Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Somme Institute Boost Warming Mask
Mặt nạ Skinfood Potato Madecassoside Mask Sheet
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetyl Alcohol Steareth 21 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Kaolin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tetrahexyldecyl Ascorbate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Hydrogenated Lecithin Sodium Stearoyl Glutamate Polyglyceryl 10 Laurate Sucrose Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Salvia Officinalis (Sage) Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate Madecassoside (100 Ppm) Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
26%
5%
21%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
-
-
(Dưỡng da)
-
-
Lactobacillus/​Cucurbita Pepo (Pumpkin) Fruit Ferment Extract
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
Giải thích thành phần

Tetrahexyldecyl Ascorbate

Tên khác: VC-IP; Ascorbyl Tetraisopalmitate; Vitamin C Tetraisopalmitate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Tetrahexyldecyl Ascorbate là gì?

Tetrahexyldecyl Ascorbate (THDC) đây là một dạng Vitamin C cải tiến tan trong dầu và rất ổn định, thẩm thấu vào da sâu hơn và nhanh hơn bất kỳ dạng Vitamin C nào khác. Với độ pH sản phẩm từ 5.5 – 6.5 gần tương đương với độ pH trên da chúng ta nên dễ thẩm thấu sâu vào thượng bì, tiếp cận trung bì nhanh và ít gây kích ứng hơn Acid Ascorbic. 

Kể cả da nhạy cảm vẫn có thể sử dụng nó như một chất chống oxy hóa, sáng da rất an toàn và hiệu quả không thua gì Vitamin C nguyên chất. Những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp dẫn xuất của C với các hoạt chất khác như Retinol, Vitamin E, Niacinamide, Peptide… sẽ làm tăng hoạt tính chống oxy hóa cao hơn.

2. Công dụng của Tetrahexyldecyl Ascorbate trong làm đẹp

  • Chất chống oxy hóa
  • Dưỡng ẩm, làm dịu da

3. Độ an toàn của Tetrahexyldecyl Ascorbate

Tetrahexyldecyl ascorbate được coi là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 30% ngay cả khi được sử dụng với retinol, ascorbic acid nồng độ 10% và các thành phần hoạt tính sinh học khác.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmeceuticals Aesthetic Dermatology, Tập 5, 2021, trang 38-46
  • Journal of Cosmetic Dermatology, tháng 12 năm 2020, trang 3,251-3,257
  • The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 4 năm 2019, trang 46-53
  • Skin Therapy Letter, Tập 21, Số 1, tháng 7 năm 2016, ePublication
  • Journal of Drugs in Dermatology, tháng 3 năm 2013, trang 16-20
  • Clinics in Dermatology, tháng 7-8 năm 2008, trang 367-374
  • Dermatologic Surgery, tháng 3 năm 2002, trang 231-236

Tocopherol

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol

1. Tocopherol là gì?

Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.

Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.

2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm

  • Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
  • Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
  • Dưỡng ẩm và làm sáng da
  • Chống lão hóa da
  • Chất bảo quản mỹ phẩm

3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm

Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất  có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.

4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp

Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.

5. Một số lưu ý khi sử dụng

Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.

Tài liệu tham khảo

  • AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational developmentJ Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 ratsFood Chem Toxicol 24:1043–1050.

 

Tocopherol/Wheat Polypeptides

Chức năng: Dưỡng da

1. Tocopherol/Wheat Polypeptides là gì?

- Tocopherol là một dạng vitamin E tự nhiên, được tìm thấy trong các loại thực phẩm như dầu thực vật, hạt, quả, rau củ và đậu phộng. Tocopherol có tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
- Wheat Polypeptides là một hợp chất được chiết xuất từ lúa mì, có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Wheat Polypeptides còn giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

2. Công dụng của Tocopherol/Wheat Polypeptides

- Tocopherol và Wheat Polypeptides được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả. Các hợp chất này giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Tocopherol và Wheat Polypeptides cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Ngoài ra, Wheat Polypeptides còn có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Tocopherol/Wheat Polypeptides

Tocopherol/Wheat Polypeptides là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hỗn hợp của tocopherol (vitamin E) và polypeptide lúa mì, có tác dụng giữ ẩm, làm mềm da và tóc, bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Sử dụng Tocopherol/Wheat Polypeptides trong sản phẩm chăm sóc da: Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, lotion. Các sản phẩm này thường được sử dụng sau khi làm sạch da và trước khi sử dụng kem chống nắng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
- Sử dụng Tocopherol/Wheat Polypeptides trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides hàng tuần để giữ cho tóc mềm mại, chắc khỏe và bóng mượt hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm: Sản phẩm chứa Tocopherol/Wheat Polypeptides nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Tocopherol and tocotrienol contents of wheat germ oil extracted by supercritical carbon dioxide and conventional solvent methods." by S. S. Sabir, M. Hayat, M. A. Chaudhry, and M. A. Khaliq. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, pp. 1148-1154, 2015.
2. "Wheat polypeptides: a review of their nutritional and functional properties." by S. S. Sabir, M. Hayat, M. A. Chaudhry, and M. A. Khaliq. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, pp. 1-11, 2016.
3. "Tocopherol and tocotrienol contents of wheat bran and their antioxidant activities." by H. Zhang, Y. Liu, Y. Zhou, and Y. Li. Journal of Cereal Science, vol. 72, pp. 46-51, 2016.

Lactobacillus/​Cucurbita Pepo (Pumpkin) Fruit Ferment Extract

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Somme Institute Boost Warming Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Skinfood Potato Madecassoside Mask Sheet
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe