Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem dưỡng ẩm Repechage Hydra Medic® Mattifying Moisturizer
Kem dưỡng da Sublime cosmetics Nutrilogy 5
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polysorbate 60
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Zinc Oxide Laminaria Saccharina Extract Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salix Alba (Willow) Bark Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Ascorbyl Glucoside Retinol
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Ceteareth 25 Zea Mays Oil Peg 20 Castor Oil Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Niacinamide Retinol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
6
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%
33%
4%
4%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
26%
3%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
3
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate là gì?

Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng propylen glycol với ceteth-3 và axetanhydrid. Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate thường được sử dụng như một chất tạo độ nhớt và làm mềm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate

Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate có nhiều công dụng trong các sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm: Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate là một chất tạo độ nhớt, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và lâu trôi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm: Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate có khả năng tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân lớp hay thay đổi tính chất khi lưu trữ trong thời gian dài.
Tuy nhiên, như bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào khác, Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.

3. Cách dùng Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate

Propylene Glycol Ceteth 3 Acetate (PGCA) là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất có tính chất hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm da, tóc.
Cách sử dụng PGCA trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và công thức sản phẩm. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng PGCA:
- PGCA có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, kem ủ tóc, và nhiều sản phẩm khác.
- PGCA thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất làm mềm và làm dịu, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da và tóc.
- PGCA có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất làm sạch, giúp tẩy tế bào chết và làm sạch da và tóc.
- PGCA có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất làm đặc, giúp tạo độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
- PGCA thường được sử dụng với các chất làm mềm khác như Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, và Glyceryl Stearate để tăng cường tính chất làm mềm và làm dịu của sản phẩm.
- PGCA có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc với nồng độ từ 0,5% đến 5%.
- PGCA có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất làm mềm và làm dịu, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da và tóc.
- PGCA không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc có tính chất kích ứng da, gây dị ứng hoặc có tính chất độc hại.

Lưu ý:

- PGCA là một chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng đúng cách.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng da nên thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- PGCA có thể gây kích ứng mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt.
- PGCA có thể gây dị ứng nếu được sử dụng quá liều hoặc trong thời gian dài.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- PGCA không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Propylene Glycol Ceteth-3 Acetate: A Safe and Effective Emulsifier for Cosmetics." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 1, 2018, pp. 36-40.
2. "Formulation and Evaluation of Propylene Glycol Ceteth-3 Acetate-Based Creams for Topical Delivery of Ibuprofen." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 107, no. 3, 2018, pp. 886-893.
3. "Propylene Glycol Ceteth-3 Acetate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 15, no. 4, 2014, pp. 20-23.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng ẩm Repechage Hydra Medic® Mattifying Moisturizer
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem dưỡng da Sublime cosmetics Nutrilogy 5
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe