Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Vitamin E Acetate (G) | |
| - | - | Vitamin E Acetate (Mg) | |
| 4 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | Vitamin K1 (8G) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Làm mịn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | Vitamin B12(Thiamine) (Mg) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc) | |
| - | - | Vitamin B6 (Pyridoxin Hcl) (Mg) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) (G) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa, Dưỡng ẩm, Làm mịn, Chất làm trắng da) | Phù hợp với da khô Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da dầu Làm sáng da Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn) | |
| 8 | - | | |
| 1 2 | B | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 4 5 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc) | |
| 2 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 7 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 2 5 | B | (Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 3 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| - | - | Iodine(Potassium Lodide) (G) | |
Yorgain - Giải thích thành phần
Vitamin E Acetate (G)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vitamin E Acetate (Mg)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vitamin D(Ergocalciferol) (Iu)
1. Vitamin D là gì?
Vitamin D là một loại vitamin tan trong chất béo có tác dụng chống oxy hóa và làm dịu da, cùng những đặc điểm có lợi khác. Vitamin D được hình thành trong da bởi ánh sáng mặt trời (chủ yếu là tiếp xúc không được bảo vệ với bức xạ UVB), hoặc có thể thu được từ thực phẩm tăng cường và chất bổ sung qua đường uống, là những phương pháp được ưu tiên so với việc để da tiếp xúc với ánh nắng.
2. Tác dụng của vitamin D trong làm đẹp
Vitamin D có nhiều tác động tích cực cho làn da: Làm lành vết thương, hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến; trẻ hóa da (vitamin D tham gia quá trình hóa học bên trong tế bào da, tạo keratin - thành phần chính làm nên lớp ngoài của da). Thiếu vitamin D có thể khiến da bị mỏng, dễ bị tổn thương, kém săn chắc và nhanh lão hóa. Vitamin D thường được tạo ra bởi ánh sáng mặt trời được hấp thụ qua làn da. Vitamin D sau đó được gan, thận hấp thụ và vận chuyển khắp cơ thể để giúp tạo ra các tế bào khỏe mạnh. Điều này bao gồm cả da, đồng thời vitamin D đóng vai trò quan trọng trong hình thành tông màu da.
3. Cách dùng
Có thể bổ sung vitamin D bằng những cách sau đây:
- Phơi nắng: Thực hiện khoảng 10 - 15 phút hàng ngày tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vào buổi sáng sẽ giúp sản xuất vitamin D trên da. Không phơi nắng khi cường độ ánh nắng mạnh vào khoảng thời gian từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều. Đối với bổ sung vitamin D bằng tắm nắng, kem chống nắng là rất quan trọng, mặc dù bôi kem chống nắng nhưng cũng nên hạn chế tiếp xúc không quá 10 – 15 phút mỗi ngày và giảm thiểu lượng da tiếp xúc.
- Sử dụng thực phẩm có vitamin D tự nhiên, như: cá hồi, cá ngừ và cá tuyết, lòng đỏ trứng.
- Thuốc bổ sung: thời điểm uống vitamin D tốt nhất là buổi sáng sớm.
Tài liệu tham khảo
- Abrams SA, Hicks PD, Hawthorne KM. Higher serum 25-hydroxyvitamin D levels in school-age children are inconsistently associated with increased calcium absorption. Journal of Clinical Endocrinology and Metabolism. 2009;94(7):2421–7.
- Ala-Houhala M. 25-hydroxyvitamin D levels during breast-feeding with or without maternal or infantile supplementation of vitamin D. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition. 1985;4(2):220–6.
- Ala-Houhala M, Koskinen T, Koskinen M, Visakorpi JK. Double blind study on the need for vitamin D supplementation in prepubertal children. Acta Paediatrica Scandinavica. 1988;77(1):89–93.
- Alevizaki CC, Ikkos DG, Singhelakis P. Progressive decrease of true intestinal calcium absorption with age in normal man. Journal of Nuclear Medicine. 1973;14(10):760–2.
- Alfaham M, Woodhead S, Pask G, Davies D. Vitamin D deficiency: a concern in pregnant Asian women. British Journal of Nutrition. 1995;73(6):881–7.
Vitamin K1 (8G)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vitamin B3
1. Vitamin B3 là gì?
Vitamin B3 tồn tại dưới 2 dạng: Nicotinic Acid (niacin) và Niacinamide.
2. Tác dụng của Vitamin B3
Vitamin B3 tồn tại ở hai dạng cấu tạo hóa học với những vai trò khác nhau với cơ thể:
- Acid Nicotinic: Đây là dạng vitamin có thể làm giảm lượng Cholesterol và nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Niacinamide: Niacinamide không làm giảm cholesterol mà có tác dụng trong ngăn ngừa bệnh ung thư da và điều trị bệnh vảy nến.
Tài liệu tham khảo
- LiverTox: Clinical and Research Information on Drug-Induced Liver Injury [Internet]. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases; Bethesda (MD): Jul 9, 2020. Niacin.
- Zeman M, Vecka M, Perlík F, Hromádka R, Staňková B, Tvrzická E, Žák A. Niacin in the Treatment of Hyperlipidemias in Light of New Clinical Trials: Has Niacin Lost its Place? Med Sci Monit. 2015 Jul 25;21:2156-62.
Niacin (As Niacinamide) (Mg)
1. Niacin là gì?
Nicotinic Acid là một trong hai loại Vitamin B3, loại khác là Niacinamide. Giống như Niacinamide, đây là thành phần chống oxy hóa tiềm năng đồng thời mang đến cho da nhiều lợi ích.
2. Công dụng của Niacin trong làm đẹp
- Niacin ngăn chặn nguy cơ mắc bệnh tim.
- Giúp giảm lượng cholesterol nhờ niacin tồn tại axit nicotinic.
- Duy trì độ ẩm cho da: Kem dưỡng chứa 2% nồng độ vitamin B3 trong mỹ phẩm giúp da được cấp ẩm.
- Bảo vệ da: Đóng vai trò là hàng rào, có cơ chế bảo vệ cho làn da hiệu quả. Giúp tổng hợp axit béo tự do ở lớp sừng và ceramide.
- Giảm mụn, mờ thâm: Vitamin B3 điều trị mụn trứng rất tốt. Kể cả những vết thâm do mụn gây ra cũng vậy. Chống lại sự di chuyển của túi melanosomes vào trong lớp sừng. Da sẽ từ từ sáng lên và mờ thâm, sẹo.
- Chống lão hóa da: Nồng độ vitamin b3 5% sẽ có tác dụng tốt làm căng bóng làn da. Ngăn ngừa sản sinh các sắc tố lão hóa da.
- Bảo vệ da tránh những tia Uv mặt trời.
3. Chú ý khi sử dụng
- Phụ nữ có thai không nên dùng niacin với 35mg trong một ngày.
- Đối với sản phẩm dưỡng da, nên dùng với nồng độ 10% trở xuống. Một ngày được phép sử dụng nhiều nhất 2 lần. Nên trộn vitamin b3 với những loại kem dưỡng, serum.
- Những bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, gout thì không được sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- Mponda K, Masenga J. Skin diseases among elderly patients attending skin clinic at the Regional Dermatology Training Centre, Northern Tanzania: a cross-sectional study. BMC Res Notes. 2016 Feb 22;9:119.
- Gasperi V, Sibilano M, Savini I, Catani MV. Niacin in the Central Nervous System: An Update of Biological Aspects and Clinical Applications. Int J Mol Sci. 2019 Feb 23;20(4)
- Dunbar RL, Gelfand JM. Seeing red: flushing out instigators of niacin-associated skin toxicity. J Clin Invest. 2010 Aug;120(8):2651-5.
- Institute of Medicine (US) Standing Committee on the Scientific Evaluation of Dietary Reference Intakes and its Panel on Folate, Other B Vitamins, and Choline. Dietary Reference Intakes for Thiamin, Riboflavin, Niacin, Vitamin B6, Folate, Vitamin B12, Pantothenic Acid, Biotin, and Choline. National Academies Press (US); Washington (DC): 1998.
Vitamin B5-(Calcium D Pantothenate) (Mg)
- Vitamin B5 là gì?
- Công dụng của Vitamin B5 trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho da
- Trị mụn cho da
- Làm chậm quá trình lão hóa
- Chống viêm và nhanh lành sẹo
- Làm da khỏe hơn từ bên trong
- Cách dùng
- Koyanagi T, Hareyama S, Kikuchi R, Takanohashi T, Oikawa K, Akazawa N. Effect of administration of thiamine, riboflavin, ascorbic acid and vitamin A to students on their pantothenic acid contents in serum and urine. Tohoku J Exp Med. 1969;98:357–362.
- Lewis CM, King JC. Effect of oral contraceptive agents on thiamin, riboflavin, and pantothenic acid status in young women. Am J Clin Nutr. 1980;33:832–838.
- Sarrett HP, Bennett MJ, Riggs TR, Cheldelin VH. Thiamine, riboflavin, nicotinic acid, pantothenic acid and ascorbic acid content of restaurant foods. J Nutr. 1946;31:755.
- Fox HM, Linkswiler H. Pantothenic acid excretion on three levels of intake. J Nutr. 1961;75:451–454.
- Fenstermacher DK, Rose RC. Absorption of pantothenic acid in rat and chick intestine. Am J Physiol. 1986;250:G155–G160.
Vitamin B12(Thiamine) (Mg)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vitamin B2 (Riboflavin) (Mg)
1. Vitamin B2 là gì?
Vitamin B2, còn được gọi là riboflavin. Riboflavin duy trì sự phát triển của các mô, thúc đẩy quá trình trao đổi tế bào. Nếu thiếu Vitamin B2, da sẽ bị lão hóa sớm, khô, bong tróc, thậm chí móng tay cũng mềm và dễ gãy hơn.
2. Tác dụng
Vitamin B2 có tác dụng duy trì hàm lượng Collagen, tham gia vào quá trình phát triển các mô tế bào, điều tiết chất nhờn ngăn ngừa mụn trứng cá, giúp da căng mịn và chống lại quá trình lão hóa hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
- Moss AJ, Levy AS, Kim I, Park YK. Use of Vitamin and Mineral Supplements in the United States: Current Users, Types of Products, and Nutrients. Hyattsville, MD: National Center for Health Statistics; 1989. Advance Data, Vital and Health Statistics of the National Center for Health Statistics, No. 174.
- Nail PA, Thomas MR, Eakin R. The effect of thiamin and riboflavin supplementation on the level of those vitamins in human breast milk and urine. Am J Clin Nutr. 1980;33:198–204.
- Roe DA, Bogusz S, Sheu J, McCormick DB. Factors affecting riboflavin requirements of oral contraceptive users and nonusers. Am J Clin Nutr. 1982;35:495–501.
- Winters LR, Yoon JS, Kalkwarf HJ, Davies JC, Berkowitz MG, Haas J, Roe DA. Riboflavin requirements and exercise adaptation in older women. Am J Clin Nutr. 1992;56:526–532.
- Nail PA, Thomas MR, Eakin R. The effect of thiamin and riboflavin supplementation on the level of those vitamins in human breast milk and urine. Am J Clin Nutr. 1980;33:198–204.
Vitamin B6 (Pyridoxin Hcl) (Mg)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
(Vitamin B9)Folic Acid (G)
1. Folic Acid là gì?
Folic Acid là một loại vitamin nhóm B, cụ thể là vitamin B9. Chúng có khả năng tan trong nước, là chất vô cùng quan trọng ảnh hưởng đến quá trình phân chia và nhân đôi tế bào máu, não và da. Nếu cơ thể không được cung cấp đủ vitamin B9 thì có thể gặp phải các vấn đề về da.
2. Tác dụng của Folic Acid trong làm đẹp
- Ngăn ngừa tình trạng lão hóa da
- Loại bỏ độc tố trên da
- Trị mụn hiệu quả
- Bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực từ tia cực tím
- Cải thiện độ ẩm cho da
3. Cách sử dụng Folic Acid trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm bôi ngoài da hoặc sản phẩm chức năng:
Theo khuyến cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch Hoa Kỳ (CDC), hàm lượng acid folic được khuyên bổ sung mỗi ngày là ít nhất 400 mcg. Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú do nhu cầu tăng cao nên cần được cung cấp từ 500 – 600 mcg/ngày.
Nếu bạn đang bổ sung axit folic, hãy uống nó cùng một thời điểm mỗi ngày. Có thể uống sau bữa ăn 30 phút hoặc uống vào buổi tối trước khi đi ngủ 2 tiếng, cùng với một cốc nước lọc.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Nồng độ: Mức khuyến nghị sử dụng của axit folic là 0,05% -0,2%. Để điều trị chuyên sâu, có thể sử dụng tới 0,5%.
- Sự kích ứng: hiện chưa có nghiên cứu nào chỉ ra sự kích ứng của axit folic với làn da. Nhưng để tránh hiện tượng kích ứng, bạn nên test sản phẩm trước khi sử dụng trước, hoặc bạn có thể liên hệ với các bác sĩ, chuyên gia để tham khảo, tư vấn trước khi quyết định sử dụng nhé.
- Axit folic là acid có khả năng tái tạo da, bởi vậy nên nó sẽ phù hợp với tất cả loại da, đặc biệt là những làn da đang chịu tổn thương.
- Axit folic tuy có khả năng bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương từ tia UV, nhưng hiệu quả này cũng không phải luôn luôn đảm bảo sẽ bảo vệ được hiệu quả 100%; bởi vậy bạn vẫn nên dùng kem chống nắng thường xuyên nhé.
Tài liệu tham khảo
- Scaglione F, Panzavolta G. Folate, folic acid and 5-methyltetrahydrofolate are not the same thing. Xenobiotica. 2014 May;44(5):480-8.
- Mitchell LE, Adzick NS, Melchionne J, Pasquariello PS, Sutton LN, Whitehead AS. Spina bifida. Lancet. 2004 Nov 20-26;364(9448):1885-95.
- Pei P, Cheng X, Yu J, Shen J, Li X, Wu J, Wang S, Zhang T. Folate deficiency induced H2A ubiquitination to lead to downregulated expression of genes involved in neural tube defects. Epigenetics Chromatin. 2019 Nov 13;12(1):69.
- Kelly GS. Folates: supplemental forms and therapeutic applications. Altern Med Rev. 1998 Jun;3(3):208-20.
- van Gool JD, Hirche H, Lax H, De Schaepdrijver L. Folic acid and primary prevention of neural tube defects: A review. Reprod Toxicol. 2018 Sep;80:73-84.
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) (G)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Vitamin C (Ascorbic Acid) (Mg)
Định nghĩa
Vitamin C, còn được gọi là axit ascorbic, là một loại vitamin quan trọng cho sức khỏe và làm đẹp da. Vitamin C là một loại vitamin hòa tan trong nước, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể.
Công dụng trong làm đẹp
- Làm trắng da: Vitamin C giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da, làm da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Nó thúc đẩy sản xuất collagen, giúp da mịn màng và giảm nếp nhăn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV: Vitamin C có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ da khỏi hại từ tác động của tia tử ngoại.
- Giảm viêm và mụn: Nó có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm mụn.
Cách dùng
- Có thể sử dụng kem dưỡng da hoặc serum chứa vitamin C hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Sử dụng sản phẩm chứa ít nhất 10% vitamin C để đảm bảo hiệu quả.
- Luôn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV khi sử dụng vitamin C.
Tài liệu tham khảo
- "Vitamin C and Skin Health" - Pullar JM, et al. Molecular Aspects of Medicine, 2016.
- "The Roles of Vitamin C in Skin Health" - Telang PS. Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2013.
- "Vitamin C in Dermatology" - Raschke T, et al. Indian Dermatology Online Journal, 2013.
Biotin (G)
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
- Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
- Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
- Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
- Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
- Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
- Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.
Selenium (Sodium Selenite) (G)
1. Selenium là gì?
Khoáng chất được coi là một chất chống oxy hóa mạnh.
2. Công dụng và ứng dụng của Selenium trong làm đẹp
Selenium có nhiệm vụ tăng cường khả năng miễn dịch, cải thiện lưu thông máu giúp da hồng hào, chống lại các gốc tự do để làm chậm quá trình lão hóa và đẩy nhanh tốc độ liền sẹo, hết mụn. Hai thực phẩm quen thuộc chứa nhiều selenium là gạo lức và hạt hướng dương, thế nên các cô nàng ăn kiêng giảm cân hay các chị em thích “trà chanh chém gió” đều có cơ hội bổ sung selenium mỗi ngày.
Đối với mỹ phẩm thoa ngoài da, selenium được sử dụng khá phổ biến trong các loại kem dưỡng mắt, có nhiệm vụ làm giảm quầng thâm và hạn chế nếp nhăn, vết chân chim.
Tài liệu tham khảo
- Biomedicine and Pharmacotherapy, June 2002, page 173-178
- Rayman MP. Selenium and human health. Lancet. 2012 Mar 31;379(9822):1256-68
Calcium (Dicalcium Phosphate) (Mg)
1. Calcium là gì?
Calcium là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe của cơ thể con người. Nó là một trong những khoáng chất được tìm thấy nhiều nhất trong cơ thể, đặc biệt là trong xương và răng. Calcium cũng được tìm thấy trong máu, nơi nó giúp điều hòa các quá trình sinh hóa và chức năng cơ thể.
2. Công dụng của Calcium
Calcium có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Calcium trong làm đẹp:
- Giúp cải thiện độ đàn hồi của da: Calcium là một thành phần quan trọng của các tế bào da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giúp ngăn ngừa lão hóa da: Calcium có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng trong việc giữ cho da đàn hồi và trẻ trung. Khi lượng collagen trong da giảm đi, da sẽ trở nên khô và nhăn nheo.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Calcium là một thành phần quan trọng trong việc giữ cho tóc khỏe mạnh. Nó giúp tăng cường sức đề kháng của tóc và ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Giúp chống lại tình trạng gãy móng tay: Calcium giúp tăng cường độ cứng của móng tay và ngăn ngừa tình trạng gãy móng tay.
- Giúp giảm tình trạng mụn trứng cá: Calcium có khả năng hạn chế sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm tình trạng mụn trứng cá.
Tóm lại, Calcium là một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe và làm đẹp. Nó có nhiều lợi ích cho làn da, tóc và móng tay. Việc bổ sung Calcium vào chế độ ăn uống hàng ngày và sử dụng các sản phẩm chứa Calcium có thể giúp tăng cường sức khỏe và làm đẹp cho cơ thể.
3. Cách dùng Calcium
- Calcium có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, serum, mask, v.v.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng được ghi trên sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng Calcium dưới dạng bổ sung, hãy tìm hiểu kỹ về liều lượng và cách sử dụng phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Calcium có thể được sử dụng để làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da, nứt nẻ và kích ứng da.
- Calcium cũng có tác dụng làm chậm quá trình lão hóa da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, Calcium có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng, và làm tăng độ nhạy cảm của da.
- Vì vậy, trước khi sử dụng Calcium trong làm đẹp, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và hỏi ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Calcium: A Key Mineral for Life" của American Society for Nutrition.
Tài liệu tham khảo 3: "Calcium and Bone Health: Position Statement" của International Osteoporosis Foundation.
Chromium (G)
1. Chromium là gì?
Chromium là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể con người, nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như hạt, rau củ, trái cây và thủy hải sản. Chromium cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Chromium
Chromium có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Giúp cải thiện sức khỏe của da: Chromium giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng giúp da khỏe mạnh hơn bằng cách giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Chromium giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách cải thiện độ bóng và độ dày của tóc. Nó cũng giúp giảm sự rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
- Giúp cải thiện sức khỏe chung: Chromium có thể giúp cải thiện sức khỏe chung của cơ thể bằng cách giúp duy trì mức đường huyết ổn định và hỗ trợ quá trình trao đổi chất.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Chromium trong sản phẩm làm đẹp chỉ có tác dụng bên ngoài và không thể thay thế cho việc bổ sung Chromium bằng cách ăn uống đầy đủ và cân bằng.
3. Cách dùng Chromium
Chromium là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể con người. Nó có thể giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da. Dưới đây là một số cách dùng Chromium trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Chromium: Có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Chromium, như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm này trên thị trường hoặc hỏi ý kiến từ chuyên gia chăm sóc da.
- Uống bổ sung Chromium: Bổ sung Chromium vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da. Chromium có thể giúp cải thiện chức năng của hormone insulin, giúp cơ thể chuyển hóa đường thành năng lượng và giảm thiểu sự tích tụ đường trong máu. Điều này có thể giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề da liên quan đến đường huyết.
- Sử dụng Chromium trực tiếp trên da: Chromium cũng có thể được sử dụng trực tiếp trên da để cải thiện tình trạng da. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Chromium như kem dưỡng da hoặc serum, hoặc tìm kiếm các sản phẩm chứa Chromium trực tiếp như mặt nạ hoặc kem dưỡng da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Chromium có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như động kinh, đau đầu, và suy giảm chức năng thận. Hãy tuân thủ liều lượng được khuyến cáo trên nhãn sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Chromium nào, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Tìm kiếm sản phẩm chất lượng: Hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa Chromium từ các nhà sản xuất uy tín và được chứng nhận. Hãy tránh các sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc không được chứng nhận.
- Sử dụng đúng cách: Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sai cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Chromium: Its Occurrence, Chemistry and Technology" by G. G. Graf and H. W. L. Pohl
2. "Chromium: Environmental Health Criteria Series No. 61" by World Health Organization
3. "Chromium: A Review of Its Environmental Fate and Effects in Aquatic Systems" by R. A. Hites and J. L. McConnell
Copper (Cupric Sulphate) (Mg)
1. Copper là gì?
Copper là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể con người và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa lão hóa và tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
2. Công dụng của Copper
- Giúp tăng cường sản xuất collagen: Collagen là một loại protein quan trọng trong da, giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc. Copper có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Chống oxy hóa: Copper là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm... Điều này giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn tươi trẻ.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Copper có khả năng tăng cường tuần hoàn máu, giúp da được cung cấp đầy đủ dưỡng chất và oxy, giúp da trở nên khỏe mạnh và sáng đẹp hơn.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Copper có tính chất kháng viêm và giảm sưng tấy, giúp làm dịu da và giảm các triệu chứng viêm da như mẩn đỏ, mẩn ngứa...
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Copper giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và mịn màng hơn.
Tóm lại, Copper là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể con người và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da, giúp da trở nên khỏe mạnh, trẻ trung và đẹp hơn.
3. Cách dùng Copper
Copper là một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe của con người, đặc biệt là cho da. Nó có tác dụng giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Copper còn có khả năng kháng viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Để sử dụng Copper trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Copper: Hiện nay trên thị trường có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Copper như serum, kem dưỡng, mask, toner... Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và loại da của mình để sử dụng.
- Sử dụng đồ trang sức Copper: Ngoài việc sử dụng sản phẩm chăm sóc da, bạn cũng có thể sử dụng đồ trang sức Copper để tăng cường lượng khoáng chất này cho cơ thể. Tuy nhiên, bạn cần chú ý chọn đồ trang sức có chất liệu Copper tốt để tránh gây kích ứng cho da.
- Sử dụng thực phẩm giàu Copper: Ngoài việc sử dụng sản phẩm chăm sóc da và đồ trang sức, bạn cũng có thể bổ sung Copper cho cơ thể bằng cách ăn các thực phẩm giàu Copper như gan, hạt hướng dương, hạt điều, đậu hà lan, sò điệp...
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Copper là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể, tuy nhiên sử dụng quá liều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe. Vì vậy, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Copper, bạn nên kiểm tra da để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Chọn sản phẩm chứa Copper chất lượng: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da, bạn nên chọn sản phẩm chứa Copper chất lượng và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Kết hợp với chế độ dinh dưỡng và chăm sóc da đầy đủ: Để có làn da đẹp và khỏe mạnh, bạn cần kết hợp sử dụng Copper với chế độ dinh dưỡng và chăm sóc da đầy đủ, bao gồm ăn uống đủ chất dinh dưỡng, tập thể dục, giảm stress, v.v...
Tài liệu tham khảo
1. Copper: Its Trade, Manufacture, Use, and Environmental Status by Michael D. Taylor
2. Copper: A Material for the Ages by Copper Development Association
3. The Copper Book: A Guide to Copper Properties and Usage by Copper Alliance
Magnesium (Mg)
1. Magnesium là gì?
Magnesium là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe của con người. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm đậu phụng, hạt, ngũ cốc, rau xanh và các loại hải sản. Magnesium cũng có thể được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
2. Công dụng của Magnesium
- Cải thiện sức khỏe da: Magnesium có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và mịn màng hơn. Nó cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức đề kháng của da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Magnesium có tác dụng giảm rụng tóc và kích thích mọc tóc mới. Nó cũng giúp tóc trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Tăng cường sức khỏe móng: Magnesium giúp tăng cường sức khỏe móng bằng cách kích thích sự phát triển của tế bào và giúp móng trở nên chắc khỏe hơn.
- Giảm sự căng thẳng: Magnesium có tác dụng giảm sự căng thẳng và giúp thư giãn cơ thể. Điều này có thể giúp giảm sự xuất hiện của các vấn đề da như mụn và các vấn đề tóc như rụng tóc.
- Tăng cường sức đề kháng: Magnesium giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp ngăn ngừa các vấn đề da và tóc như viêm da, chảy máu chân tóc và rụng tóc.
Tóm lại, Magnesium là một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe và làm đẹp. Nó có nhiều tác dụng tốt cho da, tóc và móng, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng ta.
3. Cách dùng Magnesium
- Dùng Magnesium dưới dạng tinh chất: Magnesium có thể được sử dụng dưới dạng tinh chất để thoa lên da. Bạn có thể mua sản phẩm chứa Magnesium hoặc tự làm tinh chất Magnesium bằng cách pha loãng Magie Chloride với nước. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng cho đến khi tinh chất thấm hết vào da.
- Dùng Magnesium dưới dạng tắm: Magnesium cũng có thể được sử dụng để tắm. Bạn có thể mua sản phẩm tắm chứa Magnesium hoặc tự làm bằng cách thêm Magie Chloride vào bồn tắm. Tắm trong nước có chứa Magnesium sẽ giúp cơ thể hấp thụ Magnesium qua da.
- Dùng Magnesium dưới dạng xịt: Magnesium cũng có thể được sử dụng dưới dạng xịt. Bạn có thể mua sản phẩm xịt chứa Magnesium hoặc tự làm bằng cách pha loãng Magie Chloride với nước và đổ vào chai xịt. Xịt Magnesium lên da và massage nhẹ nhàng cho đến khi sản phẩm thấm hết vào da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Magnesium có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm hoặc tư vấn của chuyên gia.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Magnesium có thể gây kích ứng cho mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch tay sau khi sử dụng sản phẩm.
- Tránh sử dụng trên vết thương hở: Magnesium có thể gây đau hoặc kích ứng nếu sử dụng trên vết thương hở. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương.
- Không sử dụng cho trẻ em: Magnesium không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Tư vấn chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da, bạn nên tư vấn với chuyên gia trước khi sử dụng Magnesium.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium in Human Health and Disease" by Robert Vink and Mihai Nechifor
2. "Magnesium: Current Status and New Developments" edited by Ronald R. Watson and Victor R. Preedy
3. "Magnesium and Magnesium Alloys" by Frank Czerwinski
Manganese (Mg)
1. Manganese là gì?
Manganese là một khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của con người và cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một nguyên tố vi lượng có trong tự nhiên, được tìm thấy trong đất, nước và thực phẩm.
Manganese có tác dụng giúp duy trì sự hoạt động của hệ thần kinh, hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa. Nó cũng giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc.
2. Công dụng của Manganese
Manganese được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và mỹ phẩm trang điểm. Các công dụng của Manganese trong làm đẹp bao gồm:
- Giúp cải thiện sức khỏe của da: Manganese có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Manganese có tác dụng giúp cải thiện sức khỏe của tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn. Nó cũng giúp tăng cường sự phát triển của tóc và giảm rụng tóc.
- Giúp cải thiện sức khỏe chung: Manganese có tác dụng giúp cải thiện sức khỏe chung của cơ thể, giúp tăng cường hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa. Điều này có thể giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc từ bên trong.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Manganese trong các sản phẩm làm đẹp cần được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho sức khỏe. Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Manganese.
3. Cách dùng Manganese
Manganese là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe của con người, tuy nhiên, nó cũng có tác dụng đặc biệt trong việc làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng Manganese trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Manganese: Một số sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay chứa Manganese để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm này trên thị trường hoặc hỏi ý kiến từ chuyên gia làm đẹp.
- Dùng Manganese như một loại chất bổ sung: Nếu bạn thiếu Manganese, bạn có thể sử dụng Manganese như một loại chất bổ sung để cải thiện sức khỏe và làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên hỏi ý kiến từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng bất kỳ loại chất bổ sung nào.
- Sử dụng Manganese trong các mặt nạ tự nhiên: Bạn có thể tìm kiếm các công thức mặt nạ tự nhiên chứa Manganese để giúp cải thiện làn da của bạn. Một số nguyên liệu tự nhiên giàu Manganese bao gồm hạt óc chó, hạt hướng dương và hạt đậu.
- Sử dụng Manganese trong các loại kem dưỡng da: Một số loại kem dưỡng da chứa Manganese để giúp cải thiện độ đàn hồi và sức khỏe của da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm này trên thị trường hoặc hỏi ý kiến từ chuyên gia làm đẹp.
Lưu ý:
Mặc dù Manganese có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp, nhưng bạn cũng cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng Manganese:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Manganese có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, buồn nôn và đau bụng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm hoặc hỏi ý kiến từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
- Không sử dụng Manganese trong trường hợp dị ứng: Nếu bạn có dị ứng với Manganese, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Manganese hoặc các loại chất bổ sung chứa Manganese.
- Hỏi ý kiến từ chuyên gia: Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Manganese trong làm đẹp, bạn nên hỏi ý kiến từ bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Manganese in Health and Disease" by Aschner, M. and Aschner, J.L. (2018)
2. "Manganese: Its Role in Nutrition and Health" by Keen, C.L. and Zidenberg-Cherr, S. (1996)
3. "Manganese: Metabolism, Toxicity, and Essentiality in Humans" by Finley, J.W. and Davis, C.D. (2003)
Phosphorus (Mg)
1. Phosphorus là gì?
Phosphorus là một nguyên tố hóa học có ký hiệu là P và số nguyên tử là 15. Nó là một trong những nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe của con người và động vật. Phosphorus được tìm thấy trong nhiều thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, hạt, sữa và các sản phẩm từ sữa.
2. Công dụng của Phosphorus
Phosphorus có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Phosphorus là một thành phần quan trọng của sợi tóc và móng. Nó giúp tăng cường sức khỏe của chúng và giảm thiểu các vấn đề như gãy, chẻ và bong tróc.
- Giúp duy trì làn da khỏe mạnh: Phosphorus là một thành phần quan trọng của da. Nó giúp duy trì độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp làn da trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Giúp tăng cường sức đề kháng: Phosphorus là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe của con người. Nó giúp tăng cường sức đề kháng và giúp cơ thể chống lại các bệnh tật.
- Giúp cải thiện sức khỏe răng miệng: Phosphorus là một thành phần quan trọng của răng và xương. Nó giúp tăng cường sức khỏe của răng và giảm thiểu các vấn đề như sâu răng và mất răng.
- Giúp tăng cường sức khỏe của cơ thể: Phosphorus là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe của cơ thể. Nó giúp tăng cường sức khỏe của cơ thể và giúp cơ thể hoạt động tốt hơn.
Tóm lại, Phosphorus có nhiều công dụng trong làm đẹp và giúp tăng cường sức khỏe của con người. Tuy nhiên, cần phải đảm bảo lượng Phosphorus được cung cấp cho cơ thể trong mức đủ và không quá mức để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Phosphorus
Phosphorus là một nguyên tố hóa học có trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, việc sử dụng Phosphorus cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Phosphorus nào, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để tránh gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Phosphorus hoặc tìm kiếm sản phẩm có thành phần thân thiện với da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Phosphorus, hãy đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Phosphorus để chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rằng sản phẩm không tiếp xúc với mắt hoặc miệng của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Phosphorus để điều trị các vấn đề về da như mụn, nám, tàn nhang, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn và tần suất được chỉ định để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Phosphorus, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Cuối cùng, hãy luôn đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa Phosphorus từ các nhà sản xuất uy tín và đáng tin cậy để tránh mua phải sản phẩm giả hoặc kém chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Phosphorus: An Element that could have been called Lucifer" by John Emsley
2. "Phosphorus in Agriculture and the Environment" edited by R. Naidu, M. Gupta, and E. K. Sharma
3. "Phosphorus: Chemistry, Biochemistry and Technology" edited by D. L. Sparks and B. R. Singh
Zinc (Zinc Sulphate) (Mg)
1. ZinC là gì?
ZinC còn được gọi là kẽm, là một nguyên tố hóa học – kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp trong bảng tuần hoàn, cần thiết cho sự sống của mọi sinh vật và được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc da.
2. Tác dụng của kẽm trong chăm sóc da
Kẽm có tác dụng rất lớn trong việc giảm tiết dầu trên da mặt và hạn chế những tình trạng viêm nhiễm, các nguyên nhân chủ yếu gây ra mụn. Đặc biệt, ZinC có hiệu quả rõ rệt trong điều trị mụn trứng cá. Hơn thể nữa kẽm còn đóng vai trò quan trọng trong việc sản sinh ra collagen giúp cho bạn có một làn da căng mịn, trắng sáng và khỏe mạnh hơn.
ZinC được khuyến nghị kết hợp với Benzoyl Peroxide để khả năng thúc đẩy hiệu quả của mọi dạng Zinc trong việc cải thiện mụn trứng cá. Hoạt chất này sẽ nhanh chóng tiêu diệt vi khuẩn gây mụn, làm khô cồi mụn đồng thời cải thiện các vết thâm hiệu quả. So với Zinc, hiệu quả trị mụn của Benzoyl Peroxide là vượt trội hơn hẳn.
Tài liệu tham khảo
- Dermatologic Surgery, July 2005, pages 837-847
- International Journal of Dermatology, September 2002, pages 606-611
Iron (Ferric Pyrophosphate) (Mg)
1. Iron là gì?
Iron (Fe) là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe của con người. Nó tham gia vào quá trình tạo máu, giúp cung cấp oxy cho các tế bào và duy trì chức năng của hệ thống miễn dịch. Ngoài ra, iron cũng có tác dụng quan trọng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc tóc và da.
2. Công dụng của Iron
- Chăm sóc tóc: Iron giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm rụng tóc và kích thích mọc tóc. Nó cũng giúp tóc trở nên mềm mượt, bóng khỏe và chống lại tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Chăm sóc da: Iron cũng có tác dụng quan trọng trong việc chăm sóc da. Nó giúp tăng cường sức khỏe của da, giúp da trở nên mềm mượt, đàn hồi và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, iron cũng giúp cải thiện tình trạng da khô và nứt nẻ.
Tuy nhiên, việc sử dụng iron trong làm đẹp cần được thực hiện đúng liều lượng và cách thức sử dụng để tránh gây hại cho sức khỏe. Nếu bạn muốn sử dụng iron trong việc chăm sóc tóc và da, hãy tìm hiểu kỹ về sản phẩm chứa iron và tư vấn với chuyên gia trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Iron
Iron (sắt) là một trong những công cụ quan trọng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc tạo kiểu tóc. Dưới đây là một số cách dùng Iron để tạo kiểu tóc:
- Sử dụng Iron để tạo kiểu tóc xoăn: Để tạo kiểu tóc xoăn, bạn có thể sử dụng Iron với đường kính khác nhau. Để tạo kiểu xoăn nhỏ, bạn nên sử dụng Iron có đường kính nhỏ hơn. Để tạo kiểu xoăn lớn hơn, bạn nên sử dụng Iron có đường kính lớn hơn. Để tạo kiểu xoăn tự nhiên, bạn nên xoay Iron theo chiều ngược lại với tóc.
- Sử dụng Iron để tạo kiểu tóc thẳng: Để tạo kiểu tóc thẳng, bạn nên sử dụng Iron với đường kính lớn hơn. Trước khi sử dụng Iron, bạn nên lau khô tóc và sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc để bảo vệ tóc khỏi nhiệt độ cao.
- Sử dụng Iron để tạo kiểu tóc uốn: Để tạo kiểu tóc uốn, bạn nên sử dụng Iron với đường kính trung bình. Trước khi sử dụng Iron, bạn nên lau khô tóc và sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc để bảo vệ tóc khỏi nhiệt độ cao.
- Sử dụng Iron để tạo kiểu tóc bồng bềnh: Để tạo kiểu tóc bồng bềnh, bạn nên sử dụng Iron với đường kính lớn hơn. Sau khi sử dụng Iron, bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho kiểu tóc bền đẹp.
Lưu ý:
- Sử dụng Iron đúng cách: Khi sử dụng Iron, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để tránh gây hại cho tóc và da đầu.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc: Trước khi sử dụng Iron, bạn nên sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc để bảo vệ tóc khỏi nhiệt độ cao.
- Điều chỉnh nhiệt độ phù hợp: Khi sử dụng Iron, bạn nên điều chỉnh nhiệt độ phù hợp với loại tóc của mình. Nếu tóc của bạn là tóc mỏng và yếu, bạn nên sử dụng nhiệt độ thấp hơn. Nếu tóc của bạn là tóc dày và khỏe, bạn có thể sử dụng nhiệt độ cao hơn.
- Không sử dụng Iron quá thường xuyên: Sử dụng Iron quá thường xuyên có thể gây hại cho tóc và làm tóc trở nên khô và yếu.
- Sử dụng Iron trên tóc khô: Trước khi sử dụng Iron, bạn nên lau khô tóc để tránh gây hại cho tóc.
- Lưu trữ Iron đúng cách: Sau khi sử dụng Iron, bạn nên đợi cho nó nguội hoàn toàn trước khi lưu trữ. Bạn nên lưu trữ Iron ở nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Iron Metabolism: From Molecular Mechanisms to Clinical Consequences" by Robert Crichton
Tài liệu tham khảo 3: "Iron Deficiency Anemia: A Common and Curable Disease" by Sant-Rayn Pasricha.
Iodine(Potassium Lodide) (G)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?