin Peg 100 Stearate Sorbitan Olivate Polysorbate 80 Cholesterol Sorbitan Oleate Oleic Acid Myristic Acid Peg 20 Glyceryl Stearate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (6) thành phần
Glycerin Dimethicone Petrolatum Honey Extract Ipomoea Hederacea Seed Extract Hydrolyzed Collagen Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (6) thành phần
Tocopherol Citric Acid Tocopheryl Acetate Magnesium Ascorbyl Phosphate Adenosine Collagen
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetyl Alcohol Beeswax Stearic Acid Glyceryl Monostearate Triethanolamine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
6
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%
12%
1%
14%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
19%
6%
25%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Vitamin E Acetate
-
-
Dexpanthenol
-
-
Aloe Vera
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Macadamia Ternifolia Seed Oil

Tên khác: Macadamia Seed Oil
Chức năng: Chất làm mềm

1. Macadamia Ternifolia Seed Oil là gì?

Macadamia Ternifolia Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Macadamia Ternifolia, một loại cây bản địa của Úc. Dầu này có màu nhạt và có mùi nhẹ, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Macadamia Ternifolia Seed Oil

Macadamia Ternifolia Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil có khả năng thẩm thấu nhanh và sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Tái tạo da: Dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil còn có khả năng kích thích sự sản sinh collagen và elastin trên da, giúp tái tạo da và làm giảm các vết thâm, sẹo trên da.
- Dưỡng tóc: Dầu này cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt, chống tóc khô và chẻ ngọn.
- Chăm sóc môi: Dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil còn được sử dụng để chăm sóc môi khô và nứt nẻ, giúp môi mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Macadamia Ternifolia Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da, tóc và môi.

3. Cách dùng Macadamia Ternifolia Seed Oil

Macadamia Ternifolia Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt Macadamia. Nó có nhiều đặc tính tốt cho da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, làm mềm và bảo vệ chúng khỏi tác động của môi trường. Dưới đây là một số cách sử dụng Macadamia Ternifolia Seed Oil trong làm đẹp:
- Làm dầu xả tóc: Thêm một vài giọt dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil vào bất kỳ loại dầu xả tóc yêu thích của bạn và sử dụng như bình thường. Dầu này giúp tóc mềm mượt và bóng hơn.
- Dưỡng da: Thoa dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil lên da mặt và cơ thể để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Làm dầu massage: Sử dụng dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil để massage cơ thể. Nó có độ nhờn vừa phải và được hấp thụ nhanh chóng vào da, giúp giảm căng thẳng và thư giãn.
- Dưỡng môi: Thoa một chút dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil lên môi để giữ cho chúng mềm mại và không bị khô.
- Làm dầu tẩy trang: Sử dụng dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil để tẩy trang. Nó giúp loại bỏ mọi lớp trang điểm và bụi bẩn trên da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil, vì nó có thể làm cho da hoặc tóc của bạn trở nên quá nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Luôn luôn sử dụng sản phẩm từ những thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Bảo quản dầu Macadamia Ternifolia Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Macadamia Ternifolia Seed Oil: A Review of Its Therapeutic Properties." by S. S. Gopala Krishnan, et al. Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 7, 2014, pp. 657-662.
2. "Macadamia Ternifolia Seed Oil: A Comprehensive Review." by S. S. Gopala Krishnan, et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 6, 2013, pp. 385-397.
3. "Macadamia Ternifolia Seed Oil: A Review of Its Chemical Composition and Potential Uses." by A. M. A. El-Sayed, et al. Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 1, 2017, pp. 1-9.

Caprylic/ Capric Triglyceride

Tên khác: Caprylic/Capric Triglyceride
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?

Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride

Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.

- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Maxclinic Advanced Anti-wrinkle And Firming Cream Containing 17 Types Of Peptides And Collagen
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng da Freesia Panthen-e
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe