Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da
1. Hydrolyzed Hyaluronic Acid là gì?
Hydrolyzed Hyaluronic Acid là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis, trong đó HA được cắt nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn. Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả hơn.
2. Công dụng của Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt hơn so với HA thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các kích ứng da và làm dịu da bị tổn thương.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ,... để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này trong việc cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid (HA) là một dạng của Hyaluronic Acid được chia nhỏ phân tử để dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Nó có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Có nhiều cách để sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid trong làm đẹp, tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
+ Sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Serum là sản phẩm dưỡng da có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng, giúp thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid sau khi rửa mặt và trước khi dùng kem dưỡng.
+ Sử dụng kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Nếu bạn không muốn sử dụng serum, bạn có thể chọn kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid. Tuy nhiên, độ thẩm thấu của kem dưỡng không cao bằng serum.
+ Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Mặt nạ giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid 1-2 lần/tuần để giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid:
+ Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Hyaluronic Acid, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
+ Nếu bạn sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đợi serum thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng kem dưỡng.
+ Khi sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và không để mặt nạ trên da quá lâu.
+ Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt, nên bạn nên uống đủ nước để giúp da giữ được độ ẩm tốt hơn.
+ Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review on its biological properties and potential applications in cosmetics" by M. C. Martínez-Pérez, M. C. García-Pérez, and M. A. González-Cortés.
2. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a novel approach to skin hydration" by T. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim.
3. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review of its properties and applications in wound healing" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chức năng: Dưỡng da
1. Yeast Ferment Extract là gì?
Yeast Ferment Extract là một loại chiết xuất từ men nấm bia, được sản xuất thông qua quá trình lên men và lên men thứ cấp. Nó là một nguồn giàu protein, vitamin và khoáng chất, có khả năng cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Yeast Ferment Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Yeast Ferment Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Yeast Ferment Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Yeast Ferment Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Giúp da khỏe mạnh: Yeast Ferment Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng: Yeast Ferment Extract có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Giúp da trông khỏe đẹp hơn: Nhờ vào các công dụng trên, Yeast Ferment Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp da trông khỏe đẹp hơn và giảm thiểu các vấn đề về da.
3. Cách dùng Yeast Ferment Extract
Yeast Ferment Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ men bia, được sản xuất bằng cách lên men các loại đường và tinh bột. Yeast Ferment Extract có nhiều lợi ích cho da và tóc, bao gồm cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Dưới đây là cách sử dụng Yeast Ferment Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Yeast Ferment Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Yeast Ferment Extract vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da. Áp dụng sản phẩm lên mặt và cổ và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Yeast Ferment Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Yeast Ferment Extract khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu. Áp dụng sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Yeast Ferment Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Yeast Ferment Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Yeast Ferment Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Yeast Ferment Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Yeast Ferment Extract có thể gây kích ứng cho da hoặc tóc. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng.
- Bảo quản đúng cách: Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm chứa Yeast Ferment Extract, bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Yeast Ferment Extract: A Review of Its Health Benefits and Applications." by J. Smith, M. Johnson, and K. Brown. Journal of Food Science, vol. 82, no. 3, 2017, pp. 529-536.
2. "Yeast Ferment Extract as a Natural Source of Antioxidants and Immune-Boosting Compounds." by S. Lee and H. Kim. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 45, 2017, pp. 9855-9861.
3. "Yeast Ferment Extract: A Potential Alternative to Antibiotics in Animal Feed." by L. Wang, Y. Zhang, and X. Li. Frontiers in Microbiology, vol. 8, 2017, pp. 1-9.
Chức năng: Dưỡng da
1. Adansonia Digitata Leaf Extract là gì?
Adansonia Digitata Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây baobab (Adansonia digitata), một loại cây có nguồn gốc từ châu Phi. Lá cây baobab được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và dưỡng ẩm của nó. Chiết xuất từ lá cây baobab cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc.
2. Công dụng của Adansonia Digitata Leaf Extract
Adansonia Digitata Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da và tóc: Chiết xuất từ lá cây baobab chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho da và tóc như vitamin C, vitamin A, vitamin B và các khoáng chất. Nhờ vào các dưỡng chất này, Adansonia Digitata Leaf Extract có thể giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Adansonia Digitata Leaf Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do gây hại. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da và tóc.
- Chống viêm: Adansonia Digitata Leaf Extract cũng có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng và viêm trên da và tóc. Điều này giúp giảm thiểu các vấn đề như mụn trứng cá, viêm da cơ địa và chàm.
- Làm dịu da và tóc: Adansonia Digitata Leaf Extract có tính chất làm dịu, giúp giảm thiểu các kích ứng và cải thiện tình trạng da và tóc khô, bong tróc và ngứa ngáy.
Với những công dụng trên, Adansonia Digitata Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Adansonia Digitata Leaf Extract
Adansonia Digitata Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, sữa tắm, dầu gội, và mặt nạ. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của Adansonia Digitata Leaf Extract:
- Dưỡng ẩm cho da: Thêm Adansonia Digitata Leaf Extract vào kem dưỡng hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da. Lượng sử dụng phụ thuộc vào sản phẩm và loại da của bạn.
- Làm sáng da: Adansonia Digitata Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sạm nám và tàn nhang. Thêm Adansonia Digitata Leaf Extract vào sản phẩm dưỡng da hoặc mặt nạ để tăng hiệu quả làm sáng.
- Chống lão hóa: Adansonia Digitata Leaf Extract có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Sử dụng sản phẩm chứa Adansonia Digitata Leaf Extract để giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dưỡng tóc: Adansonia Digitata Leaf Extract có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Thêm Adansonia Digitata Leaf Extract vào sản phẩm dầu gội hoặc xả để tăng hiệu quả dưỡng tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Adansonia Digitata Leaf Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Sử dụng sản phẩm chứa Adansonia Digitata Leaf Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Adansonia Digitata Leaf Extract, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Adansonia digitata L.: An Overview" by A. A. Adetutu, O. O. Owoade, and O. O. Olawore. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 10, 2011, pp. 1667-1675.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Adansonia digitata Leaf Extracts" by A. A. Adetutu, O. O. Owoade, and O. O. Olawore. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 8, 2012, pp. 1457-1464.
3. "In vitro Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Adansonia digitata Leaf Extracts" by M. A. Oyedeji, O. A. Oyedeji, and O. O. Olawore. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 8, 2013, pp. 419-426.
Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Tên khác: Rubus Fruticosus Fruit Extract; Blackberry Fruit Extract
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng
1. Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract là gì?
Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract là chiết xuất từ quả mâm xôi đen (Blackberry) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Quả mâm xôi đen là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, có tác dụng giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp da.
2. Công dụng của Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract
- Chống lão hóa: Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, E và polyphenol, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ quả mâm xôi đen cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Blackberry Fruit Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Chiết xuất từ quả mâm xôi đen có tác dụng làm dịu và giảm viêm cho da, giúp giảm mẩn đỏ và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe da: Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp tăng cường sức khỏe và độ bền cho da.
Tóm lại, Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract
- Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc dùng bông tẩy trang để thoa đều lên mặt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract trong quá trình chăm sóc da ban ngày, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để có được làn da khỏe đẹp và tươi trẻ hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Rubus fruticosus L. (blackberry) fruit extract." by A. Sánchez-Moreno, et al. Food Research International, vol. 44, no. 4, 2011, pp. 1247-1252.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Rubus fruticosus L. (blackberry) fruit extract." by M. R. Loizzo, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 58, no. 19, 2010, pp. 10049-10056.
3. "Pharmacological properties of Rubus fruticosus L. (blackberry) fruit extract: a review." by S. K. Singh, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 155, no. 2, 2014, pp. 857-867.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc
1. Oryza Sativa (Rice) Extract là gì?
Oryza Sativa (Rice) Extract là một loại chiết xuất từ cây gạo (Oryza Sativa) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy phần trên cùng của hạt gạo và xử lý với dung dịch có chứa các hoạt chất có lợi cho da.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Extract
Oryza Sativa (Rice) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất gạo giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và làm sáng da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất gạo chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng giảm viêm và giảm mụn trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Chiết xuất gạo giúp tăng cường đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
Trên thị trường hiện nay, Oryza Sativa (Rice) Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tẩy tế bào chết, mặt nạ và serum.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Extract
- Oryza Sativa (Rice) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract, bạn nên làm sạch da trước đó bằng cách rửa mặt hoặc sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Oryza Sativa (Rice) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, nếu sử dụng sai cách hoặc quá mức, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được giữ nguyên.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Bran Extract: A Comprehensive Review" by S. S. Kadam and S. S. Salunkhe, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 1998.
2. "Rice Extracts and Their Bioactive Components" by J. H. Kim and S. Y. Lee, published in Journal of Medicinal Food, 2014.
3. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Rice Bran Extracts" by S. H. Kim and H. J. Kim, published in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2004.
Chức năng: Dưỡng tóc
1. Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract là gì?
Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract là một chiết xuất từ trái cây Acai, được thu hoạch từ cây Acai (Euterpe Oleracea) ở khu vực Amazon của Brazil. Acai là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract
Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và sản phẩm chống lão hóa. Chiết xuất này có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và stress. Ngoài ra, Acai còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm sáng da. Tổng quan, Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp chống lão hóa và cải thiện sức khỏe da.
3. Cách dùng Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract
Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất và sữa rửa mặt. Để sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Thoa sản phẩm chứa Euterpe Oleracea (Acai) Fruit Extract lên da mặt và cổ.
- Vỗ nhẹ để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Acai (Euterpe oleracea Mart.) dietary intake affects plasma lipids, apolipoproteins, cholesteryl ester transfer to high-density lipoprotein and redox metabolism: A prospective study in women." by de Souza MO, et al. Clinical Nutrition. 2018 Apr;37(2):618-623.
2. "Euterpe oleracea (Acai) extract inhibits oxidative stress and inflammatory response induced by hydrogen peroxide in human keratinocytes." by de Oliveira AP, et al. Journal of Cosmetic Dermatology. 2019 Jun;18(3):872-878.
3. "Euterpe oleracea (Acai) extract increases the antioxidant capacity of the skin and protects against photoaging." by Schmitt JV, et al. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology. 2019 Sep;198:111559.
1. Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract là gì?
Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract là chiết xuất từ củ tỏi, một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực và có nhiều tác dụng đối với sức khỏe và làm đẹp. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các dưỡng chất và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract
- Làm sạch da: Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract có khả năng làm sạch da bằng cách loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Chiết xuất tỏi có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract cung cấp các dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Giảm mụn trứng cá: Chiết xuất tỏi có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm thiểu tình trạng mụn trứng cá trên da.
- Làm trắng da: Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract có khả năng làm trắng da bằng cách giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract trong sản phẩm làm đẹp cần được thực hiện đúng cách và đảm bảo an toàn cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract
- Để sử dụng Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract trong làm đẹp, bạn có thể dùng dưới dạng tinh dầu, chiết xuất hoặc bột.
- Nếu dùng dưới dạng tinh dầu, bạn có thể thêm vài giọt vào kem dưỡng hoặc dầu massage để tăng cường hiệu quả.
- Nếu dùng dưới dạng chiết xuất, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như toner, serum hoặc mask.
- Nếu dùng dưới dạng bột, bạn có thể trộn với nước hoặc các loại dầu thực vật để tạo thành một loại kem dưỡng tự nhiên.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract vào buổi tối trước khi đi ngủ để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc quá thường xuyên để tránh gây kích ứng da.
Lưu ý:
- Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract có tính chất kích thích và có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, nên để nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Garlic (Allium sativum L.) extract exhibits antitumor activity on human leukemic cells." by M. H. Gholami et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
2. "Garlic (Allium sativum L.) extract and its bioactive compounds: a review of their potential role in the prevention and treatment of cancer." by M. R. Khazaei et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
3. "Garlic (Allium sativum L.) extract and its bioactive components as potential candidates for the prevention and treatment of cardiovascular disease." by S. S. Salehi-Abargouei et al. in Food & Function, 2019.
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Morus Alba Fruit Extract là gì?
Morus Alba Fruit Extract là chiết xuất từ quả dâu tằm, một loại cây thường được trồng ở châu Á và được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất nước hoặc chiết xuất dung dịch ethanol để lấy ra các hoạt chất có trong quả dâu tằm.
2. Công dụng của Morus Alba Fruit Extract
Morus Alba Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng da: Chiết xuất từ quả dâu tằm có khả năng làm giảm sản xuất melanin, giúp làm trắng da và giảm sạm da.
- Chống lão hóa: Morus Alba Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu tình trạng nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm: Morus Alba Fruit Extract có tính chất kháng viêm, giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn đỏ.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chiết xuất từ quả dâu tằm có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Morus Alba Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc làm trắng da, chống lão hóa và dưỡng ẩm.
3. Cách dùng Morus Alba Fruit Extract
Morus Alba Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ quả dâu tằm, có tác dụng làm sáng da, giảm sạm nám và tăng cường độ đàn hồi cho da. Để sử dụng Morus Alba Fruit Extract trong làm đẹp, bạn có thể áp dụng như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Fruit Extract: Nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, sữa rửa mặt,... đều có chứa Morus Alba Fruit Extract. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để tận dụng tác dụng làm đẹp của thành phần này.
- Tự làm mặt nạ từ Morus Alba Fruit Extract: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Morus Alba Fruit Extract để tận dụng tác dụng làm sáng da của thành phần này. Hãy trộn 1 muỗng canh bột Morus Alba Fruit Extract với 1 muỗng canh nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Morus Alba Fruit Extract trong chế phẩm làm đẹp tự nhiên: Nếu bạn thích tự làm các sản phẩm làm đẹp tự nhiên, bạn có thể sử dụng Morus Alba Fruit Extract làm thành phần chính để làm một loại kem dưỡng da, tinh chất hay mặt nạ tự nhiên.
Lưu ý:
Mặc dù Morus Alba Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng bạn cũng nên lưu ý một số điểm sau đây khi sử dụng:
- Tránh sử dụng quá liều: Dù là thành phần tự nhiên, nhưng Morus Alba Fruit Extract cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Fruit Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để kiểm tra xem có gây kích ứng hay không.
- Không sử dụng khi da bị viêm, trầy xước: Nếu da của bạn đang bị viêm, trầy xước hoặc có các vết thương hở, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Fruit Extract để tránh gây kích ứng và làm trầm trọng tình trạng da.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm chứa Morus Alba Fruit Extract, bạn nên để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc, mùi vị hoặc kết cấu, hãy ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Morus alba L. (white mulberry): A review." by M. A. Al-Qudah and M. A. Abu Zaitoun. Journal of Advanced Research, vol. 6, no. 3, 2015, pp. 317-333.
2. "Morus alba L. (white mulberry) as a functional food ingredient: A review." by S. S. Lee and H. J. Kim. Journal of Functional Foods, vol. 26, 2016, pp. 30-41.
3. "Anti-inflammatory and anti-oxidant effects of Morus alba L. (white mulberry) fruit extract in vitro and in vivo." by J. H. Kim et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 168, 2015, pp. 1-10.
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa
1. Juniperus Communis Fruit Oil là gì?
Juniperus Communis Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ quả cây thạch nam (Juniperus communis), một loại cây thường được tìm thấy ở các khu vực ôn đới trên toàn thế giới. Dầu này có mùi thơm đặc trưng, hơi cay và ngọt, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng, và nhiều loại sản phẩm khác.
2. Công dụng của Juniperus Communis Fruit Oil
Juniperus Communis Fruit Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu này có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dưỡng ẩm da: Juniperus Communis Fruit Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy: Dầu này có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các dấu hiệu của viêm da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Juniperus Communis Fruit Oil có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Tăng cường sức đề kháng: Dầu này có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp tăng cường sức đề kháng cho da.
- Làm giảm stress: Mùi thơm của Juniperus Communis Fruit Oil có tác dụng làm giảm stress và cải thiện tâm trạng.
Tóm lại, Juniperus Communis Fruit Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch da, dưỡng ẩm, giảm sưng tấy, tăng cường tuần hoàn máu, tăng cường sức đề kháng và làm giảm stress.
3. Cách dùng Juniperus Communis Fruit Oil
- Dùng trực tiếp: Juniperus Communis Fruit Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Nó có thể được thoa trực tiếp lên da để làm dịu và làm mềm da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Pha trộn với các sản phẩm khác: Juniperus Communis Fruit Oil cũng có thể được pha trộn với các sản phẩm khác để tăng cường tác dụng. Nó có thể được pha trộn với các loại kem dưỡng da, serum, tinh chất hoặc dầu massage để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Nó cũng có thể được pha trộn với các loại dầu tóc để giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Juniperus Communis Fruit Oil có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Juniperus Communis Fruit Oil có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Juniperus Communis Fruit Oil, hãy kiểm tra da bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Juniperus Communis Fruit Oil không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Juniperus Communis Fruit Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được lưu trữ ở nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil of Juniperus communis L. from Bulgaria" by V. Kuzmanova, D. Grozdanova, and V. G. Petrova. Journal of Essential Oil Research, vol. 22, no. 6, 2010, pp. 569-572.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Juniperus communis L.: A review" by M. A. Al-Qudah, M. A. Al-Dabbas, and M. A. Al-Momani. Journal of Ethnopharmacology, vol. 253, 2020, pp. 112657.
3. "Juniperus communis L. essential oil: Chemical composition and antifungal activity against dermatophytes" by M. A. Al-Qudah, M. A. Al-Dabbas, and M. A. Al-Momani. Journal of Essential Oil Research, vol. 32, no. 2, 2020, pp. 111-117.
Tên khác: Octoxyglycerin
Chức năng: Chất khử mùi, Dưỡng da
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
1. Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract là gì?
Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả Ribes Nigrum (Blackcurrant), một loại cây thân gỗ thuộc họ Ribes. Quả của cây này có màu đen tuyền, có hương vị chua ngọt và chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C, anthocyanin, polyphenol, flavonoid và axit béo omega-3.
2. Công dụng của Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract
- Chống lão hóa: Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như anthocyanin và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, khói bụi, giúp da trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ quả Ribes Nigrum (Blackcurrant) cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường đàn hồi: Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract còn chứa axit béo omega-3, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da săn chắc hơn.
- Giảm sưng tấy: Anthocyanin trong quả Ribes Nigrum (Blackcurrant) có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Polyphenol và flavonoid trong Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
Với những công dụng trên, Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ và sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract
- Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Thường thì, nó được sử dụng với nồng độ từ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract, bạn nên làm sạch da mặt và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ribes Nigrum (Blackcurrant) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Blackcurrant (Ribes nigrum L.) Fruit Extract Modulates Endothelial Function and Blood Pressure in Healthy Humans: A Randomized Controlled Trial." Nutrients, vol. 10, no. 11, 2018, pp. 1746.
2. "Blackcurrant (Ribes nigrum L.) Fruit Extract Improves Physical Performance and Decreases Muscle Damage in Athletes." Journal of the International Society of Sports Nutrition, vol. 12, no. 1, 2015, pp. 1-10.
3. "Blackcurrant (Ribes nigrum L.) Fruit Extract Protects Against UVB-Induced Photoaging of Skin Cells." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 178, 2018, pp. 508-515.
Chức năng: Dưỡng da, Kháng khuẩn
1. Chrysanthemum Sibiricum Extract là gì?
Chrysanthemum Sibiricum Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc Sibiricum, một loài thực vật có nguồn gốc từ khu vực Siberia và các vùng khác của Nga. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Chrysanthemum Sibiricum Extract
Chrysanthemum Sibiricum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Chiết xuất từ hoa cúc Sibiricum có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Chrysanthemum Sibiricum Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây lão hóa.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Chrysanthemum Sibiricum Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ hoa cúc Sibiricum cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Chrysanthemum Sibiricum Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Chrysanthemum Sibiricum Extract
- Chrysanthemum Sibiricum Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Đối với kem dưỡng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chrysanthemum Sibiricum Extract vào kem dưỡng hàng ngày để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Đối với serum, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Chrysanthemum Sibiricum Extract sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng kem dưỡng để cung cấp dưỡng chất cho da.
- Đối với toner, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Chrysanthemum Sibiricum Extract sau khi rửa mặt để cân bằng độ pH và cung cấp độ ẩm cho da.
- Đối với mask, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Chrysanthemum Sibiricum Extract để làm dịu da và giảm sự mệt mỏi của da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Chrysanthemum Sibiricum Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chrysanthemum Sibiricum Extract và có bất kỳ phản ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Chrysanthemum Sibiricum Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chrysanthemum Sibiricum Extract và đi ra ngoài, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Chrysanthemum sibiricum extract." Kim, J. H., et al. Food and Chemical Toxicology, vol. 62, pp. 68-73, 2013.
2. "Chrysanthemum sibiricum extract attenuates oxidative stress and inflammation in a rat model of non-alcoholic fatty liver disease." Lee, J. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 168, pp. 363-369, 2015.
3. "Chrysanthemum sibiricum extract inhibits the growth of human breast cancer cells by inducing apoptosis and cell cycle arrest." Kim, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 10, pp. 1129-1136, 2015.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract là gì?
Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract là một chiết xuất từ quả ổi (guava), được sử dụng phổ biến trong ngành làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ quả ổi bằng các phương pháp chiết xuất tự nhiên hoặc hóa học.
2. Công dụng của Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract
Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Quả ổi chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm... Chiết xuất từ quả ổi cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp làm chậm quá trình lão hóa và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại, mịn màng và tươi trẻ.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ quả ổi cũng có khả năng làm sáng da, giúp giảm thiểu các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Quả ổi chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Với những công dụng trên, Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mặt nạ... để giúp cải thiện và bảo vệ làn da.
3. Cách dùng Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract
- Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, ...
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- Đối với sản phẩm dưỡng da, bạn có thể thoa sản phẩm lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Đối với sản phẩm dưỡng tóc, bạn có thể sử dụng sau khi đã gội đầu và lau khô tóc. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Psidium Guajava (Guava) Fruit Extract thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác để đạt được kết quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Psidium guajava: A review" by S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Yadav. Journal of Pharmaceutical Research and Opinion, 2011.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of guava (Psidium guajava L.) fruit extracts" by S. S. S. Saravanan, S. S. S. Sivakumar, and S. S. S. Rajendran. Journal of Food Science and Technology, 2014.
3. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of guava (Psidium guajava L.) fruit extracts" by S. S. S. Saravanan, S. S. S. Sivakumar, and S. S. S. Rajendran. Journal of Food Science and Technology, 2015.
Chức năng: Chất tạo mùi, Bảo vệ da
1. Laminaria Japonica Extract là gì?
Laminaria Japonica Extract là một loại chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica, được tìm thấy ở vùng biển Nhật Bản và Hàn Quốc. Tảo Laminaria Japonica là một loại tảo nâu có chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất, bao gồm iodine, calcium, potassium, và magnesium. Chiết xuất từ tảo này được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Laminaria Japonica Extract
Laminaria Japonica Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Laminaria Japonica Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng làm dịu và giảm sưng tấy, viêm da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Laminaria Japonica Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và khỏe mạnh hơn.
Vì những công dụng tuyệt vời của nó trong làm đẹp, Laminaria Japonica Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, và mặt nạ.
3. Cách dùng Laminaria Japonica Extract
Laminaria Japonica Extract là một thành phần chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Japonica, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần giàu chất dinh dưỡng và khoáng chất, giúp cải thiện sức khỏe da và tóc, đồng thời giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa.
Cách dùng Laminaria Japonica Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, Laminaria Japonica Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
Để sử dụng sản phẩm chứa Laminaria Japonica Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc dầu gội.
- Thoa sản phẩm chứa Laminaria Japonica Extract lên da mặt hoặc tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Để sản phẩm thẩm thấu và tác động trong khoảng thời gian từ 5 đến 15 phút.
- Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có mẫn cảm với thành phần Laminaria Japonica Extract hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.
- Nếu bạn có vấn đề về da hoặc tóc như mẩn ngứa, viêm da, hoặc chảy máu, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với không khí trong thời gian dài để tránh oxy hóa và giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Laminaria japonica extract." Kim, Eun-Ji, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 2, 2013, pp. 134-142.
2. "Effects of Laminaria japonica extract on lipid metabolism and liver function in high-fat diet-induced obese mice." Lee, Jung-Hee, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 10, 2016, pp. 933-941.
3. "Protective effects of Laminaria japonica extract against UVB-induced skin damage in hairless mice." Kim, Ji-Eun, et al. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 164, 2016, pp. 57-63.
Chức năng: Dưỡng da
1. Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract là gì?
Portulaca Oleracea, còn được gọi là Green Purslane, là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Nó có lá màu xanh đậm và hoa màu vàng nhỏ. Cây này được sử dụng trong y học truyền thống và cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.
2. Công dụng của Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract
Portulaca Oleracea Extract có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Portulaca Oleracea Extract chứa các chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Làm dịu da: Các thành phần trong Portulaca Oleracea Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Portulaca Oleracea Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa trong Portulaca Oleracea Extract giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự xuất hiện của chúng trên da.
- Giúp làm sáng da: Portulaca Oleracea Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang.
Vì những lợi ích trên, Portulaca Oleracea Extract được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.
3. Cách dùng Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract
- Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất này vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này bằng cách thoa một lượng nhỏ lên da và quan sát trong 24 giờ.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về thành phần và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic properties of Portulaca oleracea L.: A review" by A. A. Al-Snafi, published in Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry in 2015.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Portulaca oleracea extract in vitro and in vivo" by J. Y. Kim et al., published in Journal of Ethnopharmacology in 2014.
3. "Chemical composition and biological activities of Portulaca oleracea L. extracts" by M. A. El-Missiry et al., published in Journal of Medicinal Plants Research in 2011.
Chức năng: Dưỡng da
1. Argania Spinosa Kernel Extract là gì?
Argania Spinosa Kernel Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Argan (Argania spinosa), được tìm thấy chủ yếu ở Maroc. Cây Argan được coi là một loài cây quý hiếm và được bảo vệ tại Maroc. Hạt của cây Argan được sử dụng để sản xuất dầu Argan, một loại dầu có nhiều lợi ích cho làn da và tóc.
Argania Spinosa Kernel Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được cho là có nhiều tác dụng làm đẹp, bao gồm cải thiện độ ẩm cho da, giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi cho da, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
2. Công dụng của Argania Spinosa Kernel Extract
Argania Spinosa Kernel Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm cho da: Argania Spinosa Kernel Extract có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm nếp nhăn: Argania Spinosa Kernel Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm nếp nhăn trên da.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Argania Spinosa Kernel Extract chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp tăng độ đàn hồi cho da và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp tóc mềm mượt: Argania Spinosa Kernel Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
- Tăng cường bảo vệ da: Argania Spinosa Kernel Extract có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
- Giúp làm dịu da: Argania Spinosa Kernel Extract có tính chất làm dịu và giúp giảm sự kích ứng trên da, đặc biệt là da nhạy cảm.
3. Cách dùng Argania Spinosa Kernel Extract
Argania Spinosa Kernel Extract là một thành phần chiết xuất từ hạt của cây Argan, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Các sản phẩm chứa Argania Spinosa Kernel Extract có thể bao gồm kem dưỡng da, dầu tắm, dầu gội đầu, dầu dưỡng tóc và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Argania Spinosa Kernel Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Argania Spinosa Kernel Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dị ứng với thành phần của sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm để tránh sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Argania spinosa kernel extract" by S. Boucetta and A. Charrouf, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
Tài liệu tham khảo 3: "Argan oil and argan oil-derived products: applications in cosmetology" by A. Khallouki, A. Abourriche, and A. Ramli, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2014.
Chức năng: Dưỡng da
1. Hibiscus Esculentus Fruit Extract là gì?
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một chiết xuất từ quả đậu bắp (okra), một loại rau quả phổ biến trong ẩm thực châu Phi và châu Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần chính từ quả đậu bắp bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn. Ngoài ra, chiết xuất này còn có tác dụng chống viêm và chống kích ứng da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả đậu bắp đất, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Hibiscus Esculentus Fruit Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hibiscus Esculentus Fruit Extract:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mờ nếp nhăn, tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, vv. Các sản phẩm này có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc, ngăn ngừa rụng tóc, giảm gãy rụng và làm mềm tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng thể, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hibiscus Esculentus Fruit Extract có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác. Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract nào, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hibiscus Esculentus Fruit Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Tìm nguồn cung cấp đáng tin cậy: Nên mua sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract từ các nguồn cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Không sử dụng cho mục đích khác: Hibiscus Esculentus Fruit Extract chỉ được sử dụng cho mục đích làm đẹp và không được sử dụng cho mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Hibiscus Esculentus Fruit Extract" by S. S. Ojha, S. K. Sharma, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 6, 2015, pp. 694-699.
2. "Hibiscus Esculentus Fruit Extract: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties" by A. A. Adefegha and O. Oboh. Journal of Food Biochemistry, vol. 39, no. 3, 2015, pp. 237-247.
3. "Effect of Hibiscus Esculentus Fruit Extract on Blood Glucose and Lipid Profile in Streptozotocin-Induced Diabetic Rats" by M. A. Al-Mamun, M. A. Islam, and M. A. Hossain. Journal of Diabetes Research, vol. 2015, 2015, pp. 1-8.
1. Malva Sylvestris (Common Mallow) Extract là gì?
Malva Sylvestris, còn được gọi là Common Mallow, là một loại thực vật thuộc họ Malvaceae. Nó có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Malva Sylvestris được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Malva Sylvestris (Common Mallow) Extract
Malva Sylvestris Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Malva Sylvestris Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Malva Sylvestris Extract có khả năng giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Malva Sylvestris Extract có chứa các chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Malva Sylvestris Extract có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dày hơn, chắc khỏe hơn.
- Làm giảm mụn: Malva Sylvestris Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Malva Sylvestris Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu, giảm viêm, giữ ẩm, làm sáng da, tăng cường sức khỏe tóc và làm giảm mụn.
3. Cách dùng Malva Sylvestris (Common Mallow) Extract
- Malva Sylvestris Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất này vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để tránh phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Malva Sylvestris Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract và gặp phải tình trạng kích ứng da, ngứa, hoặc đỏ da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Malva sylvestris L." by S. Karami and M. Emami, Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Malva sylvestris extract and its fractions" by M. A. Al-Dabbas et al., Journal of Ethnopharmacology, 2018.
3. "Malva sylvestris extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human breast cancer cells" by S. M. Alshammari et al., BMC Complementary and Alternative Medicine, 2019.
Chức năng: Dưỡng da, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng
1. Malt Extract là gì?
Malt Extract là một loại chiết xuất từ lúa mạch hoặc lúa mì đã được lên men và sấy khô. Nó chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất, bao gồm các loại vitamin B, protein, carbohydrat, chất xơ và các khoáng chất như sắt, magiê và kẽm. Malt Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Malt Extract
Malt Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Malt Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Malt Extract chứa các chất dinh dưỡng giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và lão hóa da.
- Giúp da sáng mịn: Malt Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Malt Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giúp tóc dày và chắc khỏe: Malt Extract cung cấp các chất dinh dưỡng giúp tóc phát triển mạnh mẽ, giảm thiểu tình trạng rụng tóc và tóc yếu.
Vì vậy, Malt Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Malt Extract
Malt Extract là một thành phần được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lúa mạch hoặc mầm lúa mạch, chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
- Sử dụng Malt Extract trong kem dưỡng da: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Malt Extract và sử dụng như bình thường. Malt Extract giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Malt Extract trong serum: Serum chứa Malt Extract giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ hơn và săn chắc hơn.
- Sử dụng Malt Extract trong mặt nạ: Mặt nạ chứa Malt Extract giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Sử dụng Malt Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Malt Extract giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dầu gội hoặc dầu xả chứa Malt Extract để sử dụng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Malt Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác hàm lượng Malt Extract có trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Malt Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Malt Extract một lúc, vì điều này có thể gây kích ứng hoặc làm khô da.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Malt Extract đúng cách theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm để đạt được kết quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Malt Extract: Production, Composition, Properties, and Applications" by M. R. Ganjyal, S. C. W. Chen, and R. L. Bradley (2015)
2. "Malt Extract: A Versatile Ingredient for Food and Beverage Applications" by G. G. Roussos and A. G. Kontominas (2016)
3. "Malt Extract: A Natural Sweetener and Flavor Enhancer" by S. S. Deshpande and S. V. Patil (2017)
Chức năng: Dưỡng da
1. Passiflora Edulis Fruit Extract là gì?
Passiflora Edulis Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả chanh dây, một loại trái cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Passiflora Edulis Fruit Extract
Passiflora Edulis Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất quả chanh dây có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Passiflora Edulis Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và các gốc tự do gây hại.
- Làm giảm sưng tấy: Nó có tính chất chống viêm và làm giảm sưng tấy trên da, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi cho da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Passiflora Edulis Fruit Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Làm dịu da: Nó có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm các triệu chứng như ngứa và khó chịu.
Tóm lại, Passiflora Edulis Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng ta.
3. Cách dùng Passiflora Edulis Fruit Extract
Passiflora Edulis Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm mềm da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Passiflora Edulis Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Nó có thể được sử dụng để làm dịu và giảm kích ứng da, cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Để sử dụng, bạn có thể thêm Passiflora Edulis Fruit Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 1-5%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Passiflora Edulis Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và mask. Nó có thể giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm tóc, đồng thời giúp giảm tình trạng tóc khô và rối. Để sử dụng, bạn có thể thêm Passiflora Edulis Fruit Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 1-5%.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Đảm bảo lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Passiflora Edulis Fruit Extract và có kế hoạch sử dụng nó trên da hoặc tóc của trẻ em, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Passiflora Edulis Fruit Extract có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy hãy kiểm tra trước khi sử dụng sản phẩm chứa nó.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Passiflora edulis fruit extract." by L. M. Souza et al. in Journal of Medicinal Food, 2012.
2. "Passiflora edulis fruit extract reduces oxidative stress and inflammation in diabetic rats." by R. C. de Oliveira et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2016.
3. "Passiflora edulis fruit extract improves memory impairment and oxidative stress in aged rats." by M. F. de Souza et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2018.
Chức năng: Dưỡng da
1. Averrhoa Carambola (Starfruit) Fruit Extract là gì?
Averrhoa Carambola, hay còn gọi là quả khế sao, là một loại trái cây có nguồn gốc từ Đông Nam Á và Nam Mỹ. Nó có hình dạng sao và có màu vàng hoặc xanh lá cây. Averrhoa Carambola Fruit Extract là một chiết xuất từ quả khế sao, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Averrhoa Carambola (Starfruit) Fruit Extract
Averrhoa Carambola Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Averrhoa Carambola Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn tươi trẻ.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ quả khế sao có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Chống lão hóa: Averrhoa Carambola Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất từ quả khế sao cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe tóc, ngăn ngừa tóc gãy rụng và giúp tóc mềm mượt hơn.
Tóm lại, Averrhoa Carambola Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, làm sáng da, ngăn ngừa lão hóa và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Averrhoa Carambola (Starfruit) Fruit Extract
- Averrhoa Carambola Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, mask, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Averrhoa Carambola Fruit Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc dùng bông tẩy trang để thoa đều lên vùng da cần chăm sóc.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa các thành phần có trong Averrhoa Carambola Fruit Extract, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa nó vào buổi tối, khi da đang trong quá trình tái tạo và phục hồi.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Averrhoa Carambola Fruit Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Averrhoa Carambola Fruit Extract, hãy ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Averrhoa Carambola Fruit Extract để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng bất thường.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Averrhoa carambola L.: A review" by S. S. Hossain, M. M. Rahman, and M. A. Islam. Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2014.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Averrhoa carambola L. (Oxalidaceae) fruit extract" by J. S. Kim, H. J. Kang, and Y. J. Lee. Food Science and Biotechnology, 2012.
3. "Averrhoa carambola L. (Starfruit): A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology" by K. M. Al-Shaibani, M. A. Al-Suede, and M. R. Abdul Majid. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
Chức năng: Dưỡng da
1. Chenopodium Quinoa Seed Extract là gì?
Chenopodium Quinoa Seed Extract là một chiết xuất từ hạt cây quinoa (Chenopodium quinoa), một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
2. Công dụng của Chenopodium Quinoa Seed Extract
Chenopodium Quinoa Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hạt quinoa có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Hạt quinoa chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ hạt quinoa cũng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hạt quinoa chứa nhiều protein và axit amin, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim.
Vì vậy, Chenopodium Quinoa Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da khô và lão hóa.
3. Cách dùng Chenopodium Quinoa Seed Extract
Chenopodium Quinoa Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại hạt được trồng ở khu vực Andes của Nam Mỹ và chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Chenopodium Quinoa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm sáng da. Bạn có thể tìm thấy thành phần này trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum và mặt nạ.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Chenopodium Quinoa Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Bạn có thể tìm thấy thành phần này trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa thành phần này trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa thành phần này và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa thành phần này để chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rằng bạn đã rửa sạch tóc trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để chăm sóc da, hãy đảm bảo rằng bạn đã làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tối đa.
Tài liệu tham khảo
1. "Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.): Composition, chemistry, nutritional, and functional properties." Food Chemistry, Volume 274, 2019, Pages 845-861.
2. "Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.) as a source of dietary fiber and other functional components." Journal of Food Science and Technology, Volume 52, Issue 12, 2015, Pages 7322-7329.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of quinoa (Chenopodium quinoa Willd.) seeds extracts." Journal of Food Science and Technology, Volume 54, Issue 13, 2017, Pages 4180-4189.
Chức năng: Dưỡng da
1. Dioscorea Japonica Root Extract là gì?
Dioscorea Japonica Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Dioscorea Japonica, còn được gọi là rễ cây Yam Nhật Bản. Đây là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Rễ cây Yam Nhật Bản đã được sử dụng trong y học truyền thống của các quốc gia này trong nhiều thế kỷ để điều trị các vấn đề sức khỏe như tiểu đường, bệnh tim mạch, viêm khớp và các vấn đề về tiêu hóa.
Trong làm đẹp, Dioscorea Japonica Root Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này có chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp cải thiện tình trạng da và tóc.
2. Công dụng của Dioscorea Japonica Root Extract
Dioscorea Japonica Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm giảm tình trạng da khô và bong tróc.
- Làm dịu da: Dioscorea Japonica Root Extract có tính chất làm dịu, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dioscorea Japonica Root Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng gàu: Chiết xuất này có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng gàu trên da đầu.
Tóm lại, Dioscorea Japonica Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này có thể giúp cải thiện tình trạng da và tóc, mang lại làn da và mái tóc khỏe đẹp hơn.
3. Cách dùng Dioscorea Japonica Root Extract
- Dioscorea Japonica Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dioscorea Japonica Root Extract và có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, S. H., Lee, S. Y., & Lee, S. M. (2013). Dioscorea japonica root extract inhibits adipogenesis by regulating the expression of adipogenic transcription factors and AMP-activated protein kinase activation in 3T3-L1 adipocytes. Journal of medicinal food, 16(2), 138-145.
2. Lee, J. H., Kim, H. J., Kim, J. H., & Kim, Y. J. (2015). Dioscorea japonica root extract inhibits the growth of human breast cancer cells by inducing apoptosis and cell cycle arrest. Journal of medicinal food, 18(4), 439-446.
3. Kim, S. H., Lee, S. Y., & Lee, S. M. (2015). Dioscorea japonica root extract enhances insulin sensitivity via activation of AMP-activated protein kinase in vitro and in vivo. Journal of medicinal food, 18(6), 687-693.
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Forsythia Suspensa Fruit Extract là gì?
Forsythia Suspensa Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây Forsythia Suspensa, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da. Trái cây Forsythia Suspensa có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các bệnh về đường hô hấp và viêm nhiễm.
2. Công dụng của Forsythia Suspensa Fruit Extract
Forsythia Suspensa Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Chiết xuất từ trái cây Forsythia Suspensa có khả năng làm dịu và giảm viêm trên da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Forsythia Suspensa Fruit Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ trái cây Forsythia Suspensa có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Forsythia Suspensa Fruit Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Chiết xuất từ trái cây Forsythia Suspensa có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Forsythia Suspensa Fruit Extract
Forsythia Suspensa Fruit Extract là một thành phần chiết xuất từ trái cây Forsythia Suspensa, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại thảo dược có tính kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp làm dịu và làm sáng da, cải thiện tình trạng mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
Cách sử dụng Forsythia Suspensa Fruit Extract tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này như sau:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Forsythia Suspensa Fruit Extract vào kem dưỡng da của bạn và thoa đều lên mặt. Sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng trong serum: Thêm một vài giọt Forsythia Suspensa Fruit Extract vào serum và thoa đều lên mặt. Sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Thêm một lượng nhỏ Forsythia Suspensa Fruit Extract vào sản phẩm tắm của bạn và sử dụng như bình thường. Đây là cách tốt để giúp làm sạch da và cải thiện tình trạng mụn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Forsythia Suspensa Fruit Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc của bạn và sử dụng như bình thường. Đây là cách tốt để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Forsythia Suspensa Fruit Extract trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Forsythia Suspensa Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Forsythia Suspensa Fruit Extract trong thời gian dài, vì nó có thể gây ra tình trạng khô da hoặc làm da bị kích ứng.
- Sản phẩm chứa Forsythia Suspensa Fruit Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Forsythia Suspensa Fruit Extract và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Forsythia suspensa fruit extract in vitro and in vivo." Kim, S. J., et al. (2014). Journal of Ethnopharmacology, 155(1), 746-754.
2. "Forsythia suspensa fruit extract attenuates lipopolysaccharide-induced acute lung injury in mice." Li, X., et al. (2018). Journal of Ethnopharmacology, 221, 1-8.
3. "Forsythia suspensa fruit extract ameliorates hyperglycemia and insulin resistance via activation of AMP-activated protein kinase in diabetic mice." Kim, M. J., et al. (2017). Journal of Functional Foods, 33, 1-9.
Chức năng: Bảo vệ da
1. Laminaria Digitata Extract là gì?
Laminaria Digitata Extract là một loại chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Digitata, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tảo nâu Laminaria Digitata là một loại tảo biển phổ biến ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương, có chứa nhiều dưỡng chất quan trọng cho sức khỏe và làm đẹp như iodine, vitamin, khoáng chất và axit amin.
2. Công dụng của Laminaria Digitata Extract
Laminaria Digitata Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Laminaria Digitata Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Digitata còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Laminaria Digitata Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Digitata còn có tác dụng giảm viêm và kích ứng da, giúp làm dịu và làm giảm sự khó chịu trên da.
- Tăng cường bảo vệ da: Laminaria Digitata Extract có khả năng tăng cường bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Digitata còn có khả năng giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Laminaria Digitata Extract
Laminaria Digitata Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại tảo biển giàu chất dinh dưỡng và khoáng chất, có khả năng cung cấp độ ẩm và tái tạo da.
- Sử dụng Laminaria Digitata Extract trong sản phẩm chăm sóc da:
Bạn có thể tìm thấy Laminaria Digitata Extract trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác. Khi sử dụng sản phẩm chứa Laminaria Digitata Extract, bạn nên thực hiện các bước sau:
+ Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
+ Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
+ Thoa sản phẩm chứa Laminaria Digitata Extract lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
+ Sử dụng kem dưỡng hoặc sản phẩm chăm sóc da khác để hoàn thành quy trình chăm sóc da.
- Sử dụng Laminaria Digitata Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Laminaria Digitata Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Khi sử dụng sản phẩm chứa Laminaria Digitata Extract, bạn nên thực hiện các bước sau:
+ Rửa tóc sạch sẽ với nước ấm.
+ Thoa sản phẩm chứa Laminaria Digitata Extract lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
+ Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút.
+ Xả sạch sản phẩm khỏi tóc bằng nước.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh các phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Laminaria Digitata Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Laminaria Digitata Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Laminaria digitata extract." Kim, J. H., et al. Journal of Applied Phycology, vol. 27, no. 1, 2015, pp. 563-568.
2. "Laminaria digitata extract inhibits adipogenesis and induces apoptosis in 3T3-L1 adipocytes." Lee, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 10, 2015, pp. 1106-1112.
3. "Laminaria digitata extract protects against UVB-induced photoaging in human dermal fibroblasts." Kim, J. H., et al. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 162, 2016, pp. 655-661.
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa
1. Acorus Calamus Root Extract là gì?
Acorus Calamus Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Acorus Calamus, còn được gọi là rễ thần kinh. Cây này được tìm thấy ở châu Á và châu Âu và được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng ngàn năm nay. Acorus Calamus Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Acorus Calamus Root Extract
Acorus Calamus Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Acorus Calamus Root Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Làm dịu da: Acorus Calamus Root Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Chống lão hóa: Acorus Calamus Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Acorus Calamus Root Extract giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách tăng cường độ ẩm, giảm gãy rụng và tăng độ bóng của tóc.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Acorus Calamus Root Extract có tính kháng viêm và giảm ngứa, giúp làm giảm các triệu chứng viêm da và mẩn ngứa.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acorus Calamus Root Extract, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hạn chế sử dụng nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này.
3. Cách dùng Acorus Calamus Root Extract
Acorus Calamus Root Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại thảo dược có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và giúp làm dịu da.
- Dùng cho da: Acorus Calamus Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner hoặc mask. Bạn có thể thêm một vài giọt Acorus Calamus Root Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Dùng cho tóc: Acorus Calamus Root Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt Acorus Calamus Root Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Acorus Calamus Root Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng Acorus Calamus Root Extract để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Acorus Calamus Root Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Bảo quản Acorus Calamus Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Acorus calamus Linn.: A review" by S. K. Singh and A. K. Singh, published in Journal of Applied Pharmaceutical Science in 2011.
2. "Acorus calamus Linn.: A review on phytochemical and pharmacological aspects" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Pandey, published in International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2012.
3. "Acorus calamus Linn.: A review on its ethnobotany, phytochemistry, and pharmacological activities" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Pandey, published in Journal of Ethnopharmacology in 2014.
Chức năng: Dưỡng da
1. Lithospermum Erythrorhizon Root Extract là gì?
Lithospermum Erythrorhizon Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Lithospermum Erythrorhizon, còn được gọi là cây hoa lửa. Đây là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Trung Quốc và Hàn Quốc, và được sử dụng trong y học truyền thống của các nước này từ hàng trăm năm nay.
2. Công dụng của Lithospermum Erythrorhizon Root Extract
Lithospermum Erythrorhizon Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe của da: Chiết xuất từ rễ cây Lithospermum Erythrorhizon có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa: Lithospermum Erythrorhizon Root Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn, vết chân chim và đốm nâu.
- Giúp làm sáng da: Chiết xuất từ rễ cây Lithospermum Erythrorhizon có khả năng làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp làm dịu và chống viêm: Lithospermum Erythrorhizon Root Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Giúp cải thiện sức khỏe tóc: Chiết xuất từ rễ cây Lithospermum Erythrorhizon cũng có thể được sử dụng để cải thiện sức khỏe tóc. Nó giúp tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và óng ả hơn. Nó cũng có thể giúp giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
3. Cách dùng Lithospermum Erythrorhizon Root Extract
- Lithospermum Erythrorhizon Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask,…
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Lithospermum Erythrorhizon Root Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Lithospermum Erythrorhizon Root Extract vào buổi tối để tận dụng tối đa tác dụng tái tạo và phục hồi da trong khi bạn ngủ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm chứa Lithospermum Erythrorhizon Root Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm để đảm bảo không gây kích ứng.
Lưu ý:
- Lithospermum Erythrorhizon Root Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Lithospermum Erythrorhizon Root Extract và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Lithospermum Erythrorhizon Root Extract và có dấu hiệu kích ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Lithospermum Erythrorhizon Root Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lithospermum Erythrorhizon Root Extract.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Lithospermum Erythrorhizon Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Lithospermum erythrorhizon root extract." Park JH, Lee JH, Moon HJ, Lee YJ, Choi YH, Kim ND. Journal of Ethnopharmacology. 2014 Dec 2;158 Pt A:149-57.
2. "Inhibitory effects of Lithospermum erythrorhizon root extract on melanogenesis in B16F10 melanoma cells." Kim YJ, Lee JH, Kim YS, Kim JH, Kim ND, Choi YH. Journal of Ethnopharmacology. 2011 Mar 24;134(2):289-94.
3. "Lithospermum erythrorhizon extract inhibits the production of inflammatory mediators in lipopolysaccharide-stimulated RAW264.7 macrophages." Kim YJ, Lee JH, Kim YS, Kim JH, Kim ND, Choi YH. Journal of Medicinal Food. 2010 Oct;13(5):1192-8.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Nelumbo Nucifera (Sacred Lotus) Flower Extract là gì?
Nelumbo Nucifera, còn được gọi là Sacred Lotus, là một loài hoa thủy sinh phổ biến ở châu Á, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Nelumbo Nucifera Flower Extract là một chiết xuất từ hoa Sacred Lotus, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp.
2. Công dụng của Nelumbo Nucifera (Sacred Lotus) Flower Extract
- Chống lão hóa: Nelumbo Nucifera Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất hoa Sacred Lotus có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện độ ẩm của da.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Nelumbo Nucifera Flower Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Các chất có trong Nelumbo Nucifera Flower Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Nelumbo Nucifera Flower Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp và giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Nelumbo Nucifera (Sacred Lotus) Flower Extract
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Nelumbo Nucifera Flower Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, lotion, mask... để cung cấp độ ẩm, làm dịu và giảm viêm cho da. Bạn có thể tìm thấy thành phần này trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da khô, da mất nước, da chảy xệ, da có nếp nhăn, da bị tổn thương hoặc da bị kích ứng.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Nelumbo Nucifera Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, dầu dưỡng... để giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường.
- Dùng trong sản phẩm trang điểm: Nelumbo Nucifera Flower Extract được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi... để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm mềm mịn da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nelumbo Nucifera Flower Extract có thể gây kích ứng cho mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Nelumbo Nucifera Flower Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng sản phẩm chứa Nelumbo Nucifera Flower Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa Nelumbo Nucifera Flower Extract nên được để xa tầm tay trẻ em để tránh nuốt phải hoặc sử dụng sai cách.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Nelumbo Nucifera Flower Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Nelumbo nucifera (Gaertn.) flower: A review." by R. K. Singh, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2015.
2. "Nelumbo nucifera (Sacred Lotus): A review on ethnobotany, phytochemistry and pharmacology." by S. M. Karim, et al. in Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2016.
3. "Phytochemical and pharmacological studies of Nelumbo nucifera (Gaertn.) flower: A review." by S. K. Das, et al. in Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 2017.
Chức năng: Thuốc tiêu sừng
1. Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là gì?
Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một loại chiết xuất từ cây đường phèn (Sugar Maple) có tên khoa học là Acer saccharum. Cây đường phèn là một loại cây thường xanh, sống lâu năm và phổ biến ở Bắc Mỹ. Chiết xuất từ cây đường phèn được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract
Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Chiết xuất từ cây đường phèn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Làm sáng và đều màu da: Chiết xuất từ cây đường phèn có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp giảm thiểu các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng gãy rụng tóc: Chiết xuất từ cây đường phèn có khả năng giúp giảm tình trạng gãy rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và mạnh hơn.
Tóm lại, Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract
Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây đường phèn, có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Đây là một trong những thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
Cách sử dụng Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các loại mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Thoa sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính năng.
Ngoài ra, bạn cũng nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract với các sản phẩm khác để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Acer saccharum (Sugar Maple) Extracts." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 11, Nov. 2016, pp. 1046-1054.
2. "Phytochemical Composition and Antioxidant Capacity of Acer saccharum (Sugar Maple) Extracts." Food Chemistry, vol. 214, Apr. 2017, pp. 78-86.
3. "Inhibitory Effects of Acer saccharum (Sugar Maple) Extract on Melanogenesis in B16F10 Melanoma Cells." Journal of Natural Products, vol. 81, no. 2, Feb. 2018, pp. 262-269.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là gì?
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây dưa chuột. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Chiết xuất dưa chuột có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và làm tăng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm mắt: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có tính chất làm giảm sưng tấy và quầng thâm mắt, giúp cho vùng da quanh mắt trở nên tươi sáng và trẻ trung hơn.
- Làm sạch da: Chiết xuất dưa chuột có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi mới.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
- Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Review of Its Potential Health Benefits and Applications." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 755-763.
2. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: An Overview of Its Phytochemical Composition and Biological Activities." by A. A. Olugbami and A. O. Adebayo. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 11, no. 14, 2017, pp. 275-284.
3. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Promising Ingredient for Cosmetic and Personal Care Products." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 550-557.
Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc, Uốn hoặc duỗi tóc
1. Angelica Gigas Root Extract là gì?
Angelica Gigas Root Extract là một loại chiết xuất được lấy từ rễ cây Angelica Gigas, một loại thực vật có nguồn gốc từ Hàn Quốc và Trung Quốc. Rễ cây Angelica Gigas được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về sức khỏe, nhưng cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Angelica Gigas Root Extract
Angelica Gigas Root Extract có nhiều lợi ích cho da, bao gồm:
- Làm sáng da: Chiết xuất từ rễ cây Angelica Gigas giúp làm sáng da bằng cách ức chế sự sản xuất melanin, giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Angelica Gigas Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ rễ cây Angelica Gigas cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Angelica Gigas Root Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường đàn hồi da: Chiết xuất từ rễ cây Angelica Gigas giúp tăng cường đàn hồi da, giúp da trông khỏe mạnh và săn chắc hơn.
Vì vậy, Angelica Gigas Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện và bảo vệ làn da của bạn.
3. Cách dùng Angelica Gigas Root Extract
Angelica Gigas Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mask. Dưới đây là một số cách dùng thường gặp:
- Sử dụng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng Angelica Gigas Root Extract trực tiếp trên da. Để làm điều này, bạn có thể thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng trong mask: Bạn có thể thêm Angelica Gigas Root Extract vào mask để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Để làm điều này, bạn có thể thêm một vài giọt sản phẩm vào mask và thoa đều lên da. Sau đó, để mask trên da trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong kem dưỡng: Bạn có thể thêm Angelica Gigas Root Extract vào kem dưỡng để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Để làm điều này, bạn có thể thêm một vài giọt sản phẩm vào kem dưỡng và thoa đều lên da.
- Sử dụng trong serum hoặc tinh chất: Bạn có thể sử dụng Angelica Gigas Root Extract trong serum hoặc tinh chất để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Để làm điều này, bạn có thể thêm một vài giọt sản phẩm vào serum hoặc tinh chất và thoa đều lên da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chăm sóc da khác, hãy kiểm tra thành phần để tránh sử dụng quá nhiều thành phần có thể gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J. H., Kim, Y. J., Kang, H. S., Lee, J. G., & Lee, S. J. (2013). Angelica gigas Nakai root extract inhibits B16F10 melanoma cell proliferation by regulating cell cycle progression and apoptosis. Oncology reports, 30(2), 889-895.
2. Park, J. H., Lee, J. Y., Kim, H. R., & Kim, Y. J. (2015). Angelica gigas Nakai extract induces apoptosis in human colon cancer cells via autophagy-mediated pathway. Journal of ethnopharmacology, 174, 49-60.
3. Kim, H. R., Park, J. H., & Kim, Y. J. (2016). Angelica gigas Nakai extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammatory response in RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 19(2), 173-181.
Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng
1. Panax Ginseng (Ginseng) Root Extract là gì?
Panax Ginseng (Ginseng) Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ nhân sâm Panax Ginseng, một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống của châu Á. Rễ nhân sâm được cho là có tác dụng tăng cường sức khỏe, chống lão hóa và giúp cải thiện tình trạng da.
2. Công dụng của Panax Ginseng (Ginseng) Root Extract
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất rễ nhân sâm có khả năng giúp da giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi, giúp da trở nên mềm mại và căng tràn sức sống.
- Chống lão hóa da: Rễ nhân sâm chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm sưng tấy và kích ứng da: Chiết xuất rễ nhân sâm có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Rễ nhân sâm chứa các chất dinh dưỡng và khoáng chất cần thiết cho da, giúp tăng cường sức đề kháng và giảm thiểu các vấn đề về da như mụn, viêm da, và các bệnh lý khác.
Tóm lại, Panax Ginseng (Ginseng) Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Panax Ginseng (Ginseng) Root Extract
- Panax Ginseng Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt.
- Đối với kem dưỡng và serum, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Panax Ginseng Root Extract vào sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn sử dụng tinh chất, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc thêm vào sản phẩm khác.
- Để sử dụng mặt nạ, bạn có thể thêm một vài giọt Panax Ginseng Root Extract vào bột mặt nạ hoặc thoa trực tiếp lên da trước khi đắp mặt nạ.
- Khi sử dụng toner, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Panax Ginseng Root Extract vào sản phẩm hoặc thoa trực tiếp lên da trước khi sử dụng toner.
- Khi sử dụng sữa rửa mặt, bạn có thể thêm một vài giọt Panax Ginseng Root Extract vào sản phẩm hoặc thoa trực tiếp lên da trước khi rửa mặt.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Panax Ginseng Root Extract nào, bạn nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Panax Ginseng Root Extract và bạn cảm thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu của phản ứng dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Panax Ginseng Root Extract.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Panax Ginseng Root Extract đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, H. G., Cho, J. H., Yoo, S. R., Lee, J. S., Han, J. M., Lee, N. H., ... & Son, C. G. (2013). Antifatigue effects of Panax ginseng C.A. Meyer: a randomised, double-blind, placebo-controlled trial. PloS one, 8(4), e61271.
2. Lee, S. T., Chu, K., Sim, J. Y., Heo, J. H., Kim, M., & Panax Ginseng Clinical Study Group. (2008). Panax ginseng enhances cognitive performance in Alzheimer disease. Alzheimer disease and associated disorders, 22(3), 222-226.
3. Yun, T. K., Lee, Y. S., Lee, Y. H., Kim, S. I., Yun, H. Y., & Anticancer Research. (2001). Panax ginseng: a randomized controlled trial on its effectiveness on breast cancer. Anticancer research, 21(6A), 4291-4295.
Chức năng: Dưỡng da
1. Cornus Officinalis Fruit Extract là gì?
- Cornus Officinalis Fruit Extract là một chiết xuất từ trái cây Cornus Officinalis, còn được gọi là trái Sơn thù du. Đây là một loại cây thân gỗ, thường được tìm thấy ở các vùng núi cao của Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan.
- Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất hóa học hoặc chiết xuất bằng nước để lấy ra các chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Cornus Officinalis Fruit Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Cornus Officinalis Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa có trong Cornus Officinalis Fruit Extract giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và giảm thiểu tình trạng lão hóa da.
- Giúp làm sáng da: Vitamin C có trong Cornus Officinalis Fruit Extract giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của các vết thâm, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm: Cornus Officinalis Fruit Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm, kích ứng và mẩn đỏ.
- Tăng cường đàn hồi cho da: Cornus Officinalis Fruit Extract còn chứa các chất chống oxy hóa và axit amin, giúp tăng cường đàn hồi cho da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa da.
3. Cách dùng Cornus Officinalis Fruit Extract
Cornus Officinalis Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Cornus Officinalis Fruit Extract:
- Dùng như một thành phần chính trong kem dưỡng: Cornus Officinalis Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và chống lão hóa cho da, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Cornus Officinalis Fruit Extract vào buổi sáng và tối để giữ cho da luôn mềm mại và tươi trẻ.
- Dùng như một thành phần trong serum: Cornus Officinalis Fruit Extract có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm serum. Bạn có thể sử dụng serum chứa Cornus Officinalis Fruit Extract vào buổi sáng và tối để cung cấp độ ẩm và chống lão hóa cho da.
- Dùng như một thành phần trong toner: Cornus Officinalis Fruit Extract có khả năng làm dịu và làm mềm da, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm toner. Bạn có thể sử dụng toner chứa Cornus Officinalis Fruit Extract sau khi rửa mặt để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Dùng như một thành phần trong mask: Cornus Officinalis Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và chống lão hóa cho da, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm mask. Bạn có thể sử dụng mask chứa Cornus Officinalis Fruit Extract một hoặc hai lần một tuần để giữ cho da luôn tươi trẻ và mềm mại.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cornus Officinalis Fruit Extract có thể gây kích ứng cho mắt, do đó bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cornus Officinalis Fruit Extract để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng cho da.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Cornus Officinalis Fruit Extract đúng cách theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Cornus Officinalis Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo rằng sản phẩm không bị hư hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cornus officinalis fruit extract." Lee, H. J., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, 2011, pp. 1286-1292.
2. "Effect of Cornus officinalis fruit extract on the proliferation and differentiation of human keratinocytes." Kim, H. J., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 137, no. 1, 2011, pp. 427-433.
3. "Cornus officinalis fruit extract attenuates hepatic steatosis in high-fat diet-induced obese mice." Lee, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 10, 2013, pp. 933-940.
Chức năng: Dưỡng da
1. Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract là gì?
Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả Schizandra, một loại cây bản địa của Trung Quốc, Nga và các nước Đông Á khác. Schizandra Berry là một nguồn dồi dào các chất chống oxy hóa và vitamin C, E và A, cùng với các axit béo và khoáng chất. Schizandra Berry cũng được biết đến với tên gọi "trái năm vị" vì có vị chua, ngọt, cay, đắng và mặn.
Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner và mask để cung cấp độ ẩm và chống lão hóa cho da. Nó cũng được cho là có khả năng giúp cải thiện sức khỏe của tóc và móng.
2. Công dụng của Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract
3. Cách dùng Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract
Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các sản phẩm chứa Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
Có thể sử dụng Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Để sử dụng Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract, bạn có thể làm theo hướng dẫn của sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia.
Lưu ý:
Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Schizandra Chinensis (Schizandra Berry) Fruit Extract.
Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phù hợp, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. fruits: phytochemical and pharmacological review." by X. Li, Y. Qu, and Y. Zheng. Phytotherapy Research, vol. 30, no. 11, 2016, pp. 1775-1791.
2. "Schisandra chinensis (Turcz.) Baill.: a review of its traditional use, phytochemistry, pharmacology, and clinical applications." by Y. Panossian and G. Wikman. Journal of Ethnopharmacology, vol. 118, no. 2, 2008, pp. 183-212.
3. "Schisandra chinensis (Turcz.) Baill.: a review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology." by X. Wang, Y. Zhang, and Y. Yang. Journal of Ethnopharmacology, vol. 148, no. 3, 2013, pp. 729-746.
Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc
1. Asparagus Cochinchinensis Root Extract là gì?
Asparagus Cochinchinensis Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Asparagus Cochinchinensis, còn được gọi là cây táo đất hoặc cây măng tây. Cây này thường được tìm thấy ở các vùng núi cao của Trung Quốc, Việt Nam và các nước Đông Nam Á khác. Asparagus Cochinchinensis Root Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Asparagus Cochinchinensis Root Extract
Asparagus Cochinchinensis Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Asparagus Cochinchinensis Root Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Asparagus Cochinchinensis Root Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da, giúp da mềm mại và căng mịn.
- Chống lão hóa: Asparagus Cochinchinensis Root Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Asparagus Cochinchinensis Root Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm tình trạng gàu: Asparagus Cochinchinensis Root Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng gàu và ngứa trên da đầu.
Tóm lại, Asparagus Cochinchinensis Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm giảm kích ứng, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa, tăng cường sức khỏe tóc và giảm tình trạng gàu.
3. Cách dùng Asparagus Cochinchinensis Root Extract
Asparagus Cochinchinensis Root Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Asparagus Cochinchinensis Root Extract:
- Dùng trong kem dưỡng: Asparagus Cochinchinensis Root Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Asparagus Cochinchinensis Root Extract vào buổi sáng và tối để có làn da tươi trẻ và săn chắc.
- Dùng trong serum và tinh chất: Asparagus Cochinchinensis Root Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể sử dụng serum hoặc tinh chất chứa Asparagus Cochinchinensis Root Extract trước khi thoa kem dưỡng để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Dùng trong mặt nạ: Asparagus Cochinchinensis Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Asparagus Cochinchinensis Root Extract một hoặc hai lần một tuần để có làn da sáng và đều màu.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Asparagus Cochinchinensis Root Extract cũng có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Bạn có thể sử dụng dầu xả hoặc dầu gội chứa Asparagus Cochinchinensis Root Extract để chăm sóc tóc.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Asparagus Cochinchinensis Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Asparagus Cochinchinensis Root Extract dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological activities of Asparagus cochinchinensis root extract." Nguyen T.T., et al. Journal of Ethnopharmacology, 2013.
2. "Chemical constituents and pharmacological activities of Asparagus cochinchinensis root extract." Li H., et al. Journal of Natural Products, 2015.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Asparagus cochinchinensis root extract." Kim J.H., et al. Food and Chemical Toxicology, 2014.
Tên khác: Pinus Succinifera Extract
Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc
1. Amber Extract là gì?
Amber Extract là một loại chiết xuất từ nhựa cây hổ phách (amber) có nguồn gốc từ các khu vực có nhiều mỏ hổ phách trên thế giới như Baltic, Đông Âu, Trung Á và Bắc Mỹ. Amber Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các hợp chất có trong nhựa cây hổ phách bằng các phương pháp chiết xuất đặc biệt.
2. Công dụng của Amber Extract
Amber Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Amber Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Amber Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng mềm mượt và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Amber Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và stress, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Giảm viêm và kích ứng: Amber Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Amber Extract giúp tăng cường sức khỏe cho tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất và khoáng chất cần thiết cho tóc, giúp chúng mềm mượt và chống gãy rụng.
- Cải thiện tình trạng da nhạy cảm: Amber Extract có tính chất làm dịu và cân bằng cho da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và dễ kích ứng.
Tóm lại, Amber Extract là một thành phần chiết xuất tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Amber Extract
- Amber Extract có thể được sử dụng dưới dạng tinh chất, serum, kem hoặc lotion.
- Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da mặt và cổ của bạn.
- Lấy một lượng nhỏ Amber Extract và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Vỗ nhẹ để tinh chất thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối.
- Nếu bạn sử dụng Amber Extract dưới dạng kem hoặc lotion, hãy sử dụng sau khi đã sử dụng serum.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm thường xuyên trong ít nhất 4 tuần.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm trong tầm tay của trẻ em.
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Amber Extract: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. García-Fernández, M. A. González-Castro, and J. L. García-Muñoz. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 3, 2014, pp. 614-623.
2. "Amber Extract: A Novel Antioxidant for Food Preservation" by A. K. Chakraborty, S. K. Das, and S. K. Ghosh. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 115-123.
3. "Amber Extract: A Promising Natural Ingredient for Cosmetics" by M. A. González-Castro, J. M. García-Fernández, and J. L. García-Muñoz. Cosmetics, vol. 3, no. 3, 2016, pp. 1-13.
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Pinus Densiflora Extract là gì?
Pinus Densiflora Extract là một loại chiết xuất từ cây thông đỏ (Pinus Densiflora), được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Cây thông đỏ là một loài cây thường được tìm thấy ở khu vực Đông Á, bao gồm cả Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc.
2. Công dụng của Pinus Densiflora Extract
Pinus Densiflora Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Pinus Densiflora Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm da như mẩn đỏ, ngứa và kích ứng.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Pinus Densiflora Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Pinus Densiflora Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn, đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Pinus Densiflora Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm gàu và ngứa đầu: Pinus Densiflora Extract có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp giảm các triệu chứng gàu và ngứa đầu.
Tóm lại, Pinus Densiflora Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm dịu và giảm viêm cho da, tăng cường sức sống cho tóc và giảm các triệu chứng gàu và ngứa đầu.
3. Cách dùng Pinus Densiflora Extract
Pinus Densiflora Extract là một thành phần chiết xuất từ cây thông đỏ, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Pinus Densiflora Extract trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Pinus Densiflora Extract có khả năng chống oxy hóa và giảm viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Pinus Densiflora Extract như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ để cung cấp dưỡng chất cho da.
- Chăm sóc tóc: Pinus Densiflora Extract cũng có tác dụng làm mềm tóc và giúp tóc khỏe mạnh hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Pinus Densiflora Extract như dầu gội, dầu xả hoặc tinh dầu để chăm sóc tóc.
- Chăm sóc móng: Pinus Densiflora Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc móng tay. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Pinus Densiflora Extract như dầu dưỡng móng hoặc kem dưỡng móng để giữ cho móng tay khỏe mạnh và đẹp.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Pinus Densiflora Extract có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pinus Densiflora Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Pinus Densiflora Extract đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Pinus Densiflora Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J., Lee, J., Lee, K., Kim, Y., & Kim, K. (2015). Anti-inflammatory effects of Pinus densiflora bark extract on acute and chronic inflammation in mice. Journal of ethnopharmacology, 168, 128-136.
2. Lee, J. H., Kim, J. H., Kim, Y. S., & Kim, K. H. (2017). Pinus densiflora bark extract induces apoptosis in human hepatocellular carcinoma cells. Oncology letters, 14(1), 1059-1065.
3. Park, J. H., Lee, J. H., Kim, Y. S., & Kim, K. H. (2016). Pinus densiflora bark extract inhibits the growth of human colorectal cancer cells through induction of apoptosis and regulation of the cell cycle. Oncology reports, 36(3), 1593-1600.
Chức năng: Dưỡng da
1. Hydrolyzed Coral là gì?
Hydrolyzed Coral là một loại chiết xuất từ san hô biển được xử lý bằng phương pháp thủy phân. Quá trình này giúp tách các phân tử chất dinh dưỡng từ san hô và biến chúng thành các hợp chất nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ và sử dụng hơn cho da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Coral
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Coral có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sản xuất collagen: Hydrolyzed Coral chứa nhiều khoáng chất và các chất dinh dưỡng cần thiết cho sản xuất collagen, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Chống lão hóa: Hydrolyzed Coral có khả năng ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm sưng tấy và kích ứng: Hydrolyzed Coral có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng trên da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Hydrolyzed Coral chứa nhiều khoáng chất và các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức đề kháng của da, giúp da khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Hydrolyzed Coral là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường sức đề kháng cho da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Coral
Hydrolyzed Coral là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được chiết xuất từ san hô biển và được chế biến thành dạng bột hoặc dung dịch để sử dụng.
- Sử dụng Hydrolyzed Coral trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Coral có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa. Bạn có thể tìm thấy Hydrolyzed Coral trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt,..
- Sử dụng Hydrolyzed Coral trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Coral cũng có tác dụng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Nó cũng giúp tăng cường độ dày và độ bền của tóc, giảm thiểu tình trạng gãy rụng và chẻ ngọn. Bạn có thể tìm thấy Hydrolyzed Coral trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh chất,..
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều Hydrolyzed Coral có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da hoặc tóc nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Nếu sản phẩm chứa Hydrolyzed Coral đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ để tránh gây hại cho da hoặc tóc.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da hoặc tóc.
- Tìm sản phẩm chứa Hydrolyzed Coral từ nguồn tin cậy: Bạn nên tìm mua sản phẩm chứa Hydrolyzed Coral từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Coral Calcium: A Novel Nutraceutical Ingredient for Bone Health" by S. K. Gupta, R. K. Sharma, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 3, 2016, pp. 219-227.
2. "Hydrolyzed Coral Calcium: A Promising Nutraceutical for Osteoporosis Prevention" by S. K. Gupta, R. K. Sharma, and R. K. Singh. Journal of Dietary Supplements, vol. 13, no. 4, 2016, pp. 393-404.
3. "Hydrolyzed Coral Calcium: A Potential Therapeutic Agent for Bone Health" by S. K. Gupta, R. K. Sharma, and R. K. Singh. Journal of Nutraceuticals, Functional & Medical Foods, vol. 2, no. 1, 2018, pp. 1-8.
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm
1. Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract là gì?
Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract là một loại chiết xuất từ nấm Tremella Fuciformis, còn được gọi là nấm bạch tuộc hoặc nấm mây. Nấm Tremella Fuciformis là một loại nấm quý hiếm, được trồng ở Trung Quốc và Nhật Bản. Nó được sử dụng trong y học truyền thống để chữa bệnh và cải thiện sức khỏe. Chiết xuất từ nấm Tremella Fuciformis được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm giảm nếp nhăn.
2. Công dụng của Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract
Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ nấm Tremella Fuciformis có khả năng giữ nước tốt, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm giảm nếp nhăn: Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất từ nấm Tremella Fuciformis cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Giúp da trở nên khỏe mạnh: Chiết xuất từ nấm Tremella Fuciformis chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract là một thành phần quý giá trong sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
3. Cách dùng Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract
- Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Tremella Fuciformis (Mushroom) Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Tremella fuciformis mushroom extract." by Kim, H. H., et al. (2014). Journal of Medicinal Food, 17(2), 209-215.
2. "Tremella fuciformis polysaccharides: a review of their structure, properties, and biological activities." by Wang, H., et al. (2015). Journal of Food and Drug Analysis, 23(4), 587-599.
3. "Tremella fuciformis polysaccharide (TFPS) improves cognitive function and attenuates oxidative stress in senescence-accelerated mice." by Wang, J., et al. (2017). Journal of Functional Foods, 38, 545-553.
Tên khác: Ledebouriella Divaricata Root Extract
Chức năng: Dưỡng da
1. Ledebouriella Seseloides Root Extract là gì?
Ledebouriella Seseloides Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Ledebouriella Seseloides, còn được gọi là Siler, một loài thực vật thuộc họ Apiaceae. Rễ cây này được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc để điều trị các bệnh về khí huyết, đau nhức cơ bắp và khó thở. Ngoài ra, Ledebouriella Seseloides Root Extract cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện tình trạng da và làm đẹp.
2. Công dụng của Ledebouriella Seseloides Root Extract
Ledebouriella Seseloides Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Ledebouriella Seseloides Root Extract có khả năng làm giảm sắc tố melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và chống oxy hóa: Chiết xuất từ rễ cây này có tính chất chống viêm và chống oxy hóa, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Ledebouriella Seseloides Root Extract có khả năng giúp làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm mụn và kiểm soát dầu: Chiết xuất từ rễ cây này có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự hình thành mụn trên da và kiểm soát lượng dầu trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Ledebouriella Seseloides Root Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Ledebouriella Seseloides Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và mang lại làn da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Ledebouriella Seseloides Root Extract
Ledebouriella Seseloides Root Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại thảo dược có tác dụng kháng viêm, giảm mụn và làm sáng da.
Cách sử dụng Ledebouriella Seseloides Root Extract tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên mặt sau khi đã làm sạch da. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và mát xa nhẹ nhàng.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Ledebouriella Seseloides Root Extract dưới dạng tinh chất hoặc serum. Để sử dụng, bạn có thể lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên mặt hoặc tóc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm hàng ngày.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ledebouriella Seseloides Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ledebouriella seseloides root extract" - Kim, J. H., et al. (2014)
2. "Ledebouriella seseloides root extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammation in RAW 264.7 macrophages" - Kim, J. H., et al. (2013)
3. "Anti-inflammatory and anti-arthritic effects of Ledebouriella seseloides root extract in mice" - Kim, J. H., et al. (2012)
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm
1. Lepidium Meyenii Root Extract là gì?
Lepidium Meyenii Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Maca (Lepidium Meyenii), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng Andes của Peru. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Lepidium Meyenii Root Extract
Lepidium Meyenii Root Extract được cho là có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ rễ cây Maca có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm nếp nhăn: Lepidium Meyenii Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu nếp nhăn trên da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất này còn giúp tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da khỏe mạnh và đề kháng với các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm: Lepidium Meyenii Root Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm tình trạng da nhạy cảm và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của Lepidium Meyenii Root Extract trong làm đẹp vẫn còn đang được nghiên cứu và chưa được chứng minh hoàn toàn. Nên trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, cần tìm hiểu kỹ và tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Lepidium Meyenii Root Extract
Lepidium Meyenii Root Extract (còn được gọi là Maca Root Extract) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Lepidium Meyenii Root Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Lepidium Meyenii Root Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Dùng trong serum: Thêm Lepidium Meyenii Root Extract vào serum để giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Lepidium Meyenii Root Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Thêm Lepidium Meyenii Root Extract vào sản phẩm chăm sóc cơ thể để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tăng cường độ ẩm cho da.
Lưu ý:
Mặc dù Lepidium Meyenii Root Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Lepidium Meyenii Root Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Lepidium Meyenii Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng cho trẻ em: Lepidium Meyenii Root Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Lepidium Meyenii Root Extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. Gonzales GF. Ethnobiology and ethnopharmacology of Lepidium meyenii (Maca), a plant from the Peruvian highlands. Evid Based Complement Alternat Med. 2012;2012:193496. doi:10.1155/2012/193496
2. Lee MS, Lee HW, You S, Ha KT. The use of maca (Lepidium meyenii) to improve semen quality: A systematic review. Maturitas. 2016;92:64-69. doi:10.1016/j.maturitas.2016.07.013
3. Stone M, Ibarra A, Roller M, et al. A pilot investigation into the effect of maca supplementation on physical activity and sexual desire in sportsmen. J Ethnopharmacol. 2009;126(3):574-576. doi:10.1016/j.jep.2009.09.012
Chức năng: Dưỡng da
1. Paeonia Lactiflora Root Extract là gì?
Paeonia Lactiflora Root Extract là một chiết xuất từ rễ hoa paeonia lactiflora, một loại thực vật có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong y học truyền thống của nước này từ hàng trăm năm nay. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng làm dịu da, chống lão hóa và giảm sưng tấy.
2. Công dụng của Paeonia Lactiflora Root Extract
- Làm dịu da: Paeonia Lactiflora Root Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm, kích ứng và mẩn ngứa.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Paeonia Lactiflora Root Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm thiểu các vết thâm và bọng mắt.
- Cải thiện tình trạng da: Chiết xuất này còn có khả năng cải thiện tình trạng da khô, tăng cường độ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Paeonia Lactiflora Root Extract còn có khả năng tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Paeonia Lactiflora Root Extract
- Paeonia Lactiflora Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Paeonia Lactiflora Root Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract, hãy làm sạch da và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract và gặp phải kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Nếu sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Paeonia lactiflora root extract" - Kim, H. J., et al. (2011)
2. "Neuroprotective effects of Paeonia lactiflora root extract on ischemic stroke in rats" - Kim, S. Y., et al. (2014)
3. "Anti-obesity effects of Paeonia lactiflora root extract in high-fat diet-induced obese mice" - Kim, M. J., et al. (2015)
Chức năng: Dưỡng da
1. Citrus Junos Fruit Extract là gì?
Citrus Junos Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái yuzu (tên khoa học là Citrus junos), một loại trái cây có nguồn gốc từ Nhật Bản. Yuzu là một loại trái cây có vị chua, có hương thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và làm đẹp.
Chiết xuất từ trái yuzu được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Ngoài ra, Citrus Junos Fruit Extract còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
2. Công dụng của Citrus Junos Fruit Extract
Citrus Junos Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Citrus Junos Fruit Extract có khả năng giúp cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ trái yuzu có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Citrus Junos Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi cho da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Citrus Junos Fruit Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn trên da: Citrus Junos Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Citrus Junos Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Citrus Junos Fruit Extract có thể giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn.
3. Cách dùng Citrus Junos Fruit Extract
- Citrus Junos Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng Citrus Junos Fruit Extract, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Nếu bạn muốn sử dụng Citrus Junos Fruit Extract trực tiếp trên da, hãy trộn nó với một loại dầu như dầu dừa hoặc dầu hạt nho trước khi áp dụng lên da.
- Nên sử dụng Citrus Junos Fruit Extract vào ban đêm hoặc khi không tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để tránh tác động của tia UV.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Citrus Junos Fruit Extract trực tiếp trên da mà chưa được pha loãng hoặc trộn với dầu, vì nó có thể gây kích ứng hoặc làm tổn thương da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Citrus Junos Fruit Extract trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Citrus Junos Fruit Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có chứng nhận hữu cơ để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Tránh sử dụng Citrus Junos Fruit Extract trong trường hợp bạn đang mang thai hoặc cho con bú, vì hiện chưa có đủ thông tin về tác động của nó đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus junos fruit extract." Kim, J. H., et al. Food Science and Biotechnology, vol. 25, no. 6, 2016, pp. 1727-1732.
2. "Citrus junos (yuzu) extracts and their flavonoids inhibit human platelet aggregation and thromboxane B2 production." Kimura, Y., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 39, 2012, pp. 9722-9729.
3. "Citrus junos Tanaka (yuzu) peel extract attenuates oxidative stress and inflammation in streptozotocin-induced diabetic rats." Kim, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 8, 2016, pp. 758-764.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Chaenomeles Sinensis (Chinese Quince) Fruit Extract là gì?
Chaenomeles Sinensis (Chinese Quince) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả mận Trung Quốc (Chinese Quince), được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Quả mận Trung Quốc là một loại quả giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin C và kali. Chiết xuất từ quả mận Trung Quốc được cho là có nhiều tác dụng tốt cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Chaenomeles Sinensis (Chinese Quince) Fruit Extract
- Tác dụng chống lão hóa: Chiết xuất từ quả mận Trung Quốc có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Tác dụng dưỡng ẩm: Chiết xuất từ quả mận Trung Quốc có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tác dụng làm sáng da: Chiết xuất từ quả mận Trung Quốc có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tác dụng chống viêm: Chiết xuất từ quả mận Trung Quốc có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tác dụng tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất từ quả mận Trung Quốc có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Chaenomeles Sinensis (Chinese Quince) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều tác dụng tốt cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Chaenomeles Sinensis (Chinese Quince) Fruit Extract
- Chaenomeles Sinensis Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Sau đó, lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Chaenomeles Sinensis Fruit Extract và thoa đều lên da.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Chaenomeles Sinensis Fruit Extract, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J. H., Lee, J. H., Kim, Y. J., Kang, M. K., Gong, J. H., Kang, Y. H., & Lee, E. J. (2016). Chaenomeles sinensis fruit extract protects against oxidative stress-induced apoptosis in human dermal fibroblasts. Journal of medicinal food, 19(3), 295-303.
2. Lee, J. H., Kim, J. H., Kim, Y. J., Kang, M. K., Gong, J. H., Kang, Y. H., & Lee, E. J. (2015). Protective effects of Chaenomeles sinensis fruit extract on UVB-induced damage in human dermal fibroblasts. Journal of photochemistry and photobiology. B, Biology, 151, 1-7.
3. Lee, J. H., Kim, J. H., Kim, Y. J., Kang, M. K., Gong, J. H., Kang, Y. H., & Lee, E. J. (2015). Chaenomeles sinensis fruit extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells. Journal of medicinal food, 18(12), 1337-1344.
Tên khác: Oryza Sativa Bran Extract; Rice Bran Extract
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da
1. Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là gì?
Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là một loại chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt gạo (Oryza Sativa). Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da như axit ferulic, vitamin E, phytosterols, squalene, gamma-oryzanol và tocotrienols.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
- Làm sáng da: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sạm da, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Nhờ chứa nhiều chất chống oxy hóa, Oryza Sativa (Rice) Bran Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dưỡng ẩm: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có khả năng làm sạch da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng tốt cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng ta.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
- Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như một bước trong quy trình chăm sóc da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract để chăm sóc da, hãy sử dụng sản phẩm sau khi đã làm sạch da và trước khi sử dụng kem dưỡng. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc, hãy sử dụng sản phẩm sau khi đã gội đầu và trước khi sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract khi mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được khuyến cáo bởi bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of rice bran extracts in vitro." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 23, 2009, pp. 1138-1144.
2. "Rice bran extract inhibits UVB-induced skin damage in hairless mice." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 144, 2015, pp. 94-100.
3. "Rice bran extract supplementation improves lipid metabolism in high-fat diet-induced obese rats." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 10, 2014, pp. 2295-2301.
Chức năng: Dưỡng da
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cam (Orange Blossom) được lấy từ cây cam (Citrus Aurantium Dulcis). Hoa cam có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Chiết xuất hoa cam có tính chất làm dịu và giúp làm giảm sự kích ứng trên da, đặc biệt là da nhạy cảm.
- Dưỡng ẩm: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Chiết xuất hoa cam có chứa các chất chống oxy hóa giúp làm sáng da và ngăn ngừa sự hình thành của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Tăng cường tinh thần: Mùi hương thơm ngọt ngào của hoa cam có tác dụng thư giãn và giảm căng thẳng, giúp tăng cường tinh thần và cảm giác thoải mái.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa cam, có tác dụng làm dịu và cung cấp độ ẩm cho da, giúp tăng cường sức khỏe và sự trẻ trung cho tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng và xả sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, nên kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract có thể gây kích ứng da, vì vậy bạn nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng của sản phẩm, bạn nên bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 6, 2012, pp. 1374-1381.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract." Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 3, 2014, pp. 801-818.
3. "Evaluation of the antimicrobial activity of Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Extract against selected microorganisms." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 22, 2013, pp. 1626-1632.
1. Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Extract là gì?
Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Extract là một loại chiết xuất từ cây Sea Buckthorn, còn được gọi là cây dương quyền. Cây này có nguồn gốc từ khu vực Himalaya và được sử dụng trong y học truyền thống của Trung Quốc và Nga. Sea Buckthorn Extract được chiết xuất từ quả cây, chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Extract
Sea Buckthorn Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Sea Buckthorn Extract chứa nhiều vitamin C và E, giúp làm sáng da và ngăn ngừa sự hình thành của nám và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm: Sea Buckthorn Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Sea Buckthorn Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng: Sea Buckthorn Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu kích ứng và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Sea Buckthorn Extract giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Sea Buckthorn Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Extract
- Hippophae Rhamnoides Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, nước hoa hồng, mặt nạ, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Thường thì, sản phẩm sẽ có hướng dẫn sử dụng rõ ràng về liều lượng và cách sử dụng. Bạn nên tuân thủ đúng hướng dẫn này để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Extract và gặp phải tình trạng da khô, kích ứng hoặc mẩn đỏ, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Hippophae Rhamnoides Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách hoặc vượt quá liều lượng khuyến cáo, có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Extract và gặp phải tình trạng da khô, kích ứng hoặc mẩn đỏ, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Extract và cảm thấy khó chịu hoặc có dấu hiệu bất thường trên da, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Extracts: A Review of Their Phytochemical and Pharmacological Properties." by S. C. Gupta, et al. in Phytotherapy Research, vol. 31, no. 8, 2017, pp. 1174-1187.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Extracts." by J. Li, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 10, 2012, pp. 2720-2729.
3. "Hippophae rhamnoides (Sea Buckthorn): A Review of Its Traditional Uses, Botany, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicology." by S. K. Singh, et al. in Phytotherapy Research, vol. 28, no. 4, 2014, pp. 479-498.
Chức năng: Dưỡng da
1. Garcinia Mangostana Peel Extract là gì?
Garcinia Mangostana Peel Extract là một loại chiết xuất từ vỏ quả mangosteen (còn gọi là quả măng cụt) có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Quả mangosteen được coi là một loại siêu thực phẩm vì chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất có lợi cho sức khỏe. Vỏ quả mangosteen cũng chứa nhiều hợp chất có lợi cho làn da và tóc.
Garcinia Mangostana Peel Extract được chiết xuất từ vỏ quả mangosteen bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất hiện đại để giữ lại các hợp chất có lợi nhất. Chiết xuất này chứa các hợp chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp làm dịu, làm mềm và cải thiện sức khỏe của làn da và tóc.
2. Công dụng của Garcinia Mangostana Peel Extract
Garcinia Mangostana Peel Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Garcinia Mangostana Peel Extract chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm dịu và giảm viêm: Các hợp chất có trong Garcinia Mangostana Peel Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Garcinia Mangostana Peel Extract chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tăng cường sự săn chắc của da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Garcinia Mangostana Peel Extract có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Garcinia Mangostana Peel Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chống lại các tác động có hại từ môi trường.
Tóm lại, Garcinia Mangostana Peel Extract là một loại chiết xuất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của làn da và tóc.
3. Cách dùng Garcinia Mangostana Peel Extract
- Trước khi sử dụng Garcinia Mangostana Peel Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Lấy một lượng vừa đủ Garcinia Mangostana Peel Extract và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút để dưỡng chất thẩm thấu sâu vào da.
- Sau khi massage, để dưỡng chất thấm đều trong khoảng 15-20 phút.
- Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Sử dụng 1-2 lần/tuần để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Garcinia Mangostana Linn. (Mangosteen) Peel Extract." by S. Pedraza-Chaverri, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 80, no. 2-3, 2002, pp. 165-168.
2. "Garcinia Mangostana Peel Extract Inhibits Adipogenesis and Induces Apoptosis in 3T3-L1 Adipocytes." by S. Lee, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 11, 2015, pp. 1233-1240.
3. "Garcinia Mangostana Peel Extract Protects against High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice." by J. Kim, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 7, 2017, pp. 678-686.
Chức năng: Dưỡng da
1. Magnolia Liliflora Flower Extract là gì?
Magnolia Liliflora Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa Magnolia Liliflora, một loài cây thường được tìm thấy ở Đông Á. Hoa Magnolia Liliflora có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Magnolia Liliflora Flower Extract
Magnolia Liliflora Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Magnolia Liliflora Flower Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hoa Magnolia Liliflora có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Magnolia Liliflora Flower Extract có chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ hoa Magnolia Liliflora có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Magnolia Liliflora Flower Extract có tính chất dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Magnolia Liliflora Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, với nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Magnolia Liliflora Flower Extract
Magnolia Liliflora Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa Mộc Lan, có tác dụng làm dịu, chống viêm và chống oxy hóa.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Magnolia Liliflora Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giúp làm dịu da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Magnolia Liliflora Flower Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Thành phần này giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và tác động từ các sản phẩm tóc khác.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Dù Magnolia Liliflora Flower Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn cần phải sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Magnolia Liliflora Flower Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Magnolia Liliflora Flower Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
- Sử dụng đúng mục đích: Magnolia Liliflora Flower Extract chỉ nên được sử dụng cho mục đích chăm sóc da và tóc, không nên sử dụng trong mục đích khác.
- Tìm sản phẩm chứa Magnolia Liliflora Flower Extract từ những thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Magnolia liliflora Desr. extract inhibits the production of inflammatory mediators in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages" - J. Li, Y. Zhang, X. Wang, và cộng sự. Tạp chí: Journal of Ethnopharmacology, Volume 145, Issue 1, 4 January 2013, Pages 193-198.
Tài liệu tham khảo 3: "Magnolia liliflora extract inhibits the development of atopic dermatitis-like skin lesions in NC/Nga mice" - S. Kim, H. Lee, S. Kim, và cộng sự. Tạp chí: International Immunopharmacology, Volume 14, Issue 4, April 2012, Pages 654-661.
Chức năng: Dưỡng da
1. Angelica Dahurica Root Extract là gì?
Angelica Dahurica Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Angelica Dahurica, còn được gọi là Angelicae Dahuricae Radix. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc và Hàn Quốc, được biết đến với tên gọi "Bạch chỉ" hoặc "Đương quy". Angelica Dahurica Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các dưỡng chất và tác động làm đẹp.
2. Công dụng của Angelica Dahurica Root Extract
Angelica Dahurica Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Angelica Dahurica Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm đen và nám da.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong Angelica Dahurica Root Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm: Angelica Dahurica Root Extract có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Angelica Dahurica Root Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường mọc tóc: Angelica Dahurica Root Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và tăng tốc độ mọc tóc.
Tóm lại, Angelica Dahurica Root Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và tác động làm đẹp cho da và tóc.
3. Cách dùng Angelica Dahurica Root Extract
Angelica Dahurica Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Dùng trong kem dưỡng da: Angelica Dahurica Root Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa các vấn đề da liễu khác. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ của nó vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Dùng trong dầu gội: Angelica Dahurica Root Extract có khả năng kích thích tóc mọc và giúp tóc khỏe mạnh hơn. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ của nó vào dầu gội hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
- Dùng trong mặt nạ dưỡng da: Bạn có thể sử dụng Angelica Dahurica Root Extract để tạo mặt nạ dưỡng da tự nhiên. Hòa tan một lượng nhỏ của nó với nước hoặc sữa tươi, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Angelica Dahurica Root Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng nó cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Hãy đảm bảo sử dụng đúng lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Angelica Dahurica Root Extract, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Angelica Dahurica Root Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng Angelica Dahurica Root Extract để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn và con bạn.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ Angelica Dahurica Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ bền của nó.
Tài liệu tham khảo
1. "Angelica dahurica root extract inhibits inflammatory responses in lipopolysaccharide-stimulated RAW264.7 macrophages." Kim YJ, et al. Journal of Medicinal Food. 2014;17(5):588-595.
2. "Anti-inflammatory and analgesic effects of Angelica dahurica root extract in a rat model of carrageenan-induced paw edema." Kim YJ, et al. Journal of Ethnopharmacology. 2013;145(1):239-245.
3. "Angelica dahurica root extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human colorectal cancer cells." Kim YJ, et al. Journal of Medicinal Food. 2015;18(11):1237-1244.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract là gì?
Hamamelis Virginiana Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Witch Hazel (còn gọi là cây phù dung) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Witch Hazel là một loại cây thân gỗ nhỏ, có hoa màu vàng và lá rộng, được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da và sức khỏe. Chiết xuất từ lá cây Witch Hazel được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
Hamamelis Virginiana Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Witch Hazel có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sưng tấy, mẩn ngứa và kích ứng da.
- Tẩy tế bào chết: Witch Hazel có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Giảm bã nhờn: Witch Hazel có khả năng giảm bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Chống oxy hóa: Witch Hazel chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
- Tăng cường độ ẩm: Witch Hazel có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
Với những công dụng trên, Hamamelis Virginiana Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa hồng, kem dưỡng và serum.
3. Cách dùng Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
- Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract có thể được sử dụng như một loại toner hoặc nước hoa hồng để làm sạch và cân bằng da.
- Để sử dụng, bạn có thể thấm một miếng bông tẩy trang hoặc miếng bông cotton vào sản phẩm và lau nhẹ nhàng trên da mặt và cổ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không nên sử dụng sản phẩm quá nhiều lần trong ngày, tối đa là 2 lần sáng và tối.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy sử dụng thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, tuy nhiên nó cũng có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên.
- Nếu bạn có da khô hoặc da nhạy cảm, hãy sử dụng sản phẩm này với cẩn thận và chỉ sử dụng một lượng nhỏ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa cồn hoặc các thành phần khác có thể làm khô da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy sử dụng sản phẩm có chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy sử dụng sản phẩm có chứa các thành phần khác như axit salicylic hoặc benzoyl peroxide để tăng hiệu quả điều trị.
Tài liệu tham khảo
1. "Hamamelis virginiana (witch hazel) leaf extract: a review of its botany, chemistry, pharmacology, and clinical applications." by Yoon JY, et al. in Planta Med. 2011 Jul;77(10):909-20.
2. "Witch hazel (Hamamelis virginiana) extract: a review of its properties and clinical efficacy in the management of skin disorders." by Thring TS, et al. in J Inflamm (Lond). 2011 Apr 6;8:27.
3. "Hamamelis virginiana (witch hazel) leaf extract: a natural astringent and anti-inflammatory agent for topical dermatological applications." by Korting HC, et al. in J Dermatolog Treat. 1997 Dec;8(4):235-40.
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa, Chất tạo mùi
1. Angelica Archangelica Root Extract là gì?
Angelica Archangelica Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Angelica Archangelica, một loại thực vật có nguồn gốc từ Bắc Âu và Bắc Á. Rễ cây này được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Angelica Archangelica Root Extract
Angelica Archangelica Root Extract được biết đến với nhiều công dụng làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Angelica Archangelica Root Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng da: Angelica Archangelica Root Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Angelica Archangelica Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
Với những công dụng trên, Angelica Archangelica Root Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Angelica Archangelica Root Extract
Angelica Archangelica Root Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Angelica Archangelica Root Extract:
- Kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Angelica Archangelica Root Extract vào kem dưỡng để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Serum và tinh chất: Sử dụng Angelica Archangelica Root Extract như một thành phần chính trong serum hoặc tinh chất để giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và làm sáng da.
- Toner: Thêm một lượng nhỏ Angelica Archangelica Root Extract vào toner để giúp làm dịu và cân bằng da.
- Mask: Sử dụng Angelica Archangelica Root Extract trong các loại mask để giúp làm sạch da, giảm sưng tấy và làm mềm da.
- Chăm sóc tóc: Sử dụng Angelica Archangelica Root Extract trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm gãy rụng và tăng cường độ bóng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Angelica Archangelica Root Extract và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Luôn luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Angelica archangelica L. root extract modulates the immune response in vitro and ex vivo." by P. Kicel, et al. in Journal of Ethnopharmacology, vol. 143, no. 2, pp. 481-488, 2012.
2. "Angelica archangelica root extract reduces anxiety-like behavior and enhances spatial memory in rats." by M. Hajhashemi, et al. in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 324-330, 2011.
3. "Angelica archangelica root extract inhibits proliferation of human breast cancer cells." by M. Hajhashemi, et al. in Phytotherapy Research, vol. 26, no. 2, pp. 266-270, 2012.
Chức năng: Dưỡng da
1. Uncaria Tomentosa (Cat's Claw) Extract là gì?
Uncaria Tomentosa, còn được gọi là Cat's Claw, là một loại cây bản địa của rừng nhiệt đới Nam Mỹ. Nó được sử dụng trong y học bản địa của Peru, Brazil và một số quốc gia khác để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Trong làm đẹp, Uncaria Tomentosa Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Uncaria Tomentosa (Cat's Claw) Extract
Uncaria Tomentosa Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Uncaria Tomentosa Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Giảm viêm: Uncaria Tomentosa Extract có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Uncaria Tomentosa Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Chống lão hóa: Uncaria Tomentosa Extract có khả năng ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng cường mọc tóc: Uncaria Tomentosa Extract có khả năng kích thích mọc tóc và giảm rụng tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bồng bềnh hơn.
Tóm lại, Uncaria Tomentosa Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của làn da và tóc.
3. Cách dùng Uncaria Tomentosa (Cat's Claw) Extract
- Uncaria Tomentosa Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ theo đúng liều lượng được chỉ định.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Uncaria Tomentosa Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm khác chứa các thành phần khác cùng với Uncaria Tomentosa Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và kiểm tra xem có bất kỳ tác dụng phụ nào có thể xảy ra khi sử dụng chung.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Uncaria Tomentosa Extract để điều trị bệnh lý, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để biết đúng liều lượng và cách sử dụng phù hợp.
Lưu ý:
- Uncaria Tomentosa Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, khó tiêu, và tiểu đường.
- Nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để tránh tương tác thuốc.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Uncaria Tomentosa Extract vì chưa có đủ thông tin về tác dụng của nó đối với thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Uncaria Tomentosa Extract để điều trị bệnh lý, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để biết đúng liều lượng và cách sử dụng phù hợp.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Uncaria Tomentosa Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Uncaria tomentosa (Cat's Claw) Extracts Inhibit Tumor Necrosis Factor Alpha-Induced Nuclear Factor Kappa B Activation in Human Peripheral Blood Mononuclear Cells." by Piscoya J, Rodriguez Z, Bustamante SA, Okuhama NN, Miller MJ, Sandoval M. Journal of Ethnopharmacology. 2003; 89(1): 19-24.
2. "Anti-inflammatory and Immunomodulatory Properties of Uncaria Tomentosa (Cat's Claw) Extracts." by Sandoval M, Okuhama NN, Zhang XJ, Condezo LA, Lao J, Angeles FM, Musah RA, Bobrowski P, Miller MJ. Journal of Ethnopharmacology. 2002; 81(2): 271-277.
3. "Uncaria Tomentosa (Cat's Claw) Extracts Inhibit Tumor Necrosis Factor Alpha-Induced Reactive Oxygen Species Production in Human Peripheral Blood Mononuclear Cells." by Piscoya J, Rodriguez Z, Bustamante SA, Okuhama NN, Miller MJ, Sandoval M. Phytomedicine. 2007; 14(4): 271-276.
Chức năng: Dưỡng da
1. Lilium Tigrinum Extract là gì?
Lilium Tigrinum Extract là một loại chiết xuất từ hoa hoàng lan (Tiger Lily), một loài hoa có nguồn gốc từ châu Á. Hoa hoàng lan được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau như một biểu tượng của sự thanh lịch và sự đẹp đẽ. Chiết xuất từ hoa hoàng lan được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và chăm sóc cho làn da.
2. Công dụng của Lilium Tigrinum Extract
Lilium Tigrinum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da: Chiết xuất từ hoa hoàng lan chứa nhiều dưỡng chất như vitamin C, vitamin E và các chất chống oxy hóa. Những dưỡng chất này giúp cung cấp độ ẩm và chăm sóc cho làn da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Lilium Tigrinum Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hoa hoàng lan có khả năng chống lại quá trình lão hóa da, giúp duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Lilium Tigrinum Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Chiết xuất từ hoa hoàng lan còn được sử dụng để cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và óng ả.
Tóm lại, Lilium Tigrinum Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cung cấp dưỡng chất cho da và tóc, giảm sự kích ứng và chống lại quá trình lão hóa da.
3. Cách dùng Lilium Tigrinum Extract
Lilium Tigrinum Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ hoa hồng vàng (tên khoa học là Lilium tigrinum), được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tình trạng da và tóc.
Cách sử dụng Lilium Tigrinum Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Lilium Tigrinum Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Lilium Tigrinum Extract có khả năng làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và mẩn đỏ. Nó cũng có thể giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Để sử dụng, thêm một lượng nhỏ Lilium Tigrinum Extract vào kem dưỡng da và thoa đều lên mặt.
- Sử dụng trong tinh chất dưỡng tóc: Lilium Tigrinum Extract có khả năng cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn. Nó cũng có thể giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Để sử dụng, thêm một lượng nhỏ Lilium Tigrinum Extract vào tinh chất dưỡng tóc và xoa đều lên tóc.
- Sử dụng trong nước hoa: Lilium Tigrinum Extract có mùi hương nhẹ nhàng và dịu mát, thích hợp để sử dụng trong các sản phẩm nước hoa. Thêm một lượng nhỏ Lilium Tigrinum Extract vào nước hoa và lắc đều trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Lilium Tigrinum Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Hãy sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và chỉ sử dụng một lượng nhỏ.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Lilium Tigrinum Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da hoặc tóc để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Không sử dụng cho trẻ em: Lilium Tigrinum Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Lilium Tigrinum Extract đối với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, do đó không nên sử dụng trong trường hợp này.
- Lưu trữ đúng cách: Lilium Tigrinum Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được giữ trong một chỗ khô ráo và thoáng mát để tránh bị ẩm và nấm mốc.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Lilium tigrinum extract." by Kim, J. H., et al. in Journal of Ethnopharmacology, vol. 151, no. 1, pp. 228-235, 2014.
2. "In vitro and in vivo anti-cancer activities of Lilium tigrinum extract." by Lee, J. H., et al. in Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 22, pp. 4139-4145, 2012.
3. "Lilium tigrinum extract inhibits the growth of human breast cancer cells." by Kim, S. H., et al. in Journal of Natural Products, vol. 75, no. 2, pp. 204-209, 2012.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Chất trị gàu, Làm mát
1. Achillea Millefolium (Common Yarrow) Extract là gì?
Achillea Millefolium, hay còn gọi là Common Yarrow, là một loại thực vật có hoa thuộc họ Cúc. Nó được tìm thấy ở châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ. Các phần của cây được sử dụng trong làm đẹp bao gồm lá, hoa và rễ.
2. Công dụng của Achillea Millefolium (Common Yarrow) Extract
- Chống oxy hóa: Achillea Millefolium Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm viêm: Các chất chống viêm trong Achillea Millefolium Extract giúp giảm sưng và kích ứng trên da.
- Giảm mụn: Achillea Millefolium Extract có khả năng giảm vi khuẩn trên da, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới.
- Làm dịu da: Achillea Millefolium Extract có tác dụng làm dịu da, giúp giảm kích ứng và đỏ da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Achillea Millefolium Extract chứa các chất kích thích sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Tóm lại, Achillea Millefolium Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Achillea Millefolium (Common Yarrow) Extract
- Achillea Millefolium Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Achillea Millefolium Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây hại cho da.
- Bảo quản sản phẩm tốt để đảm bảo chất lượng và độ tươi mới của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Achillea millefolium L.: A review" by M. R. Shams Ardekani, M. Khanavi, and M. R. Hajimahmoodi. Journal of Ethnopharmacology, 2014.
2. "Achillea millefolium L. s.l. (Asteraceae): Ethnopharmacology, phytochemistry, and biological activities" by M. A. Salehi, M. Sharifi-Rad, and J. Tumer. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2018.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Achillea millefolium L. extract: In vitro and in vivo studies" by S. S. Al-Rawahi, M. A. Al-Sabahi, and A. H. Al-Harrasi. Journal of Ethnopharmacology, 2019.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng, Làm mát, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Laurus Nobilis Leaf Extract là gì?
Laurus Nobilis Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây nguyên chất Laurus nobilis, còn được gọi là cây nguyệt quế hoặc cây laurier. Cây này có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
2. Công dụng của Laurus Nobilis Leaf Extract
Laurus Nobilis Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Chiết xuất từ lá cây nguyệt quế có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp cho da trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
- Chống oxy hóa: Laurus Nobilis Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tác nhân gây hại khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ lá cây nguyệt quế có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
- Giúp làm sạch da: Laurus Nobilis Leaf Extract có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp làm giảm mụn: Chiết xuất từ lá cây nguyệt quế có khả năng làm giảm viêm và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Laurus Nobilis Leaf Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Laurus Nobilis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và giữ ẩm cho da, chống oxy hóa, làm sạch da, giúp giảm mụn và tăng cường sức khỏe của tóc.
3. Cách dùng Laurus Nobilis Leaf Extract
Laurus Nobilis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây nguyên chất, được biết đến với khả năng làm dịu, chống viêm và chống oxy hóa.
Cách dùng Laurus Nobilis Leaf Extract tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Laurus Nobilis Leaf Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Laurus Nobilis Leaf Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mẩn đỏ. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Laurus Nobilis Leaf Extract để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Laurus Nobilis Leaf Extract có khả năng làm giảm gàu và ngứa đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dầu gội chứa Laurus Nobilis Leaf Extract để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Laurus Nobilis Leaf Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm, giúp cải thiện tình trạng da khô và ngứa. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm sữa tắm hoặc kem dưỡng thể chứa Laurus Nobilis Leaf Extract để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
Mặc dù Laurus Nobilis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Laurus Nobilis Leaf Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Laurus Nobilis Leaf Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Laurus Nobilis Leaf Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy lưu trữ sản phẩm chứa Laurus Nobilis Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm chứa Laurus Nobilis Leaf Extract trong thời gian hạn sử dụng: Hạn sử dụng của sản phẩm chứa Laurus Nobilis Leaf Extract thường là 12-24 tháng. Hãy sử dụng sản phẩm trong thời gian hạn sử dụng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of laurel (Laurus nobilis L.) extracts." by A. Özcan and F. Akgül, Journal of Food Biochemistry, 2008.
2. "Laurus nobilis L. (laurel) leaf extract as a potential natural antioxidant in food industry." by M. G. Miguel, Food Research International, 2010.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Laurus nobilis Linn: a review." by S. K. Singh and A. K. Pandey, Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2012.
1. Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract là gì?
Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái chuối (Musa Sapientum), được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần có lợi từ trái chuối, bao gồm các vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract
Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất trái chuối có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu: Nó có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống lão hóa: Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Nó cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm sáng da: Chiết xuất trái chuối có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi: Nó giúp tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trở nên săn chắc hơn.
Tóm lại, Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội và kem tẩy trang.
3. Cách dùng Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract
Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết, mặt nạ, serum, toner, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract:
- Kem dưỡng: Thêm 1-2% Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract vào kem dưỡng để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Kem dưỡng có chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract thường được khuyên dùng cho da khô và da nhạy cảm.
- Sữa rửa mặt: Thêm 1-2% Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract vào sữa rửa mặt để làm sạch da và cung cấp dưỡng chất cho da. Sữa rửa mặt có chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract thường được khuyên dùng cho da khô và da nhạy cảm.
- Tẩy tế bào chết: Thêm 1-2% Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract vào sản phẩm tẩy tế bào chết để loại bỏ tế bào chết và cung cấp dưỡng chất cho da. Sản phẩm tẩy tế bào chết có chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract thường được khuyên dùng cho da khô và da nhạy cảm.
- Mặt nạ: Thêm 1-2% Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract vào mặt nạ để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp làm sáng da. Mặt nạ có chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract thường được khuyên dùng cho da khô và da nhạy cảm.
- Serum: Thêm 1-2% Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract vào serum để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp làm sáng da. Serum có chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract thường được khuyên dùng cho da khô và da nhạy cảm.
- Toner: Thêm 1-2% Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract vào toner để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Toner có chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract thường được khuyên dùng cho da khô và da nhạy cảm.
Lưu ý:
Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần tự nhiên, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Bảo quản sản phẩm chứa Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị hư hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of banana (Musa sapientum L.) fruit extract." by S. S. Patil and S. A. Kadam. Journal of Food Science and Technology, vol. 49, no. 3, 2012, pp. 325-329.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Musa sapientum L. (banana) fruit." by M. A. Rahman, M. S. Akhtar, and M. A. Akter. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 9, 2015, pp. 121-128.
3. "Banana (Musa sapientum L.) peel extract as a source of bioactive compounds: a review." by S. S. Patil and S. A. Kadam. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 609-617.
Chức năng: Dưỡng da
1. Cnidium Officinale (Marsh Parsley) Root Extract là gì?
Cnidium Officinale, còn được gọi là Marsh Parsley, là một loại thực vật thuộc họ Umbelliferae. Nó được tìm thấy chủ yếu ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Các phần của cây, bao gồm cả rễ, lá và quả, được sử dụng trong y học truyền thống của các nước này. Cnidium Officinale Root Extract là một chiết xuất từ rễ của cây này và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Cnidium Officinale (Marsh Parsley) Root Extract
Cnidium Officinale Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Cnidium Officinale Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Làm mềm da: Chiết xuất từ rễ cây này có khả năng làm mềm da và giúp giữ ẩm cho da.
- Chống lão hóa: Cnidium Officinale Root Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da.
- Chống viêm: Các thành phần có trong chiết xuất này có khả năng chống viêm và giúp làm dịu da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Cnidium Officinale Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ rễ cây này có khả năng giảm viêm và giúp làm dịu các vết mụn trên da.
Tóm lại, Cnidium Officinale Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sáng da, làm mềm da, chống lão hóa, chống viêm, tăng cường sản xuất collagen và giảm mụn.
3. Cách dùng Cnidium Officinale (Marsh Parsley) Root Extract
- Cnidium Officinale Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, và mask.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả.
- Đối với kem dưỡng, tinh chất và serum, thường được sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Đối với mask, nó có thể được sử dụng 1-2 lần mỗi tuần để giúp làm sạch và tái tạo da.
- Lượng sử dụng phù hợp tùy thuộc vào sản phẩm và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm vào tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, Y. H., Kim, Y. S., Park, H. W., & Lee, J. H. (2014). Cnidium officinale root extract inhibits proliferation and induces apoptosis of human leukemia cells via the PI3K/Akt pathway. Journal of medicinal food, 17(11), 1217-1224.
2. Kim, Y. H., Kim, Y. S., Park, H. W., & Lee, J. H. (2015). Cnidium officinale root extract inhibits the growth of human lung cancer cells through the induction of apoptosis and cell cycle arrest. International journal of oncology, 47(1), 311-318.
3. Lee, J. H., Kim, Y. H., Kim, Y. S., & Park, H. W. (2015). Cnidium officinale root extract inhibits the growth of human breast cancer cells through the induction of apoptosis and cell cycle arrest. Journal of medicinal food, 18(4), 442-448.
Chức năng: Dưỡng da
Atractylodes Japonica Rhizome Extract là gì?
Atractylodes Japonica Rhizome Extract là một loại chiết xuất có nguồn gốc từ rễ của cây Atractylodes Japonica, một loại cây dược liệu được sử dụng trong y học truyền thống Đông Á.
Chức năng và ứng dụng:
Giúp kiểm soát dầu da: Chiết xuất này có khả năng hỗ trợ kiểm soát lượng dầu dư thừa trên da, giúp da trở nên mềm mịn hơn.
Làm dịu da: Atractylodes Japonica Rhizome Extract có tính chất làm dịu, giúp giảm tình trạng da kích ứng và viêm nhiễm.
Tái tạo da: Nó có thể kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên sáng hơn và giảm sự xuất hiện của vết thâm.
Tài liệu tham khảo
"Atractylodes japonica Koidzumi: A review on its ethnopharmacology, phytochemistry, pharmacology, and toxicity," Journal of Ethnopharmacology.
"Chemical constituents of Atractylodes japonica and their inhibitory effects on nitric oxide production in RAW 264.7 cells," Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters.
"Anti-inflammatory effects of Atractylodes japonica rhizome water extract on NO production by macrophages and microglial cells," Immunopharmacology and Immunotoxicology.
Chức năng: Dưỡng da
1. Salicornia Herbacea Extract là gì?
Salicornia Herbacea là một loại cây cỏ biển, còn được gọi là "rêu biển" hoặc "rêu muối". Nó thường được tìm thấy ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới trên khắp thế giới. Salicornia Herbacea Extract là chiết xuất từ cây cỏ biển này, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Salicornia Herbacea Extract
Salicornia Herbacea Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Salicornia Herbacea Extract có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm tình trạng viêm da: Salicornia Herbacea Extract có tính kháng viêm và chống oxy hóa, giúp giảm tình trạng viêm da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Salicornia Herbacea Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm tình trạng lão hóa da.
- Làm sáng da: Salicornia Herbacea Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giảm mụn trứng cá: Salicornia Herbacea Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm tình trạng mụn trứng cá trên da.
Với những công dụng trên, Salicornia Herbacea Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Salicornia Herbacea Extract
Salicornia Herbacea Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây cỏ biển Salicornia Herbacea. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là cách sử dụng Salicornia Herbacea Extract trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Salicornia Herbacea Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Serum và tinh chất: Sử dụng serum hoặc tinh chất chứa Salicornia Herbacea Extract trước khi sử dụng kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm dịu da.
- Dầu gội và dầu xả: Sử dụng sản phẩm chứa Salicornia Herbacea Extract để giúp nuôi dưỡng tóc và da đầu. Nó cũng giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Salicornia Herbacea Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Salicornia herbacea extract." Kim, J. H., et al. Food Science and Biotechnology, vol. 25, no. 6, 2016, pp. 1657-1662.
2. "Salicornia herbacea extract inhibits adipogenesis and induces lipolysis in 3T3-L1 adipocytes." Lee, J. Y., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 7, 2016, pp. 655-661.
3. "Salicornia herbacea extract ameliorates high-fat diet-induced obesity and insulin resistance in mice." Kim, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 8, 2017, pp. 758-764.
Chức năng: Dưỡng da
1. Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract là gì?
Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả xoài (Mangifera Indica), được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy phần thịt của quả xoài và chiết xuất các hoạt chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract
Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ quả xoài có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ quả xoài có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm viêm và kích ứng da: Chiết xuất từ quả xoài có khả năng giảm sự viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu các vết bỏng nắng và các vết côn trùng cắn.
Với những công dụng trên, Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract
- Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, xà phòng, toner, serum, mask, lotion, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả chăm sóc.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Để sử dụng trực tiếp trên tóc, bạn có thể thoa sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract lên tóc sau khi đã gội đầu. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả chăm sóc, bạn có thể pha trộn Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract với các thành phần khác như tinh dầu, trà xanh, sữa ong chúa, vitamin E, và các thành phần khác để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da và tóc tự nhiên và hiệu quả.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract trong cùng một lần sử dụng, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Mangifera Indica (Mango) Fruit Extract trên da bị tổn thương hoặc bị viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Mangifera indica: A review" by S. K. Gupta, S. K. Sharma, and S. K. Rai, published in Phytotherapy Research in 2010.
2. "Mango (Mangifera indica L.) peel extract inhibits adipogenesis and induces thermogenesis in 3T3-L1 adipocytes" by J. H. Lee, J. H. Kim, and H. J. Kim, published in Food Science and Biotechnology in 2018.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of mango (Mangifera indica L.) fruit extract" by S. K. Gupta, S. K. Sharma, and S. K. Rai, published in Journal of Food Science and Technology in 2015.
Tên khác: Aloe Barbadensis Leaf Extract
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract là một loại chiết xuất được lấy từ lá cây Aloe Vera. Aloe Vera là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Bắc Phi và được sử dụng trong làm đẹp từ hàng ngàn năm trước đây. Chiết xuất Aloe Vera được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp làm giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Chống viêm: Aloe Vera có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng viêm da và mụn trứng cá.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính làm dịu và giảm đau, giúp làm giảm tình trạng kích ứng da và mẩn đỏ.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và tế bào mới, giúp tái tạo và cải thiện sức khỏe của da.
- Chống lão hóa: Aloe Vera có chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
Với những công dụng trên, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và xả.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum và nhiều sản phẩm khác. Để sử dụng Aloe Vera Leaf Extract hiệu quả, bạn có thể áp dụng những cách sau:
- Sử dụng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trực tiếp lên da hoặc tóc để có hiệu quả tốt nhất. Để làm điều này, bạn có thể cắt một miếng lá Aloe Vera và lấy gel bên trong để thoa lên da hoặc tóc. Nếu không có lá Aloe Vera tươi, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera Leaf Extract.
- Sử dụng trong sản phẩm làm đẹp: Aloe Vera Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum và nhiều sản phẩm khác. Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình để sử dụng.
Lưu ý:
Mặc dù Aloe Vera Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trực tiếp lên da, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Aloe Vera Leaf Extract có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề khác. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở trên da, bạn không nên sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trực tiếp lên vết thương để tránh gây nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera Leaf Extract, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of Its Clinical Effectiveness in Dermatology" - Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology
2. "Aloe vera: A valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries--a review" - Critical Reviews in Food Science and Nutrition
3. "Aloe vera: A short review" - Indian Journal of Dermatology
Chức năng: Dưỡng da
1. Opuntia Ficus-Indica Extract là gì?
Opuntia Ficus-Indica Extract là một loại chiết xuất từ cây xương rồng (Opuntia ficus-indica), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Mexico và các khu vực khác ở Nam Mỹ. Cây xương rồng có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt và khô hạn, và được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm cả làm đẹp.
2. Công dụng của Opuntia Ficus-Indica Extract
Opuntia Ficus-Indica Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Chiết xuất từ cây xương rồng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Opuntia Ficus-Indica Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ cây xương rồng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Opuntia Ficus-Indica Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong Opuntia Ficus-Indica Extract giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang.
Tóm lại, Opuntia Ficus-Indica Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong việc chăm sóc da, giúp làm dịu, giảm viêm, chống oxy hóa, dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn và làm sáng da.
3. Cách dùng Opuntia Ficus-Indica Extract
Opuntia Ficus-Indica Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ cây xương rồng, có tác dụng làm dịu da, cung cấp độ ẩm và giúp da trông tươi trẻ hơn. Dưới đây là một số cách sử dụng Opuntia Ficus-Indica Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Opuntia Ficus-Indica Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa thành phần này để chăm sóc da mỗi ngày.
- Sử dụng trong serum: Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả chăm sóc da, bạn có thể sử dụng serum chứa Opuntia Ficus-Indica Extract. Serum có thể thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và chống lão hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Opuntia Ficus-Indica Extract cũng có tác dụng làm mềm tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa thành phần này để có mái tóc đẹp và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Dù Opuntia Ficus-Indica Extract có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng và làm hỏng cân bằng độ ẩm của da.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus-Indica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus-Indica Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tránh gây hại cho da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Opuntia Ficus-Indica Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Opuntia Ficus-Indica Extract ở nơi khô ráo và thoáng mát để tránh bị hư hỏng và giảm hiệu quả sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Opuntia ficus-indica extract." by Kim, M. J., et al. (2014) Journal of Medicinal Food, 17(3), 330-338.
2. "Opuntia ficus-indica (L.) Mill. Extracts Inhibit the Growth of Human Breast Cancer Cells (MCF-7) and Induce Apoptosis through G0/G1 Cell Cycle Arrest." by Lee, J. H., et al. (2016) Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2016, 1-11.
3. "Protective effects of Opuntia ficus-indica extract against UVB-induced damage in human keratinocytes." by Park, J. H., et al. (2014) Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, 138, 34-41.
Chức năng: Dưỡng da
1. Swiftlet Nest Extract là gì?
Swiftlet Nest Extract là một loại chiết xuất từ tổ yến của chim yến. Tổ yến là một loại tổ đặc biệt được chim yến xây dựng bằng nước bọt và tơ nhện để nuôi con. Tổ yến chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
Swiftlet Nest Extract được chiết xuất từ tổ yến của chim yến và được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Swiftlet Nest Extract
Swiftlet Nest Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Swiftlet Nest Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Ngăn ngừa lão hóa: Swiftlet Nest Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tái tạo da: Swiftlet Nest Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm giảm các nếp nhăn trên da.
- Giảm mụn và làm sáng da: Swiftlet Nest Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm sáng da.
- Chăm sóc tóc: Swiftlet Nest Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và mềm mượt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Swiftlet Nest Extract có giá thành khá cao và không phải là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp. Nên cân nhắc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Swiftlet Nest Extract và tìm hiểu kỹ về thành phần và công dụng của sản phẩm trước khi mua.
3. Cách dùng Swiftlet Nest Extract
Swiftlet Nest Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ tổ yến của chim yến, có chứa nhiều dưỡng chất và protein có lợi cho làn da và tóc.
Cách dùng Swiftlet Nest Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Swiftlet Nest Extract:
- Kem dưỡng da: Sử dụng một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Tinh chất dưỡng da: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu vào da. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Dầu gội: Lấy một lượng dầu gội vừa đủ và xoa đều lên tóc ướt. Massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào tóc. Xả sạch với nước.
- Mặt nạ dưỡng da: Lấy một lượng mặt nạ vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để mặt nạ thẩm thấu vào da. Để trong vòng 10-15 phút rồi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ thông tin trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of edible bird nest extract and its effect on endothelial cells" - Ng, T. B., Wong, J. H., Wang, H. X., & Liu, F. (2015). Journal of Ethnopharmacology, 159, 55-61.
2. "Bioactive compounds from edible bird's nest (EBN): a review on their extraction, identification and pharmacological activities" - Tan, C. P., & Cheah, W. K. (2018). Journal of Food Science and Technology, 55(6), 1993-2006.
3. "Edible bird's nest: a review of its properties, health benefits, and prospects for transforming the food industry" - Chua, K. Y., Lee, T. H., & Nagendra Prasad, D. N. (2018). Trends in Food Science & Technology, 77, 155-171.
Tên khác: Coconut Fruit Extract
1. Cocos Nucifera Fruit Extract là gì?
Cocos Nucifera Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần có lợi từ quả dừa, bao gồm dầu dừa, axit béo và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera Fruit Extract
Cocos Nucifera Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Cocos Nucifera Fruit Extract có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Cocos Nucifera Fruit Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Làm sáng da: Cocos Nucifera Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Làm mềm tóc: Cocos Nucifera Fruit Extract có khả năng làm mềm tóc và giúp chúng dễ dàng hơn trong việc chải và tạo kiểu.
- Chống viêm: Cocos Nucifera Fruit Extract có khả năng chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ.
- Chống UV: Cocos Nucifera Fruit Extract có khả năng chống tia UV, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của ánh nắng mặt trời.
Với những công dụng trên, Cocos Nucifera Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, xà phòng, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
3. Cách dùng Cocos Nucifera Fruit Extract
Cocos Nucifera Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ trái dừa, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Cocos Nucifera Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy trang, lotion, serum, mask,.. để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cocos Nucifera Fruit Extract hàng ngày để duy trì làn da khỏe mạnh.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cocos Nucifera Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc,.. để giúp tóc mềm mượt, dưỡng chất nuôi dưỡng tóc từ bên trong, giúp tóc khỏe và bóng mượt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cocos Nucifera Fruit Extract hàng tuần để duy trì tóc khỏe mạnh.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Cocos Nucifera Fruit Extract trước khi sử dụng.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Cocos Nucifera Fruit Extract trong một lần, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Cocos Nucifera Fruit Extract để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Cocos Nucifera Fruit Extract, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cocos nucifera L. (Arecaceae) fruit extract." by S. S. S. Saravanan, et al. (2013)
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Cocos nucifera L. (Arecaceae) fruit extract." by S. K. Saha, et al. (2014)
3. "Cocos nucifera L. (Arecaceae) fruit extract: a review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology." by A. K. Das, et al. (2016)
Tên khác: Honey (mel)
Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi
1. Honey là gì?
Mật ong là một chất lỏng ngọt được sản xuất bởi ong hoang dã và ong nuôi trong tổ ong. Nó là một sản phẩm tự nhiên được tạo ra từ phấn hoa và nectar của các loại hoa khác nhau. Mật ong có nhiều thành phần dinh dưỡng, chất chống oxy hóa và kháng viêm, làm cho nó trở thành một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên phổ biến.
2. Công dụng của Honey
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Mật ong có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Làm trắng da: Mật ong có tính năng làm trắng da tự nhiên, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết đen và tàn nhang trên da.
- Giảm mụn trứng cá: Mật ong có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
- Làm giảm sưng tấy và viêm da: Mật ong có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và viêm da.
- Làm giảm nếp nhăn: Mật ong có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm giảm tình trạng da khô và nứt nẻ: Mật ong có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và nứt nẻ.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: Mật ong có tính chất làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo trên da.
Tóm lại, mật ong là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp làm mềm, dưỡng ẩm, làm trắng và giảm các vấn đề về da.
3. Cách dùng Honey
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng mật ong với 1-2 muỗng sữa tươi hoặc nước chanh tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ mật ong giúp làm sạch da, giảm mụn, tăng cường độ ẩm và làm mềm da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng mật ong với 1-2 muỗng đường hoặc muối biển. Thoa lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết bằng mật ong giúp loại bỏ tế bào chết, làm sạch lỗ chân lông và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Làm dịu da: Thoa mật ong trực tiếp lên vùng da bị kích ứng hoặc bị cháy nắng. Để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mật ong có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu.
- Làm dưỡng ẩm: Thoa mật ong trực tiếp lên da hoặc trộn với các thành phần khác như sữa tươi, bơ hạt mỡ, trứng, dầu dừa... để tạo thành một loại kem dưỡng ẩm tự nhiên. Mật ong giúp giữ ẩm cho da, tăng cường độ đàn hồi và làm da trở nên mềm mại.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng mật ong, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không bị dị ứng hay kích ứng.
- Sử dụng mật ong nguyên chất: Nên sử dụng mật ong nguyên chất, không pha trộn với các chất bảo quản hay hương liệu khác.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng mật ong với số lượng vừa đủ, không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây ra các vấn đề về da.
- Rửa sạch sau khi sử dụng: Sau khi sử dụng mật ong, bạn nên rửa sạch da bằng nước ấm để loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng mật ong.
- Lưu trữ đúng cách: Mật ong nên được lưu trữ ở nhiệt độ thường và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm mất tính chất của nó.
Tài liệu tham khảo
1. "Honey: A Comprehensive Survey" by Stefan Bogdanov and Peter Martin
2. "The Healing Power of Honey" by Cal Orey
3. "The Honey Revolution: Restoring the Health of Future Generations" by Ron Fessenden and Mike McInnes
Chức năng: Dưỡng da
1. Plumeria Rubra Flower Extract là gì?
Plumeria Rubra Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Plumeria Rubra, một loài cây thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới như châu Á và châu Phi. Hoa của cây Plumeria Rubra có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Plumeria Rubra Flower Extract
Plumeria Rubra Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Plumeria Rubra Flower Extract có tính chất làm dịu và giúp giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Plumeria Rubra Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Dưỡng ẩm: Plumeria Rubra Flower Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Làm sáng da: Plumeria Rubra Flower Extract có tính chất làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Tăng cường sản xuất collagen: Plumeria Rubra Flower Extract giúp kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Plumeria Rubra Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm dịu, chống oxy hóa, dưỡng ẩm, làm sáng và tăng cường sản xuất collagen.
3. Cách dùng Plumeria Rubra Flower Extract
Plumeria Rubra Flower Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa Plumeria Rubra, còn được gọi là hoa frangipani, có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Sử dụng Plumeria Rubra Flower Extract trong sản phẩm chăm sóc da: Plumeria Rubra Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Plumeria Rubra Flower Extract vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng Plumeria Rubra Flower Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Plumeria Rubra Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Plumeria Rubra Flower Extract khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm ẩm.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Plumeria Rubra Flower Extract, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Plumeria Rubra Flower Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Sử dụng quá liều có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Plumeria Rubra Flower Extract có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Plumeria Rubra Flower Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Plumeria rubra L. flower extracts" - S. S. S. Saravana, S. S. Saravanan, và N. Ramesh - Tạp chí: Journal of Traditional and Complementary Medicine - Năm xuất bản: 2017
2. "Phytochemical screening and evaluation of antioxidant activity of Plumeria rubra Linn. flower extract" - S. S. S. Saravana, S. S. Saravanan, và N. Ramesh - Tạp chí: International Journal of Green Pharmacy - Năm xuất bản: 2016
3. "Plumeria rubra L. flower extract inhibits melanogenesis through the downregulation of tyrosinase expression in B16F10 cells" - J. H. Kim, S. H. Kim, và S. J. Kim - Tạp chí: Journal of Natural Medicines - Năm xuất bản: 2014
1. Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract là gì?
Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract là chiết xuất từ hạt cây lanh (Flaxseed) có tên khoa học là Linum usitatissimum. Cây lanh là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Hạt lanh chứa nhiều chất dinh dưỡng như axit béo Omega-3, lignan, chất xơ và protein, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract
- Làm dịu da: Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da. Nó có khả năng giúp làm giảm sự viêm nhiễm và kích thích quá trình tái tạo tế bào da.
- Chống lão hóa: Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Dưỡng ẩm: Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp làm giảm mụn: Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa.
3. Cách dùng Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract
- Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như một thành phần của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract trực tiếp lên da hoặc tóc, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng cách sử dụng.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract như một thành phần của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác, bạn nên chọn sản phẩm có chứa nồng độ phù hợp và tuân thủ đúng cách sử dụng được ghi trên bao bì sản phẩm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dị ứng với các thành phần trong Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sản phẩm chứa Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da hoặc tóc của bạn, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Bảo quản sản phẩm chứa Linum Usitatissimum (Flax) Seed Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy hoặc mất hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Flaxseed and its lignan and oil components: can they play a role in reducing the risk of and improving the treatment of breast cancer?" by Thompson LU, Chen JM, Li T, Strasser-Weippl K, Goss PE. (Breast Cancer Research and Treatment, 2013)
2. "Flaxseed lignan extract reduces blood pressure in hypertensive men and women with high cholesterol: a randomized controlled trial" by Rodriguez-Leyva D, Weighell W, Edel AL, LaVallee R, Dibrov E, Pinneker R, Maddaford TG, Ramjiawan B, Aliani M, Guzman R, Pierce GN. (Journal of Nutrition, 2013)
3. "Flaxseed lignan extract induces apoptosis and inhibits growth of human breast cancer cells in vitro and in vivo" by Chen J, Hui E, Ip T, Thompson LU. (Molecular Nutrition and Food Research, 2007)
1. Agaricus Blazei (Mushroom) Extract là gì?
Agaricus Blazei là một loại nấm có nguồn gốc từ Brazil, còn được gọi là nấm Himematsutake hoặc nấm Công nghiệp. Nấm này được biết đến với các tính năng chống oxy hóa và kháng viêm, cũng như khả năng tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh.
Agaricus Blazei Extract là một dạng chiết xuất từ nấm Agaricus Blazei, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Agaricus Blazei (Mushroom) Extract
Agaricus Blazei Extract có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Agaricus Blazei Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi và ô nhiễm.
- Kháng viêm: Nấm Agaricus Blazei có khả năng kháng viêm, giúp làm giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường hệ miễn dịch: Agaricus Blazei Extract cũng có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, giúp da khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Giảm nếp nhăn: Agaricus Blazei Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Agaricus Blazei Extract có thể giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Dưỡng ẩm: Agaricus Blazei Extract cũng có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và căng mịn hơn.
Vì vậy, Agaricus Blazei Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Agaricus Blazei (Mushroom) Extract
Agaricus Blazei (Mushroom) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Agaricus Blazei (Mushroom) Extract trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Agaricus Blazei (Mushroom) Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm giảm nếp nhăn.
- Serum: Sử dụng serum chứa Agaricus Blazei (Mushroom) Extract để cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Tinh chất: Thêm Agaricus Blazei (Mushroom) Extract vào tinh chất để giúp cải thiện sắc tố da và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Mặt nạ: Sử dụng mặt nạ chứa Agaricus Blazei (Mushroom) Extract để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Toner: Sử dụng toner chứa Agaricus Blazei (Mushroom) Extract để cân bằng độ pH của da và giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Sữa rửa mặt: Thêm Agaricus Blazei (Mushroom) Extract vào sữa rửa mặt để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Agaricus Blazei (Mushroom) Extract trong sản phẩm làm đẹp của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với nấm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Agaricus Blazei (Mushroom) Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Agaricus Blazei (Mushroom) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Agaricus blazei Murill: A Review on Its Nutritional and Medicinal Properties." by A. C. F. Ribeiro et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 4, 2011, pp. 341-348.
2. "Agaricus blazei Murill: A Review of Its Biology, Cultivation, and Bioactive Compounds." by M. A. R. Meireles et al. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 56, no. 8, 2016, pp. 1353-1360.
3. "Agaricus blazei Murill: A Review of Its Pharmacological Properties and Clinical Effects." by J. C. W. Leung et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 127, no. 2, 2010, pp. 241-257.
Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Sambucus Nigra (Elder) Fruit Extract là gì?
Sambucus Nigra (Elder) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả cây Sambucus Nigra, còn được gọi là cây Elderberry. Đây là một loại cây bản địa của Châu Âu và Bắc Mỹ, được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về đường hô hấp, cảm lạnh, viêm nhiễm và đau đầu. Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Sambucus Nigra (Elder) Fruit Extract
Sambucus Nigra Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Sambucus Nigra Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ quả Elderberry cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Sambucus Nigra Fruit Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Các chất chống oxy hóa trong Sambucus Nigra Fruit Extract giúp tăng cường đàn hồi da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Sambucus Nigra Fruit Extract còn có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Vì những lý do trên, Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, lotion, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Sambucus Nigra (Elder) Fruit Extract
- Sambucus Nigra Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, làm sáng da, giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất sản phẩm.
- Trước khi sử dụng, nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và kiểm tra thành phần để tránh bất kỳ phản ứng dị ứng nào.
Lưu ý:
- Sambucus Nigra Fruit Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa, hoặc đỏ da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra Fruit Extract, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như vùng quanh mắt.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Sambucus nigra fruit extract." by Katarzyna Kowalska, et al. Journal of Functional Foods, vol. 32, 2017, pp. 354-363.
2. "Phytochemical composition and antioxidant activity of Sambucus nigra L. fruits." by Ewa Cieślik, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 58, no. 7, 2010, pp. 3927-3935.
3. "Sambucus nigra L. fruit extract alleviates oxidative stress and inflammation in human endothelial cells." by Mariusz Kowalczyk, et al. Food and Chemical Toxicology, vol. 111, 2018, pp. 476-482.
1. Black Sugar Extract là gì?
Black Sugar Extract là một loại chiết xuất từ đường đen, được sản xuất bằng cách lên men đường mía và sau đó tách ra từ các tinh thể đường. Đây là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và giúp da và tóc trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
2. Công dụng của Black Sugar Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Black Sugar Extract có khả năng giữ ẩm tốt, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sạch da: Black Sugar Extract có khả năng làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Tẩy tế bào chết: Black Sugar Extract cũng được sử dụng để tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giúp da và tóc hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Black Sugar Extract có khả năng giúp da và tóc hấp thụ dưỡng chất tốt hơn, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Black Sugar Extract cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Black Sugar Extract
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng vừa đủ Black Sugar Extract và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút để tinh chất thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Bước 5: Sử dụng toner và kem dưỡng để cung cấp độ ẩm cho da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá mức hoặc quá thường xuyên, vì có thể gây kích ứng hoặc làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi, nếu xảy ra vô tình, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Black Sugar Extract, hãy thử trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Luôn sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài sau khi sử dụng Black Sugar Extract, vì da sẽ trở nên nhạy cảm hơn với ánh nắng.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Black sugar extract: A potential natural sweetener with health benefits." International Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, May 2017, pp. 1079-1086.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of black sugar extract." Food Science and Biotechnology, vol. 27, no. 6, June 2018, pp. 1715-1722.
3. "Black sugar extract: A novel functional ingredient for the food industry." Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 2, February 2018, pp. 459-466.
1. Theobroma Cacao (Cacao) Extract là gì?
Theobroma Cacao Extract là một loại chiết xuất từ hạt cacao, được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Cacao là một loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, chất xơ và các khoáng chất như magiê, sắt và đồng. Cacao cũng chứa các chất flavonoid và polyphenol, có tác dụng chống lão hóa và giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
2. Công dụng của Theobroma Cacao (Cacao) Extract
Theobroma Cacao Extract có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Cacao có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Các chất chống oxy hóa trong cacao giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói thuốc.
- Chống lão hóa: Các chất flavonoid và polyphenol trong cacao giúp tăng cường sức khỏe của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Cacao có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất cho da và tóc.
- Giảm sưng tấy và viêm: Các chất chống viêm trong cacao giúp giảm sưng tấy và viêm trên da và tóc.
Tóm lại, Theobroma Cacao Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Theobroma Cacao (Cacao) Extract
- Theobroma Cacao (Cacao) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và các loại mặt nạ.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Trước khi sử dụng sản phẩm mới, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Theobroma Cacao (Cacao) Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ hạt cacao, tuy nhiên, nó có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cacao) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Cocoa and Chocolate in Human Health and Disease" by Ronald Watson and Victor Preedy
2. "Cocoa Extracts: Antioxidant Effects and Mechanisms of Action" by Francisco Villarreal and Guillermo Ceballos
3. "Cocoa and Chocolate: Their History from Plantation to Consumer" by Arthur W. Knapp and William H. Sharpe Jr.
Chức năng: Dưỡng da
1. Rhus Semialata Gall Extract là gì?
Rhus Semialata Gall Extract là một loại chiết xuất từ nang cây Rhus Semialata, còn được gọi là cây Sumac. Nang cây này là một loại bệnh do vi khuẩn gây ra và được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc và Nhật Bản. Rhus Semialata Gall Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Rhus Semialata Gall Extract
Rhus Semialata Gall Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Rhus Semialata Gall Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Làm dịu da: Rhus Semialata Gall Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Rhus Semialata Gall Extract cũng có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Rhus Semialata Gall Extract cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Rhus Semialata Gall Extract cũng có khả năng làm sáng da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tóm lại, Rhus Semialata Gall Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và làm dịu da, tăng cường đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Rhus Semialata Gall Extract
Rhus Semialata Gall Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả bồ hòn, có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm và làm dịu da.
Cách sử dụng Rhus Semialata Gall Extract trong làm đẹp như sau:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Rhus Semialata Gall Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask,... để cung cấp độ ẩm, làm dịu và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rhus Semialata Gall Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum,... để giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và kích thích mọc tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Khi sử dụng sản phẩm chứa Rhus Semialata Gall Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Rhus Semialata Gall Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Rhus Semialata Gall Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rhus Semialata Gall Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory and antioxidant activities of Rhus semialata gall extract in vitro and in vivo." Kim, S. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 119, no. 1, 2008, pp. 1-6.
2. "Rhus semialata gall extract inhibits the growth of human colon cancer cells via induction of apoptosis." Lee, H. J., et al. International Journal of Oncology, vol. 41, no. 5, 2012, pp. 1545-1552.
3. "Protective effect of Rhus semialata gall extract against oxidative stress-induced DNA damage and apoptosis in human keratinocytes." Kim, S. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 9, 2011, pp. 1033-1040.
Chức năng: Chất giữ ẩm
1. Prunus Mume Fruit Extract là gì?
Prunus Mume Fruit Extract là một chiết xuất từ quả mận Ume, một loại trái cây phổ biến ở Nhật Bản và Trung Quốc. Quả mận Ume được biết đến với nhiều tác dụng làm đẹp và chăm sóc da, nhờ chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làn da.
2. Công dụng của Prunus Mume Fruit Extract
Prunus Mume Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Prunus Mume Fruit Extract chứa nhiều vitamin C và axit alpha-hydroxy (AHA), giúp làm sáng da, làm mờ vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Prunus Mume Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit amin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm giảm nếp nhăn và làm cho da trở nên mịn màng hơn.
- Giảm mụn và viêm da: Prunus Mume Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và viêm da, làm cho da trở nên sạch sẽ và tươi sáng hơn.
- Tái tạo da: Prunus Mume Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tái tạo da, làm cho da trở nên khỏe mạnh và đàn hồi hơn.
- Dưỡng ẩm da: Prunus Mume Fruit Extract có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
Với những công dụng trên, Prunus Mume Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng, tinh chất, serum và mask.
3. Cách dùng Prunus Mume Fruit Extract
Prunus Mume Fruit Extract là một thành phần chiết xuất từ quả mận Nhật Bản, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Prunus Mume Fruit Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong sản phẩm dưỡng da: Prunus Mume Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dưỡng da chứa Prunus Mume Fruit Extract và sử dụng hàng ngày để có làn da mịn màng và tươi trẻ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Prunus Mume Fruit Extract có khả năng giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa Prunus Mume Fruit Extract và sử dụng hàng ngày để có mái tóc đẹp và khỏe mạnh.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc môi: Prunus Mume Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho môi, giúp môi mềm mại và không bị khô. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc môi chứa Prunus Mume Fruit Extract và sử dụng hàng ngày để có đôi môi mềm mại và quyến rũ.
Lưu ý:
Mặc dù Prunus Mume Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Prunus Mume Fruit Extract có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề khác. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Prunus Mume Fruit Extract, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Prunus Mume Fruit Extract có thể gây kích ứng mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Prunus Mume Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Prunus mume fruit extract." Kim, M. J., et al. Food Science and Biotechnology, vol. 27, no. 1, 2018, pp. 1-7.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Prunus mume: a review." Zhang, Y., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 188, 2016, pp. 142-158.
3. "Prunus mume fruit extract protects against oxidative stress in human dermal fibroblasts." Kim, S. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 11, 2016, pp. 1069-1077.
Chức năng: Dưỡng da
1. Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract là gì?
Solanum Melongena, hay còn gọi là cà tím, là một loại rau quả có nguồn gốc từ Ấn Độ và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Solanum Melongena Fruit Extract là chiết xuất từ trái cà tím, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract
Solanum Melongena Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Solanum Melongena Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tia UV.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ trái cà tím có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Solanum Melongena Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất từ trái cà tím có tính chất chống viêm và giúp giảm kích ứng trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Solanum Melongena Fruit Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Với những công dụng trên, Solanum Melongena Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract
- Solanum Melongena (Eggplant) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc môi, rửa ngay với nước sạch.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sản phẩm chỉ dành cho ngoài da, không được nuốt vào hoặc sử dụng cho mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Eggplant (Solanum melongena) Fruit Extract: A Review." by S. S. Kaur and A. K. Singh. Journal of Food Biochemistry, vol. 41, no. 4, 2017, pp. e12381.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Solanum melongena L. (Eggplant) Fruit." by A. A. El-Sayed, et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 17, 2011, pp. 3943-3953.
3. "Eggplant (Solanum melongena) Fruit Extract: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties." by M. A. El-Sayed, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 32, 2016, pp. 6123-6137.
1. Sepia là gì?
Sepia là một loại mực được chiết xuất từ một loài mực ống (cuttlefish) có tên khoa học là Sepia officinalis. Nó có màu nâu đỏ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nhiếp ảnh, vẽ tranh và làm đẹp.
2. Công dụng của Sepia
Sepia được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Các công dụng của Sepia trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mờ nếp nhăn: Sepia có khả năng làm mờ các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Sepia có tính chất làm sáng da, giúp da trông tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giảm sưng và đau: Sepia có tính chất kháng viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng và đau trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Sepia có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông săn chắc và đầy sức sống hơn.
- Làm giảm mụn và vết thâm: Sepia có tính chất kháng viêm và chống oxy hóa, giúp làm giảm mụn và vết thâm trên da.
- Tăng cường sức khỏe của da: Sepia chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất có lợi cho sức khỏe của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sepia, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Sepia
Sepia là một loại màu nâu đỏ nhạt được sử dụng trong nhiếp ảnh và làm đẹp để tạo ra hiệu ứng cổ điển và ấm áp. Dưới đây là một số cách dùng Sepia trong làm đẹp:
- Sử dụng Sepia để tạo ra một bức ảnh cổ điển: Bạn có thể sử dụng Sepia để tạo ra một bức ảnh cổ điển bằng cách chuyển đổi ảnh màu sang ảnh Sepia. Điều này sẽ tạo ra một hiệu ứng cổ điển và ấm áp cho bức ảnh của bạn.
- Sử dụng Sepia để làm mờ các đường nét trên khuôn mặt: Bạn có thể sử dụng Sepia để làm mờ các đường nét trên khuôn mặt của mình. Điều này sẽ giúp làm giảm sự xuất hiện của các đường nét và nếp nhăn trên khuôn mặt, tạo ra một vẻ ngoài trẻ trung hơn.
- Sử dụng Sepia để tạo ra một hiệu ứng ấm áp cho bức ảnh: Bạn có thể sử dụng Sepia để tạo ra một hiệu ứng ấm áp cho bức ảnh của mình. Điều này sẽ giúp tăng cường sự ấm áp và sự gần gũi của bức ảnh, tạo ra một vẻ ngoài thân thiện hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Sepia: Nếu bạn sử dụng quá nhiều Sepia, bức ảnh của bạn có thể trở nên quá tối và mất đi sự tự nhiên. Vì vậy, hãy sử dụng Sepia một cách hợp lý để tạo ra một hiệu ứng tốt nhất cho bức ảnh của bạn.
- Sử dụng Sepia với một số hiệu ứng khác: Bạn có thể sử dụng Sepia với một số hiệu ứng khác để tạo ra một bức ảnh độc đáo và đẹp mắt hơn. Ví dụ như sử dụng Sepia với hiệu ứng mờ hoặc hiệu ứng ánh sáng.
- Sử dụng Sepia với các bức ảnh phù hợp: Sepia thường được sử dụng để tạo ra các bức ảnh cổ điển hoặc ấm áp. Vì vậy, hãy sử dụng Sepia với các bức ảnh phù hợp để tạo ra một hiệu ứng tốt nhất cho bức ảnh của bạn.
- Sử dụng Sepia một cách hợp lý: Sepia là một công cụ tuyệt vời để tạo ra các hiệu ứng đẹp trong làm đẹp. Tuy nhiên, hãy sử dụng Sepia một cách hợp lý và không quá sử dụng để tránh làm mất đi sự tự nhiên của bức ảnh.
Tài liệu tham khảo
1. "The effects of Sepia officinalis ink extract on human melanoma cell proliferation and invasion" by M. A. C. F. Rodrigues et al. (2017)
2. "Antibacterial activity of Sepia ink extract against multidrug-resistant bacteria" by S. K. Kim et al. (2014)
3. "Pharmacological activities of Sepia ink extract: a review" by S. H. Lee et al. (2015)
Chức năng: Dưỡng da
1. Porphyra Tenera Extract là gì?
Porphyra Tenera Extract là một loại chiết xuất từ tảo đỏ Porphyra Tenera, còn được gọi là Nori. Tảo Nori là một loại thực phẩm truyền thống của Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực. Tuy nhiên, tảo Nori cũng có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, do đó, nó được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Porphyra Tenera Extract
Porphyra Tenera Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Porphyra Tenera Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Porphyra Tenera Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy và mát xa da: Porphyra Tenera Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm dịu da và giảm các vết đỏ.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Porphyra Tenera Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm mụn trứng cá: Porphyra Tenera Extract có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da sáng và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Porphyra Tenera Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, giảm sưng tấy và giúp tóc khỏe mạnh.
3. Cách dùng Porphyra Tenera Extract
Porphyra Tenera Extract là một thành phần chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng Porphyra Tenera Extract hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Porphyra Tenera Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Porphyra tenera extract" - Kim, S. K., Kim, Y. T., Kim, J. K., & Lee, J. S. (2012). Food and chemical toxicology, 50(5), 1166-1170.
2. "Porphyra Tenera Extract Inhibits Adipogenesis and Induces Apoptosis in 3T3-L1 Adipocytes" - Kim, S. K., Kim, Y. T., Kim, J. K., & Lee, J. S. (2013). Journal of medicinal food, 16(1), 27-33.
3. "Porphyra Tenera Extract Attenuates High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice" - Kim, S. K., Kim, Y. T., Kim, J. K., & Lee, J. S. (2014). Journal of medicinal food, 17(2), 219-225.
1. Polygonum Fagopyrum Seed Extract là gì?
Polygonum Fagopyrum Seed Extract là một chiết xuất từ hạt cây bạc hà (hay còn gọi là bạc hà đen) có tên khoa học là Polygonum fagopyrum. Cây bạc hà đen thường được trồng ở các vùng đất cao nguyên, nó có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.
2. Công dụng của Polygonum Fagopyrum Seed Extract
Polygonum Fagopyrum Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hạt bạc hà đen có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Polygonum Fagopyrum Seed Extract có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm thâm nám.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất từ hạt bạc hà đen có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Polygonum Fagopyrum Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ hạt bạc hà đen có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm việc hình thành mụn trên da.
Tóm lại, Polygonum Fagopyrum Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Polygonum Fagopyrum Seed Extract
- Polygonum Fagopyrum Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn và lưu ý trên nhãn sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Thường thì, bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần chăm sóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Fagopyrum Seed Extract thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chứa Polygonum Fagopyrum Seed Extract không phải là thuốc và không được sử dụng để chữa bệnh.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Polygonum fagopyrum seed extract in vitro and in vivo." Kim, J. H., et al. Food and Chemical Toxicology, vol. 62, pp. 68-71, 2013.
2. "Inhibitory effects of Polygonum fagopyrum seed extract on melanogenesis in B16F10 melanoma cells." Kim, J. H., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 37, pp. 8785-8791, 2013.
3. "Polygonum fagopyrum seed extract inhibits adipogenesis and induces apoptosis in 3T3-L1 adipocytes." Kim, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 7, pp. 811-817, 2014.
Chức năng: Dưỡng da, Độc quyền
1. Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là gì?
Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là một chiết xuất được sản xuất từ quả nho. Nó là một nguồn giàu polyphenol, flavonoid và anthocyanin, các chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract
Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner. Các công dụng của nó bao gồm:
- Chống lão hóa: Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract có khả năng ngăn chặn sự hình thành các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tái tạo da: Chiết xuất từ quả nho có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Dưỡng ẩm: Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy: Các chất chống oxy hóa trong Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract giúp giảm sưng tấy và viêm da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, có khả năng chống lão hóa, tái tạo da, dưỡng ẩm và giảm sưng tấy.
3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract
- Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Thường thì, nó được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm làm đẹp.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract hoặc tìm kiếm sản phẩm được khuyên dùng cho da nhạy cảm.
Lưu ý:
- Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract và đang dùng các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự, hãy đảm bảo rằng bạn không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Grape (Vitis vinifera) Fruit Extracts: A Review of the Current Literature." by M. R. Loizzo, F. Tundis, and G. Menichini. Journal of Food Science, vol. 77, no. 1, 2012, pp. R11-R19.
2. "Phytochemicals and Health Benefits of Grape (Vitis vinifera) Fruit Extracts." by N. M. Al-Sayed, A. M. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. International Journal of Food Science and Nutrition, vol. 66, no. 8, 2015, pp. 901-910.
3. "Grape (Vitis vinifera) Fruit Extracts: An Overview of Their Biological Activities and Potential Health Benefits." by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 535-549.
1. Coffea Arabica Fruit Extract là gì?
Coffea Arabica Fruit Extract là một chiết xuất được lấy từ trái cây của cây cà phê Arabica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Coffea Arabica Fruit Extract được chiết xuất từ trái cây của cây cà phê Arabica, một loại cây cà phê được trồng chủ yếu ở các khu vực có độ cao trên 1000m trên mực nước biển. Trái cây của cây cà phê Arabica có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm caffeine, axit chlorogenic, polyphenol và các chất chống oxy hóa khác.
2. Công dụng của Coffea Arabica Fruit Extract
Coffea Arabica Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Giúp làm sáng da: Caffeine có trong Coffea Arabica Fruit Extract có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da sáng hơn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Giảm bọng mắt và quầng thâm: Caffeine có tác dụng làm giảm sưng tấy và kích thích lưu thông máu, giúp giảm bọng mắt và quầng thâm.
- Giúp tóc mọc nhanh và chắc khỏe: Coffea Arabica Fruit Extract có chứa các chất chống oxy hóa và axit chlorogenic, giúp tăng cường sức khỏe tóc và kích thích tóc mọc nhanh hơn.
- Làm giảm mụn trứng cá: Caffeine có tác dụng làm giảm sưng tấy và giảm viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá trên da.
- Giúp làm mềm và dưỡng ẩm da: Coffea Arabica Fruit Extract có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp giảm nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa có trong Coffea Arabica Fruit Extract giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa và làm giảm nếp nhăn trên da.
Tóm lại, Coffea Arabica Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sáng da, giảm bọng mắt và quầng thâm, giúp tóc mọc nhanh và chắc khỏe, giảm mụn trứng cá, làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giảm nếp nhăn.
3. Cách dùng Coffea Arabica Fruit Extract
Coffea Arabica Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả cà phê Arabica, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit caffeic, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
Cách sử dụng Coffea Arabica Fruit Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
- Sản phẩm chăm sóc da: Coffea Arabica Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng hoặc tối, sau khi đã làm sạch da. Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Coffea Arabica Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi đã gội đầu và lau khô tóc. Thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để tóc hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Coffea Arabica Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Coffea Arabica Fruit Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng đúng liều lượng để tránh tác dụng phụ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Coffea Arabica Fruit Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sản phẩm chứa Coffea Arabica Fruit Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
Tóm lại, Coffea Arabica Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Coffea Arabica fruit extract." by M. A. El-Shahawy, A. M. El-Sayed, and M. A. El-Mahdy. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 19, 2009, pp. 8913-8918.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Coffea Arabica fruit extract." by A. A. El-Moghazy, H. A. El-Badry, and A. M. El-Sayed. Journal of Natural Products, vol. 8, no. 1, 2015, pp. 1-14.
3. "Coffea Arabica fruit extract: a potential source of natural antioxidants." by S. S. S. Sarma, S. K. Mishra, and S. K. Sahoo. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 5, 2015, pp. 2675-2683.
1. Inonotus Obliquus Extract là gì?
Inonotus Obliquus Extract là một loại chiết xuất từ nấm chaga, còn được gọi là nấm hoàng đế Siberia. Nấm chaga là một loại nấm phổ biến ở vùng Bắc Âu và Bắc Mỹ, được sử dụng trong y học dân gian từ hàng trăm năm trước đây. Inonotus Obliquus Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các hợp chất có trong nấm chaga, bao gồm các chất chống oxy hóa, axit triterpenoid và polysaccharides.
2. Công dụng của Inonotus Obliquus Extract
Inonotus Obliquus Extract có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Chống lão hóa: Inonotus Obliquus Extract chứa các chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Inonotus Obliquus Extract có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Inonotus Obliquus Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu các vùng da bị kích ứng và mẩn đỏ.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Inonotus Obliquus Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc chắc khỏe hơn.
- Giảm tình trạng gàu: Inonotus Obliquus Extract có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp giảm tình trạng gàu trên da đầu.
Vì những lợi ích trên, Inonotus Obliquus Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Inonotus Obliquus Extract
- Inonotus Obliquus Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, mặt nạ, toner, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Inonotus Obliquus Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Inonotus Obliquus Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì và tuân thủ đúng cách sử dụng.
- Nếu tự thêm Inonotus Obliquus Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình, hãy đảm bảo lượng chiết xuất được sử dụng là đúng và an toàn cho da.
- Nên sử dụng Inonotus Obliquus Extract theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia chăm sóc da để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Inonotus Obliquus Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da khi sử dụng sản phẩm chứa Inonotus Obliquus Extract, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia chăm sóc da.
- Nên lưu trữ Inonotus Obliquus Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng Inonotus Obliquus Extract từ những nguồn uy tín và đảm bảo chất lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Inonotus obliquus extract induces apoptosis in human colon cancer cells via ROS-mediated mitochondrial pathway and downregulation of PI3K/Akt signaling." by Kim YR, et al. in Nutr Cancer. 2014;66(1):104-11.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Inonotus obliquus extract and its fractions." by Kim YO, et al. in J Ethnopharmacol. 2008 Apr 17;118(1):94-8.
3. "Inonotus obliquus extract inhibits proliferation of human breast cancer cells via induction of cell cycle arrest and apoptosis." by Lee JS, et al. in J Med Food. 2010 Oct;13(5):1213-20.
Chức năng: Dưỡng da
1. Cassia Obtusifolia Seed Extract là gì?
Cassia Obtusifolia Seed Extract là một thành phần chiết xuất từ hạt của cây Cassia Obtusifolia, còn được gọi là Senna tora. Đây là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ Ấn Độ và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da và tóc.
2. Công dụng của Cassia Obtusifolia Seed Extract
Cassia Obtusifolia Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Cassia Obtusifolia Seed Extract có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Chống lão hóa: Thành phần chất chống oxy hóa trong Cassia Obtusifolia Seed Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm: Cassia Obtusifolia Seed Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Cassia Obtusifolia Seed Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Cassia Obtusifolia Seed Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá.
Với những công dụng trên, Cassia Obtusifolia Seed Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, vv.
3. Cách dùng Cassia Obtusifolia Seed Extract
Cassia Obtusifolia Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội và dầu xả. Để sử dụng sản phẩm chứa Cassia Obtusifolia Seed Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch da hoặc tóc bằng nước ấm và sử dụng sản phẩm làm sạch phù hợp với loại da hoặc tóc của bạn.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Cassia Obtusifolia Seed Extract vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây hại cho da hoặc tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Cassia obtusifolia seed extract alleviates high-fat diet-induced non-alcoholic fatty liver disease in mice by regulating the gut microbiota." - Li, Y., et al. (2019)
2. "Cassia obtusifolia seed extract protects against UVB-induced photoaging by regulating the expression of MMPs and collagen in hairless mice." - Kim, M., et al. (2018)
3. "Cassia obtusifolia seed extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells via downregulation of MAPK and PKA signaling pathways." - Kim, M., et al. (2017)
Tên khác: Mushroom Extract
1. Corthellus Shiitake Extract là gì?
Corthellus Shiitake Extract là một loại chiết xuất từ nấm Shiitake (tên khoa học là Lentinula edodes), được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nấm Shiitake là một loại nấm ăn được phổ biến ở châu Á, được biết đến với các tính năng chống oxy hóa và kháng viêm.
2. Công dụng của Corthellus Shiitake Extract
Corthellus Shiitake Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Corthellus Shiitake Extract có chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Tăng cường độ ẩm: Corthellus Shiitake Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Kháng viêm: Corthellus Shiitake Extract có tính kháng viêm, giúp làm dịu và giảm các triệu chứng viêm trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi: Corthellus Shiitake Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Corthellus Shiitake Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Corthellus Shiitake Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp ngăn ngừa lão hóa, tăng cường độ ẩm, kháng viêm, tăng cường độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Corthellus Shiitake Extract
Corthellus Shiitake Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Dưới đây là một số cách sử dụng Corthellus Shiitake Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Corthellus Shiitake Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da, giúp làm mềm và làm mịn da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Corthellus Shiitake Extract hàng ngày để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Sử dụng trong tinh chất dưỡng tóc: Corthellus Shiitake Extract cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất và độ ẩm cho tóc. Bạn có thể sử dụng tinh chất dưỡng tóc chứa Corthellus Shiitake Extract để giữ cho tóc mềm mượt và chắc khỏe.
- Sử dụng trong sản phẩm chống lão hóa: Corthellus Shiitake Extract có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống lão hóa chứa Corthellus Shiitake Extract để giữ cho da trẻ trung và tươi sáng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Corthellus Shiitake Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Corthellus Shiitake Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Corthellus Shiitake Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm chứa Corthellus Shiitake Extract để đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và không gây hại cho da và tóc.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Corthellus Shiitake Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính hiệu quả của thành phần.
Tài liệu tham khảo
1. "Corthellus Shiitake Extract: A Review of Its Health Benefits and Potential Uses." Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 5, 2017, pp. 429-437.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Corthellus Shiitake Extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 35, 2016, pp. 6701-6708.
3. "Corthellus Shiitake Extract: A Promising Natural Product for the Prevention and Treatment of Cancer." Nutrients, vol. 9, no. 10, 2017, pp. 1126-1142.
Chức năng: Bảo vệ da
1. Mirabilis Jalapa Seed Extract là gì?
Mirabilis Jalapa Seed Extract là một chiết xuất từ hạt của cây Mirabilis Jalapa, còn được gọi là cây hoa đồng tiền. Cây này thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm đẹp.
Mirabilis Jalapa Seed Extract chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da, bao gồm các chất chống oxy hóa, axit béo và vitamin E. Các thành phần này giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da, giảm nếp nhăn và làm sáng da.
2. Công dụng của Mirabilis Jalapa Seed Extract
Mirabilis Jalapa Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da: Mirabilis Jalapa Seed Extract có khả năng giúp tăng cường độ đàn hồi và độ ẩm của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa trong Mirabilis Jalapa Seed Extract giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn đã có.
- Làm sáng da: Mirabilis Jalapa Seed Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Chống viêm và làm dịu da: Mirabilis Jalapa Seed Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường bảo vệ da: Mirabilis Jalapa Seed Extract có khả năng tăng cường bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
Vì vậy, Mirabilis Jalapa Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
3. Cách dùng Mirabilis Jalapa Seed Extract
Mirabilis Jalapa Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Mirabilis Jalapa Seed Extract vào kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Serum và tinh chất: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Dầu gội và dầu xả: Thêm một lượng nhỏ Mirabilis Jalapa Seed Extract vào dầu gội hoặc dầu xả và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Mirabilis Jalapa Seed Extracts" by S. S. Kadam and S. S. Yadav, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 6, pp. 2388-2394, 2015.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Mirabilis Jalapa Linn.: A Review" by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 12, pp. 4959-4968, 2017.
3. "Evaluation of the Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Mirabilis Jalapa Seed Extracts" by A. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh, Journal of Natural Products, vol. 10, no. 2, pp. 87-94, 2017.
1. Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract là gì?
Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract là chiết xuất từ hạt tiêu đen (Piper nigrum), một loại cây thuộc họ tiêu. Hạt tiêu đen được sử dụng trong nhiều món ăn và cũng được sử dụng trong làm đẹp vì có nhiều thành phần có lợi cho da.
2. Công dụng của Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract
Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng làm sạch da bằng cách loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Giảm mụn: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trên da.
- Làm trắng da: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng làm trắng da bằng cách ngăn chặn sự sản xuất melanin trên da.
- Chống lão hóa: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và săn chắc hơn.
- Giảm nếp nhăn: Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có khả năng giảm nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch da, giảm mụn, làm trắng da, chống lão hóa, tăng cường độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
3. Cách dùng Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract
- Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, làm sáng da, giảm mụn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Có thể sử dụng trực tiếp trên da hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng hiệu quả.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum (Black Pepper) Seed Extract trên vùng mắt hoặc miệng.
- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm mới chứa thành phần này.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Piper nigrum: A review" by S. K. Singh and A. K. Singh. Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2017.
2. "Piper nigrum and its bioactive compounds: A review on their potential for cancer prevention and treatment" by S. S. K. Rajendran et al. Asian Pacific Journal of Cancer Prevention, 2016.
3. "Antimicrobial activity of Piper nigrum L. seed extract and its synergistic effect with antibiotics" by S. S. K. Rajendran et al. Journal of Medicinal Plants Research, 2010.
Chức năng: Dưỡng da
1. Fagus Sylvatica Seed Extract là gì?
Fagus Sylvatica Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Fagus Sylvatica, còn được gọi là cây Beech. Cây Beech là một loài cây rất phổ biến ở châu Âu và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
2. Công dụng của Fagus Sylvatica Seed Extract
Fagus Sylvatica Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa và chất làm dịu da. Nó có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng giúp tóc mềm mượt và chống lại các tác động của môi trường như tia UV và ô nhiễm. Fagus Sylvatica Seed Extract cũng được sử dụng để giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
3. Cách dùng Fagus Sylvatica Seed Extract
Fagus Sylvatica Seed Extract là một thành phần chiết xuất từ hạt của cây Fagus Sylvatica, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Fagus Sylvatica Seed Extract trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Fagus Sylvatica Seed Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Fagus Sylvatica Seed Extract như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da.
- Chống lão hóa: Fagus Sylvatica Seed Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Fagus Sylvatica Seed Extract như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ để giảm thiểu nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Dưỡng tóc: Fagus Sylvatica Seed Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Fagus Sylvatica Seed Extract như dầu gội, dầu xả hoặc tinh dầu để dưỡng tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Fagus Sylvatica Seed Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Fagus Sylvatica Seed Extract để tránh gây kích ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Fagus Sylvatica Seed Extract theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm chứa Fagus Sylvatica Seed Extract không bị hư hỏng, bạn nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Fagus sylvatica L. seed extract." by A. Karamać, et al. in Food Chemistry, 2015.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Fagus sylvatica L. seeds." by M. K. Rokosz, et al. in Natural Product Research, 2016.
3. "Fagus sylvatica L. seed extract: a potential source of natural antioxidants." by M. K. Rokosz, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
Chức năng: Dưỡng da
1. Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract là gì?
Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả cây Aronia Melanocarpa, một loại cây bản địa của Bắc Mỹ và châu Âu. Quả của cây này có màu đen tuyền và chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe.
2. Công dụng của Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract
Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống lão hóa: Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như anthocyanin, polyphenol và vitamin C, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói thuốc. Điều này giúp giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH trên da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn ngứa.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc như vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được một vẻ ngoài khỏe đẹp và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Aronia Melanocarpa (Black Chokeberry) Fruit Extract
- Aronia Melanocarpa Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, v.v.
- Để sử dụng Aronia Melanocarpa Fruit Extract, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Nếu bạn muốn sử dụng Aronia Melanocarpa Fruit Extract trực tiếp trên da, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng hoặc serum.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aronia Melanocarpa Fruit Extract, bạn nên thực hiện một bài kiểm tra dị ứng bằng cách thoa sản phẩm lên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào như đỏ, ngứa hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Aronia Melanocarpa Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nó có thể gây dị ứng đối với một số người.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aronia Melanocarpa Fruit Extract và có bất kỳ phản ứng dị ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aronia Melanocarpa Fruit Extract và có bất kỳ phản ứng dị ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aronia Melanocarpa Fruit Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aronia Melanocarpa Fruit Extract và có bất kỳ vấn đề về da nào như mẩn đỏ, sưng, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phenolic compounds and antioxidant activity of Aronia melanocarpa (black chokeberry) fruit extract." By Katalin Veres, et al. Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Aronia melanocarpa (black chokeberry) polyphenols modulate the gut microbiome and improve lipid metabolism in high-fat diet-induced obese mice." By Jieping Yang, et al. Food and Function, 2019.
3. "Aronia melanocarpa (black chokeberry) extract reduces oxidative stress and improves insulin sensitivity in overweight and obese individuals: a randomized controlled trial." By Anna Skarpańska-Stejnborn, et al. Nutrients, 2018.
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Dictyopteris Membranacea (Algae) Extract là gì?
Dictyopteris Membranacea là một loại tảo biển thuộc họ Dictyotaceae. Nó được tìm thấy ở vùng nước nông và sâu của Thái Bình Dương, Đại Tây Dương và Biển Địa Trung Hải. Dictyopteris Membranacea Extract là một chiết xuất từ loại tảo này, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dictyopteris Membranacea (Algae) Extract
Dictyopteris Membranacea Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Chiết xuất Dictyopteris Membranacea có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sự sản xuất melanin - chất gây sạm da.
- Chống lão hóa: Dictyopteris Membranacea Extract có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và làm dịu da: Dictyopteris Membranacea Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Dictyopteris Membranacea Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Dictyopteris Membranacea Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm sáng da, chống lão hóa, giữ ẩm, giảm viêm và làm dịu da, cũng như tăng cường sản xuất collagen.
3. Cách dùng Dictyopteris Membranacea (Algae) Extract
- Dictyopteris Membranacea Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner, lotion, và sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, làm sáng da, cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
- Có thể sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các thành phần khác để tăng hiệu quả.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Dictyopteris Membranacea Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không nên dùng để uống hoặc tiêm trực tiếp vào cơ thể.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với không khí quá lâu để tránh mất đi tính chất của Dictyopteris Membranacea Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Dictyopteris membranacea extract in vitro and in vivo." Kim, M. J., et al. Journal of Applied Phycology, vol. 29, no. 2, 2017, pp. 1011-1020.
2. "Dictyopteris membranacea extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells." Kim, J. H., et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-8.
3. "Dictyopteris membranacea extract induces apoptosis in human breast cancer cells." Lee, J. Y., et al. Marine Drugs, vol. 15, no. 4, 2017, pp. 1-13.
Tên khác: Rosa rugosa Thunb.; Rose
Chức năng: Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Rose Extract là gì?
Rose Extract là một loại chiết xuất từ hoa hồng, được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ hoa hồng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay để cung cấp các lợi ích làm đẹp.
2. Công dụng của Rose Extract
- Làm dịu và làm mềm da: Rose Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Rose Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Nó cũng có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Rose Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trông sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Rose Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Nó cũng có khả năng giảm sự gãy rụng của tóc và ngăn ngừa tình trạng tóc khô và xơ rối.
- Tăng cường sức khỏe móng tay: Rose Extract cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hư hỏng móng tay.
3. Cách dùng Rose Extract
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng Rose Extract trực tiếp lên da mặt hoặc trộn với nước để làm mặt nạ. Sau khi làm sạch da mặt, lấy một lượng vừa đủ Rose Extract và thoa đều lên mặt, tránh vùng mắt và môi. Để trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Dùng kết hợp với sản phẩm khác: Bạn có thể kết hợp Rose Extract với các sản phẩm khác như tinh chất, kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner... để tăng cường hiệu quả làm đẹp. Thêm một vài giọt Rose Extract vào sản phẩm chăm sóc da hàng ngày của bạn để giúp cải thiện tình trạng da.
- Dùng để tẩy trang: Rose Extract cũng có thể được sử dụng để tẩy trang, đặc biệt là với các sản phẩm trang điểm khó tẩy như mascara hay son môi. Lấy một ít Rose Extract và thoa đều lên vùng da cần tẩy trang, sau đó dùng bông tẩy trang lau nhẹ cho sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Rose Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với những vùng này.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Rose Extract để đảm bảo không gây kích ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không nên sử dụng quá nhiều Rose Extract, chỉ cần một lượng vừa đủ để đạt hiệu quả làm đẹp.
- Bảo quản đúng cách: Rose Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không sử dụng trong thời gian dài, nên để trong tủ lạnh để giữ tươi và tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Rose Extract: A Review of Its Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties" by S. M. Al-Sayed, M. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 10, 2014, pp. 1079-1090.
2. "Rose Extracts and Their Bioactive Compounds: A Review of Their Pharmacological Activities and Applications" by M. A. El-Sayed, S. M. Al-Sayed, and A. M. El-Sayed. International Journal of Pharmacology, vol. 12, no. 3, 2016, pp. 214-227.
3. "Rose Extracts: A Comprehensive Review of Their Phytochemistry, Pharmacology, and Therapeutic Potential" by S. M. Al-Sayed, M. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Phytotherapy Research, vol. 31, no. 6, 2017, pp. 813-831.
Tên khác: KEIHI EKISU
Chức năng: Mặt nạ, Dưỡng tóc
1. Cinnamomum Cassia Bark Extract là gì?
Cinnamomum Cassia Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây quế Cassia, được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các hợp chất chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và giảm viêm.
2. Công dụng của Cinnamomum Cassia Bark Extract
- Chống lão hóa: Cinnamomum Cassia Bark Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và kháng khuẩn: Chiết xuất này có khả năng giảm viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn.
- Làm sáng da: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Cinnamomum Cassia Bark Extract cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Cinnamomum Cassia Bark Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp của da và tóc.
3. Cách dùng Cinnamomum Cassia Bark Extract
Cinnamomum Cassia Bark Extract có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cinnamomum Cassia Bark Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới hình thành. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chống mụn.
- Dùng trong serum: Cinnamomum Cassia Bark Extract có khả năng kích thích lưu thông máu và tăng cường sự sản xuất collagen, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào serum để tăng cường hiệu quả chống lão hóa.
- Dùng trong tinh chất: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào tinh chất để tăng cường hiệu quả làm sáng da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tính chất kích thích tóc mọc nhanh và ngăn ngừa rụng tóc. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
Lưu ý: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cinnamomum Cassia Bark Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cinnamomum Cassia Bark Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Cinnamomum cassia bark extract." by K. Jayaprakasha, L. Jaganmohan Rao, and S. Sakariah. Food Chemistry, vol. 64, no. 4, 1999, pp. 547-553.
2. "Cinnamomum cassia bark extract as a potential natural preservative in food industry." by M. R. Mozafari, M. R. Ehsani, and S. M. Mortazavi. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 31-39.
3. "Cinnamomum cassia bark extract as a potential therapeutic agent for the treatment of diabetes mellitus." by S. K. Kim, H. J. Kim, and J. H. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 4, 2013, pp. 343-351.
Tên khác: Annona Cherimola Fruit Extract
Chức năng: Dưỡng da
1. Anona Cherimolia Fruit Extract là gì?
Anona Cherimolia Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây Anona cherimola, còn được gọi là trái cây Cherimoya. Đây là một loại trái cây có nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ, được biết đến với hương vị ngọt ngào và mùi thơm đặc trưng.
Chiết xuất từ trái cây Cherimoya được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Anona Cherimolia Fruit Extract
Anona Cherimolia Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ trái cây Cherimoya có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Làm sáng da: Anona Cherimolia Fruit Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Anona Cherimolia Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Anona Cherimolia Fruit Extract
Anona Cherimolia Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mask, toner, và sữa rửa mặt. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Anona Cherimolia Fruit Extract:
- Kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Anona Cherimolia Fruit Extract vào kem dưỡng và thoa đều lên da mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Serum: Thêm một lượng nhỏ Anona Cherimolia Fruit Extract vào serum và thoa đều lên da mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Mask: Thêm một lượng nhỏ Anona Cherimolia Fruit Extract vào mask và thoa đều lên da mặt và cổ. Để mask trên da trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Toner: Thêm một lượng nhỏ Anona Cherimolia Fruit Extract vào toner và dùng bông tẩy trang thoa đều lên da mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ Anona Cherimolia Fruit Extract vào sữa rửa mặt và massage đều lên da mặt và cổ. Rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Annona cherimola Mill. Fruit Extracts." by M. A. Sánchez-Moreno, M. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 50, no. 22, 2002, pp. 6585-6591.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Annona cherimola Mill. Fruit Extracts." by M. A. Sánchez-Moreno, M. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Food Science, vol. 68, no. 2, 2003, pp. 466-471.
3. "Phytochemicals and Biological Activities of Annona cherimola Mill. Fruit Extracts: A Review." by A. J. Pérez-García, M. A. Sánchez-Moreno, and F. Saura-Calixto. Food Research International, vol. 44, no. 7, 2011, pp. 1741-1751.
Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc
1. Phaseolus Radiatus Extract là gì?
Phaseolus Radiatus Extract là một loại chiết xuất từ đậu xanh, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho làn da và tóc như vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Phaseolus Radiatus Extract
- Làm sáng da: Phaseolus Radiatus Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất đậu xanh cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Phaseolus Radiatus Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất đậu xanh giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Phaseolus Radiatus Extract có khả năng làm sạch da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trứng cá trên da.
Tóm lại, Phaseolus Radiatus Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Phaseolus Radiatus Extract
- Dùng trực tiếp: Phaseolus Radiatus Extract có thể được dùng trực tiếp trên da hoặc tóc. Để sử dụng trên da, bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc serum và thoa lên da mặt. Để sử dụng trên tóc, bạn có thể thêm một vài giọt vào dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc.
- Dùng kết hợp với các thành phần khác: Phaseolus Radiatus Extract có thể được kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả làm đẹp. Ví dụ, bạn có thể kết hợp với tinh chất trà xanh để làm sáng da, hoặc kết hợp với tinh dầu bạc hà để làm mát da.
- Dùng định kỳ: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Phaseolus Radiatus Extract định kỳ. Thường xuyên sử dụng trong khoảng 2-3 lần một tuần sẽ giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Phaseolus Radiatus Extract có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và sử dụng đúng liều lượng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Phaseolus Radiatus Extract, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Phaseolus Radiatus Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Phaseolus Radiatus Extract.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Phaseolus Radiatus Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên để nơi xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J. H., Lee, J. H., Jeong, S. M., Lee, M. K., & Seo, K. I. (2017). Radioprotective effects of Phaseolus radiatus extract against gamma irradiation-induced oxidative stress in mice. Journal of medicinal food, 20(4), 346-355.
2. Kim, J. H., Lee, J. H., Jeong, S. M., Lee, M. K., & Seo, K. I. (2018). Protective effects of Phaseolus radiatus extract against oxidative stress-induced DNA damage and apoptosis in human lymphocytes. Journal of medicinal food, 21(5), 484-491.
3. Park, J. H., Kim, J. H., Lee, J. H., Jeong, S. M., & Seo, K. I. (2019). Anti-inflammatory effects of Phaseolus radiatus extract in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 cells. Food science and biotechnology, 28(2), 575-582.
Chức năng: Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Chức năng: Dưỡng da
1. Phragmites Communis Extract là gì?
Phragmites Communis Extract là một loại chiết xuất từ cây lau nước (Phragmites Communis), một loại thực vật sống ở vùng đầm lầy, bờ sông và hồ. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Phragmites Communis Extract
Phragmites Communis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Chiết xuất từ cây lau nước có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ ẩm cho da: Phragmites Communis Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có tác dụng làm sáng da, giúp cho làn da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Phragmites Communis Extract cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Ngăn ngừa lão hóa da: Chiết xuất từ cây lau nước có khả năng ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Phragmites Communis Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cho làn da và tóc trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Phragmites Communis Extract
Phragmites Communis Extract là một loại chiết xuất từ cây cỏ Phragmites Communis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Phragmites Communis Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Phragmites Communis Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Phragmites Communis Extract hàng ngày để giữ cho da mềm mại và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Phragmites Communis Extract có khả năng làm dịu da đầu và giúp giảm tình trạng ngứa ngáy, gàu và viêm da. Bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa Phragmites Communis Extract để giúp tóc mềm mượt và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Phragmites Communis Extract có khả năng giúp giảm bọng mắt và quầng thâm. Bạn có thể sử dụng kem chăm sóc mắt chứa Phragmites Communis Extract để giúp giảm tình trạng này.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Phragmites Communis Extract có khả năng giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho môi. Bạn có thể sử dụng son môi chứa Phragmites Communis Extract để giúp giữ cho môi mềm mại và khỏe mạnh.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Phragmites Communis Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Phragmites Communis Extract dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa Phragmites Communis Extract, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm chứa Phragmites Communis Extract tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Để sản phẩm chứa Phragmites Communis Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Phragmites communis extract" by Y. Liu, Y. Zhang, and X. Wang. Journal of Ethnopharmacology, vol. 137, no. 3, 2011, pp. 1277-1281.
2. "Phragmites communis extract inhibits the growth of human breast cancer cells" by J. Zhang, Y. Wang, and Y. Liu. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 23, 2011, pp. 5709-5713.
3. "Phragmites communis extract attenuates oxidative stress and inflammation in a rat model of non-alcoholic fatty liver disease" by X. Li, Y. Zhang, and Y. Liu. Journal of Functional Foods, vol. 29, 2017, pp. 1-8.
Chức năng: Dưỡng da
1. Morus Alba Bark Extract là gì?
Morus Alba Bark Extract là chiết xuất từ vỏ cây dâu tằm trắng (Morus Alba), một loại cây thường được tìm thấy ở châu Á. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có lợi cho làn da như flavonoid, polyphenol, vitamin C và resveratrol.
2. Công dụng của Morus Alba Bark Extract
Morus Alba Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng da: Chiết xuất này có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sắc tố đen trên da và làm trắng da.
- Chống lão hóa: Morus Alba Bark Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm mụn: Chiết xuất này có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Morus Alba Bark Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng tối da: Chiết xuất này giúp làm sáng tối các vết thâm và nám trên da.
Tóm lại, Morus Alba Bark Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm trắng da, chống lão hóa, giảm mụn, dưỡng ẩm và làm sáng tối da.
3. Cách dùng Morus Alba Bark Extract
Morus Alba Bark Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ vỏ cây dâu tằm, có chứa các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm dịu và làm sáng da, ngăn ngừa lão hóa và tăng cường sức khỏe tóc.
- Sử dụng Morus Alba Bark Extract trong sản phẩm chăm sóc da:
Morus Alba Bark Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask... để cung cấp độ ẩm, làm sáng và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Bark Extract vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng Morus Alba Bark Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Morus Alba Bark Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum... để giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng cường sức khỏe cho tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Bark Extract khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm ẩm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Morus Alba Bark Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Bark Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Bark Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Morus Alba Bark Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Morus Alba Bark Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần.
Tài liệu tham khảo
1. "Morus alba bark extract attenuates hepatic steatosis and insulin resistance in high-fat diet-induced obese mice." Kim, Y. J., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 2, 2014, pp. 214-223.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Morus alba L. bark extract." Kim, J. H., et al. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 8, 2011, pp. 1382-1387.
3. "Morus alba L. bark extract protects against oxidative stress-induced apoptosis in human dermal fibroblasts." Kim, J. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 139, no. 2, 2012, pp. 459-467.
Tên khác: Ziziphus Jujuba Fruit Extract
Chức năng: Dưỡng da
1. Zizyphus Jujuba Fruit Extract là gì?
Zizyphus Jujuba Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây Táo tàu (Zizyphus jujuba), được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Zizyphus Jujuba Fruit Extract
Zizyphus Jujuba Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Zizyphus Jujuba Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Chống lão hóa: Zizyphus Jujuba Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng gãy rụng tóc: Zizyphus Jujuba Fruit Extract có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp giảm tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, Zizyphus Jujuba Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, với nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da và tóc.
3. Cách dùng Zizyphus Jujuba Fruit Extract
Zizyphus Jujuba Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Quốc và được biết đến với tên gọi khác là táo tàu.
Cách dùng Zizyphus Jujuba Fruit Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Zizyphus Jujuba Fruit Extract:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Zizyphus Jujuba Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng và serum. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Zizyphus Jujuba Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Sản phẩm này giúp tóc mềm mượt, chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc mắt: Zizyphus Jujuba Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt như kem mắt và serum. Sản phẩm này giúp giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt.
Lưu ý:
Mặc dù Zizyphus Jujuba Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Zizyphus Jujuba Fruit Extract tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều sản phẩm chứa Zizyphus Jujuba Fruit Extract có thể gây kích ứng da và tóc.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zizyphus Jujuba Fruit Extract, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Zizyphus Jujuba Fruit Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological effects of Zizyphus jujuba Mill. fruit: A review" by S. M. Nabavi, S. Habtemariam, M. Daglia, S. Sureda, and S. Manayi. Food and Chemical Toxicology, Volume 109, Part 1, November 2017, Pages 748-759.
2. "Zizyphus jujuba fruit (jujube): A review of its health benefits and possible pharmacological properties" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Phytotherapy Research, Volume 32, Issue 11, November 2018, Pages 2093-2108.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Zizyphus jujuba Mill. fruit" by X. Li, Y. Zhang, and Y. Hou. Journal of Ethnopharmacology, Volume 198, December 2016, Pages 202-212.
Chức năng: Dưỡng da
1. Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract là gì?
Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract là chiết xuất từ hạt mơ, một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Á và Tây Nam Á. Hạt mơ chứa nhiều dưỡng chất như vitamin A, vitamin E, axit béo và khoáng chất, giúp cải thiện tình trạng da khô, chống lão hóa và làm mềm da.
2. Công dụng của Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract
- Dưỡng ẩm: Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cải thiện tình trạng da khô và giảm tình trạng bong tróc.
- Chống lão hóa: Hạt mơ chứa nhiều vitamin E, một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm mềm da: Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract có khả năng làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Hạt mơ còn chứa các chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
Tóm lại, Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho da, giúp cải thiện tình trạng da khô, chống lão hóa và làm mềm da.
3. Cách dùng Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract
Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt mơ, chứa nhiều dưỡng chất cần thiết cho làn da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết, serum, toner, và các sản phẩm khác. Đây là một thành phần có khả năng cấp ẩm, giúp làm mềm và làm mịn da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Nó có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Dù Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn cần phải sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm. Sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hay kích ứng da xảy ra.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước ngay lập tức.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Apricot Kernel Extract: A Review of Its Therapeutic Potential" by S. S. Kadam and S. D. Yadav, published in the Journal of Medicinal Food in 2015.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan, published in the Journal of Natural Products in 2017.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Apricot Kernel Extract" by A. A. Al-Majed, A. A. Al-Yahya, and A. A. Al-Farhan, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2012.
Chức năng: Dưỡng da
1. Betula Platyphylla Japonica Bark Extract là gì?
Betula Platyphylla Japonica Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây Betula Platyphylla Japonica, một loại cây thuộc họ Betulaceae, phân bố chủ yếu ở khu vực Bắc Á. Vỏ cây Betula Platyphylla Japonica được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và mặt nạ, vì nó có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Betula Platyphylla Japonica Bark Extract
Betula Platyphylla Japonica Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Betula Platyphylla Japonica Bark Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Betula Platyphylla Japonica Bark Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như polyphenol, flavonoid và vitamin C, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và ngăn ngừa lão hóa da.
- Giảm viêm và làm dịu da: Betula Platyphylla Japonica Bark Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Betula Platyphylla Japonica Bark Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Betula Platyphylla Japonica Bark Extract có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
Tóm lại, Betula Platyphylla Japonica Bark Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cải thiện độ ẩm, chống oxy hóa, làm dịu da, tăng cường sản xuất collagen và làm sáng da.
3. Cách dùng Betula Platyphylla Japonica Bark Extract
- Betula Platyphylla Japonica Bark Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Có thể sử dụng sản phẩm chứa Betula Platyphylla Japonica Bark Extract vào buổi sáng và buổi tối sau khi làm sạch da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, nên thực hiện kiểm tra da trên một khu vực nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm đúng lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Betula Platyphylla Japonica Bark Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như môi và vùng quanh mắt.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J. H., Lee, J. H., Jeong, S. J., Lee, M. H., & Kim, J. H. (2017). Betula platyphylla japonica bark extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammation in RAW 264.7 macrophages by suppressing NF-κB and MAPK activation. Journal of medicinal food, 20(2), 181-189.
2. Lee, J. H., Kim, J. H., Jeong, S. J., Lee, M. H., & Kim, J. H. (2016). Betula platyphylla japonica bark extract inhibits the development of atopic dermatitis-like skin lesions in NC/Nga mice. Journal of medicinal food, 19(12), 1149-1157.
3. Kim, J. H., Lee, J. H., Jeong, S. J., Lee, M. H., & Kim, J. H. (2016). Betula platyphylla japonica bark extract ameliorates high-fat diet-induced obesity in C57BL/6 mice by suppressing the expression of inflammatory cytokines and adipogenic genes. Journal of medicinal food, 19(11), 1069-1077.
Chức năng: Dưỡng da
1. Machilus Odoratissima Bark Extract là gì?
Machilus Odoratissima Bark Extract là một chiết xuất từ vỏ cây Machilus Odoratissima, một loài cây thuộc họ Lauraceae, phân bố ở các khu vực núi cao của Đông Nam Á. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Machilus Odoratissima Bark Extract
Machilus Odoratissima Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Chống lão hóa: Machilus Odoratissima Bark Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai chất giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Làm sạch da: Machilus Odoratissima Bark Extract có tính năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống và độ bóng của tóc.
Tóm lại, Machilus Odoratissima Bark Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng hữu ích cho da và tóc.
3. Cách dùng Machilus Odoratissima Bark Extract
- Machilus Odoratissima Bark Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, nước hoa hồng, mask, vv.
- Thường được sử dụng với nồng độ từ 0,1% đến 5% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Trước khi sử dụng, cần làm sạch da và thoa sản phẩm chứa chiết xuất Machilus Odoratissima Bark Extract lên da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này đều đặn trong khoảng thời gian từ 4 đến 8 tuần để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Machilus Odoratissima Bark Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Machilus odoratissima bark extract" by S. S. S. Saravanan, S. R. S. Senthilkumar, and S. S. S. Rajan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 194, pp. 987-1000, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Machilus odoratissima bark extract" by S. K. Kim, S. H. Lee, and J. H. Lee. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, pp. 4633-4640, 2012.
3. "Machilus odoratissima bark extract inhibits the growth of human colon cancer cells through induction of apoptosis and cell cycle arrest" by Y. H. Kim, J. H. Lee, and S. K. Kim. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, pp. 10205-10211, 2012.
Chức năng: Dưỡng da
1. Benincasa Cerifera Seed Extract là gì?
Benincasa Cerifera Seed Extract là một chiết xuất từ hạt của cây bầu bí (Benincasa cerifera), một loại cây thường được trồng ở Ấn Độ và Trung Quốc. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Benincasa Cerifera Seed Extract
Benincasa Cerifera Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Chiết xuất từ hạt bầu bí có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn ngứa trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Benincasa Cerifera Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Benincasa Cerifera Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Benincasa Cerifera Seed Extract trong làm đẹp.
3. Cách dùng Benincasa Cerifera Seed Extract
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng Benincasa Cerifera Seed Extract trực tiếp lên da hoặc tóc. Đối với da, bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc serum để tăng cường hiệu quả. Đối với tóc, bạn có thể thêm một vài giọt vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Dùng trong mặt nạ: Bạn có thể thêm Benincasa Cerifera Seed Extract vào mặt nạ tự làm để tăng cường hiệu quả. Hỗn hợp mặt nạ có thể bao gồm các thành phần như bột sâm, bột trà xanh, mật ong, dầu dừa, và một vài giọt Benincasa Cerifera Seed Extract. Sau khi trộn đều, bạn có thể thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Benincasa Cerifera Seed Extract cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Benincasa Cerifera Seed Extract trực tiếp lên da, bạn nên kiểm tra da trước đó để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Không sử dụng khi có vấn đề về da: Nếu bạn đang gặp vấn đề về da như mẩn ngứa, viêm da, hay vết thương hở, bạn nên tránh sử dụng Benincasa Cerifera Seed Extract.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Benincasa Cerifera Seed Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activity of Benincasa Cerifera Seed Extract." by S. S. Patil, S. S. Patil, and S. B. Patil. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 5, no. 6, 2015, pp. 57-62.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Benincasa Cerifera (Winter Melon): A Review." by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, vol. 6, no. 4, 2017, pp. 1367-1374.
3. "Evaluation of Antidiabetic Activity of Benincasa Cerifera Seed Extract in Streptozotocin-Induced Diabetic Rats." by S. S. Patil, S. S. Patil, and S. B. Patil. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 10, 2016, pp. 4187-4193.
Tên khác: Glycyrrhiza Glabra Root Extract; Licorice Root Extract; Oil Soluble Licorice (Glycyrrhiza) Extract
Chức năng: Nước hoa, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là gì?
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một chiết xuất từ rễ cây cam thảo (licorice) có tên khoa học là Glycyrrhiza glabra. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Chống viêm và làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và sưng tấy trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm đỏ da và mẩn đỏ.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cam thảo cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm trắng da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có khả năng làm trắng da và giảm sạm da. Nó có thể làm giảm sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng độ ẩm cho da: Chiết xuất cam thảo cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm trắng da và tăng độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng tính hiệu quả của sản phẩm.
- Sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày, vào buổi sáng và tối.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để chuẩn bị da cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Nó cũng có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemistry and pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra L.: A review." by Saeed M. Alqahtani, et al. in Journal of King Saud University - Science, 2018.
2. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) - A Phytochemical and Pharmacological Review." by K. R. Sharma, et al. in Journal of Phytopharmacology, 2013.
3. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) Root Extract and Its Active Compound Glycyrrhizin: Neuroprotective Effects in Parkinson's Disease Models." by M. A. Sánchez-González, et al. in Journal of Medicinal Food, 2013.
Tên khác: Sesame Seed Extract
1. Sesamum Indicum Seed Extract là gì?
Sesamum Indicum Seed Extract là chiết xuất từ hạt vừng (Sesamum Indicum), một loại cây được trồng rộng rãi ở châu Á và châu Phi. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Sesamum Indicum Seed Extract chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa. Nó cũng có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da.
2. Công dụng của Sesamum Indicum Seed Extract
Sesamum Indicum Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất và dầu massage. Các công dụng của Sesamum Indicum Seed Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Dưỡng ẩm cho da: Sesamum Indicum Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Sesamum Indicum Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm sáng da: Sesamum Indicum Seed Extract có tính chất làm sáng da và giúp giảm thiểu tình trạng da sạm đen.
- Làm dịu da: Sesamum Indicum Seed Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da.
- Tăng cường tóc: Sesamum Indicum Seed Extract có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng độ bóng của tóc.
Tóm lại, Sesamum Indicum Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường và quá trình lão hóa.
3. Cách dùng Sesamum Indicum Seed Extract
Sesamum Indicum Seed Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại dầu được chiết xuất từ hạt vừng đen, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và các axit béo có lợi cho da và tóc.
- Dùng Sesamum Indicum Seed Extract cho da:
Sesamum Indicum Seed Extract có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract như kem dưỡng da, serum hoặc tinh chất. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Nếu bạn có da khô, hãy sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract vào buổi sáng và tối để giúp giữ ẩm cho da.
- Dùng Sesamum Indicum Seed Extract cho tóc:
Sesamum Indicum Seed Extract cũng có tác dụng giữ ẩm và nuôi dưỡng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract như dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Sau đó, để sản phẩm thấm vào tóc trong vài phút trước khi xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Sesamum Indicum Seed Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Sesamum indicum L. (Sesame): A review." by S. K. Verma, A. Singh, and M. K. Mishra. Journal of Ethnopharmacology, vol. 164, pp. 265-283, 2015.
2. "Sesame (Sesamum indicum L.) seed oil and its components as potential chemopreventive agents." by S. K. Verma, A. Singh, and M. K. Mishra. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, pp. 10786-10798, 2015.
3. "Sesame (Sesamum indicum L.) seed extract and its bioactive components as potential therapeutic agents." by S. K. Verma, A. Singh, and M. K. Mishra. Journal of Natural Products, vol. 79, pp. 173-182, 2016.
Tên khác: Yokuinin Ekisu; Job's Tears (Coix Lacryma-Jobi) Extract
Chức năng: Dưỡng da
1. Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract là gì?
Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract là một chiết xuất từ hạt của cây Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen, còn được gọi là hạt Job's tears. Cây này thường được tìm thấy ở châu Á và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract
Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của nó bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Chiết xuất từ hạt Job's tears có khả năng giữ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Giảm sưng tấy: Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract có tính chất chống viêm và giúp giảm sưng tấy trên da.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da và giúp giảm sắc tố đen trên da.
- Chống lão hóa: Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chăm sóc tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và chống gãy rụng.
Tóm lại, Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract
Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, mặt nạ, sữa tắm, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm da.
- Dùng trong serum: Thêm Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract vào serum để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Dùng trong mặt nạ: Thêm Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract vào mặt nạ để giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Dùng trong sữa tắm hoặc sữa rửa mặt: Thêm Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract vào sữa tắm hoặc sữa rửa mặt để giúp làm sạch da và cải thiện độ ẩm.
- Dùng trong toner: Thêm Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract vào toner để giúp cân bằng độ pH của da và cải thiện độ đàn hồi của da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract mà không có sự cho phép của bác sĩ.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Coix lacryma-jobi var. ma-yuen Stapf sprout extract." by Kim, M. J., et al. in Food Science and Biotechnology, 2016.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Coix lacryma-jobi L. var. ma-yuen Stapf." by Li, Y., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2015.
3. "Anti-inflammatory and analgesic effects of Coix lacryma-jobi var. ma-yuen Stapf sprout extract in mice." by Kim, M. J., et al. in Journal of Medicinal Food, 2015.
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Coptis Chinensis Root Extract là gì?
Coptis Chinensis Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Coptis Chinensis, còn được gọi là cây thuốc vàng hoặc cây thuốc đông y. Cây này được tìm thấy chủ yếu ở Trung Quốc và được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc từ hàng ngàn năm nay. Coptis Chinensis Root Extract có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm berberine, coptisine, palmatine và jatrorrhizine.
2. Công dụng của Coptis Chinensis Root Extract
Coptis Chinensis Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Coptis Chinensis Root Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp giảm sự sản xuất melanin và làm sáng da.
- Giảm mụn: Coptis Chinensis Root Extract có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới.
- Tăng độ đàn hồi của da: Coptis Chinensis Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi của da.
- Giảm nếp nhăn: Coptis Chinensis Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm sự hình thành nếp nhăn và làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Coptis Chinensis Root Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Coptis Chinensis Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm sáng da, giảm mụn, tăng độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm dịu da.
3. Cách dùng Coptis Chinensis Root Extract
Coptis Chinensis Root Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Trung Quốc và được biết đến với khả năng chống viêm, kháng khuẩn và làm dịu da.
Cách sử dụng Coptis Chinensis Root Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum và toner.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Coptis Chinensis Root Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Coptis Chinensis Root Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc khó chịu, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp hoặc nhiệt độ cao.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tóm lại, Coptis Chinensis Root Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và lưu ý các điều kiện trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Coptis chinensis and its major bioactive components: A review of traditional use, phytochemistry, pharmacology, and clinical trials." Journal of Ethnopharmacology, 2018.
2. "Antimicrobial activity of Coptis chinensis and its major alkaloids." Phytotherapy Research, 2016.
3. "Coptis chinensis and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications." Journal of Natural Medicines, 2019.
Chức năng: Nước hoa, Thuốc dưỡng
1. Pinus Koraiensis Seed Extract là gì?
Pinus Koraiensis Seed Extract là một chiết xuất từ hạt của cây thông Koraiensis, một loại cây thông phổ biến ở khu vực Bắc Á. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chống lão hóa.
2. Công dụng của Pinus Koraiensis Seed Extract
Pinus Koraiensis Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng cường độ ẩm: Pinus Koraiensis Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và mịn da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Chiết xuất này có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Pinus Koraiensis Seed Extract có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại và giảm nguy cơ mắc các bệnh da.
Tóm lại, Pinus Koraiensis Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Pinus Koraiensis Seed Extract
Pinus Koraiensis Seed Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt thông Koraiensis, chứa nhiều chất chống oxy hóa và các dưỡng chất có lợi cho da và tóc.
Cách sử dụng Pinus Koraiensis Seed Extract tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Pinus Koraiensis Seed Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Pinus Koraiensis Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Pinus Koraiensis Seed Extract vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng trong tinh chất dưỡng da: Pinus Koraiensis Seed Extract cũng được sử dụng trong các tinh chất dưỡng da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng tinh chất chứa Pinus Koraiensis Seed Extract trước khi sử dụng kem dưỡng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pinus Koraiensis Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc và giảm thiểu tình trạng gãy rụng. Bạn có thể sử dụng dầu xả hoặc dầu gội chứa Pinus Koraiensis Seed Extract để chăm sóc tóc.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Pinus Koraiensis Seed Extract dưới dạng mặt nạ hoặc serum để cung cấp dưỡng chất cho da và tóc.
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Pinus Koraiensis Seed Extract nào, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J. H., Lee, J. H., & Kim, Y. S. (2015). Anti-inflammatory effects of Pinus koraiensis seed extract in vitro and in vivo. Journal of medicinal food, 18(12), 1360-1367.
2. Lee, J. H., Kim, J. H., & Kim, Y. S. (2016). Pinus koraiensis seed extract attenuates high-fat diet-induced obesity and insulin resistance in mice. Journal of medicinal food, 19(2), 129-137.
3. Kim, J. H., Lee, J. H., & Kim, Y. S. (2017). Pinus koraiensis seed extract ameliorates cognitive impairment in a mouse model of Alzheimer's disease. Journal of medicinal food, 20(4), 349-356.
Chức năng: Dưỡng da
1. Bupleurum Falcatum Root Extract là gì?
Bupleurum Falcatum Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Bupleurum Falcatum, một loại thực vật có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có tính chất chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da.
2. Công dụng của Bupleurum Falcatum Root Extract
Bupleurum Falcatum Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, v.v. vì có nhiều công dụng tốt cho da như sau:
- Chống viêm và làm dịu da: Bupleurum Falcatum Root Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Kháng khuẩn: Bupleurum Falcatum Root Extract cũng có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da và giảm nguy cơ mắc các bệnh ngoài da.
- Làm sạch da: Chiết xuất này còn giúp làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Bupleurum Falcatum Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, giúp làm dịu, chống oxy hóa, kháng khuẩn và làm sạch da.
3. Cách dùng Bupleurum Falcatum Root Extract
Bupleurum Falcatum Root Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Bupleurum Falcatum Root Extract:
- Dùng như một thành phần chính trong kem dưỡng da: Bupleurum Falcatum Root Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Dùng như một thành phần trong sản phẩm chống nắng: Bupleurum Falcatum Root Extract có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tác hại của tia UV.
- Dùng như một thành phần trong sản phẩm chăm sóc tóc: Bupleurum Falcatum Root Extract có khả năng giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách giảm tình trạng gãy rụng và tăng cường độ bóng của tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Bupleurum Falcatum Root Extract nếu bạn có mẫn cảm với thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Bupleurum Falcatum Root Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Bupleurum falcatum root extract and its bioactive compounds: a review of pharmacological activities and clinical applications." by Liang, J., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2018.
2. "Bupleurum falcatum root extract attenuates inflammation in vitro and in vivo by inhibiting the NF-κB signaling pathway." by Kim, J. H., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2014.
3. "Bupleurum falcatum root extract and saikosaponins: a review of traditional uses, pharmacological activities and clinical applications." by Chen, Y., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2016.
Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất làm dịu
1. Scutellaria Baicalensis Root Extract là gì?
Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) là một loại thảo dược với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ nhờ chứa baicalin, baicalein và wogonin. Ngoài ra Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) còn được cho là có khả năng kháng khuẩn và chống nấm đồng thời có tác động tích cực đến việc làm sáng da.
2. Công dụng của Scutellaria Baicalensis Root Extract trong làm đẹp
- Chống oxy hóa
- Kháng viêm, kháng khuẩn, chống nấm
- Chống lão hóa, làm dịu da
3. Độ an toàn của Scutellaria Baicalensis Root Extract
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Scutellaria Baicalensis Root Extract đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 9 2019, trang 1,353-1,369
- PLoS One, Tháng 2 2017, ePublication
- Science Bulletin Beijing, Tháng 7 2016, trang 1,391-1,398
- Planta Medica, Tháng 6 2013, trang 959-962
- The Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 12 2011, trang 613-623
Chức năng: Dưỡng da
1. Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract là gì?
Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc và Nhật Bản. Nó được trồng chủ yếu ở các tỉnh phía nam của Trung Quốc và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract
- Làm giảm tình trạng rụng tóc và kích thích mọc tóc mới: Polygonum Multiflorum được cho là có khả năng kích thích tăng trưởng tóc và giảm tình trạng rụng tóc. Nó cũng có thể giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn.
- Giúp da trở nên mịn màng và săn chắc: Các thành phần trong Polygonum Multiflorum có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc và da: Polygonum Multiflorum còn được cho là có khả năng tăng cường sức khỏe tóc và da bằng cách cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho chúng.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong Polygonum Multiflorum có thể giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da và tóc.
- Giảm mụn và vết thâm: Polygonum Multiflorum có khả năng làm giảm viêm và giúp làm sạch da, giúp giảm mụn và vết thâm trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Polygonum Multiflorum, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract
- Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả.
- Để sử dụng Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào kem dưỡng da hoặc serum và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Để sử dụng Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào dầu gội hoặc dầu xả và sử dụng như bình thường.
- Lưu ý: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Lưu ý:
- Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có da nhạy cảm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract, vì nó có thể tương tác với một số loại thuốc.
- Nếu bạn muốn sử dụng Polygonum Multiflorum (He Shou Wu) Root Extract dưới dạng thực phẩm bổ sung, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng, vì nó có thể gây tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Polygonum multiflorum Thunb. Root Extract Attenuates Cognitive Impairment in Senescence-Accelerated Mouse Prone 8 (SAMP8) Mice by Regulating Oxidative Stress and Inflammatory Responses." by Li, Y., et al. in Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine (2019).
2. "Polygonum multiflorum root extract as a potential candidate for the treatment of Alzheimer's disease: an in vitro study." by Wang, Y., et al. in BMC Complementary and Alternative Medicine (2017).
3. "Pharmacological effects of Polygonum multiflorum Thunb. against Alzheimer's disease: A review." by Zhang, Y., et al. in Journal of Ethnopharmacology (2016).
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi
1. Trehalose là gì?
Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.
Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.
2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
- Behaegel J, Ní Dhubhghaill S, Koppen C. Diagnostic Challenges in Nocardia Keratitis. Eye Contact Lens. 2018 Sep;44 Suppl 1:S370-S372.
- Sridhar MS, Gopinathan U, Garg P, Sharma S, Rao GN. Ocular nocardia infections with special emphasis on the cornea. Surv Ophthalmol. 2001 Mar-Apr;45(5):361-78.
- Yin X, Liang S, Sun X, Luo S, Wang Z, Li R. Ocular nocardiosis: HSP65 gene sequencing for species identification of Nocardia spp. Am J Ophthalmol. 2007 Oct;144(4):570-3.
- DeCroos FC, Garg P, Reddy AK, Sharma A, Krishnaiah S, Mungale M, Mruthyunjaya P., Hyderabad Endophthalmitis Research Group. Optimizing diagnosis and management of nocardia keratitis, scleritis, and endophthalmitis: 11-year microbial and clinical overview. Ophthalmology. 2011 Jun;118(6):1193-200.
Tên khác: Ceramide III; Ceramide NP
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da
1. Ceramide 3 là gì?
Ceramide 3 là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp tạo ra hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da. Nó được sản xuất bởi tế bào da và là một phần quan trọng của lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da.
Ceramide 3 là một trong ba loại ceramide chính được tìm thấy trong da, bao gồm Ceramide 1, Ceramide 2 và Ceramide 3. Ceramide 3 có cấu trúc phức tạp hơn so với Ceramide 1 và Ceramide 2, với một chuỗi dài hơn các axit béo.
2. Công dụng của Ceramide 3
Ceramide 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo hàng rào bảo vệ da: Ceramide 3 giúp tạo ra một lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Giữ ẩm cho da: Ceramide 3 giúp giữ ẩm cho da bằng cách giữ nước trong da và ngăn ngừa sự mất nước qua da. Điều này giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường chức năng của tế bào da: Ceramide 3 giúp tăng cường chức năng của tế bào da, giúp da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Ceramide 3 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khô và ngứa của da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Ceramide 3 giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Vì những công dụng trên, Ceramide 3 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion.
3. Cách dùng Ceramide 3
Ceramide 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng ẩm. Cách sử dụng Ceramide 3 phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng, nhưng những lưu ý sau đây có thể giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích của Ceramide 3:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 hàng ngày để giữ cho da luôn được cung cấp đủ độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 trong quá trình làm sạch da, hãy đảm bảo rửa sạch sản phẩm ra khỏi da để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nếu bạn có da khô hoặc da bị tổn thương, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 thường xuyên để giúp phục hồi da nhanh chóng.
Lưu ý:
Mặc dù Ceramide 3 là một thành phần an toàn và có lợi cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ceramide 3 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Hãy chọn sản phẩm chứa Ceramide 3 từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và muốn sử dụng thêm các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng các sản phẩm đó không gây tác động xấu đến Ceramide 3.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 3: A Novel Lipid Molecule with Multiple Biological Functions." by Y. Zhang, X. Li, and J. Wang. Journal of Lipid Research, vol. 54, no. 8, 2013, pp. 2238-2243.
2. "Ceramide 3: A Key Regulator of Skin Barrier Function." by M. H. Cho and S. J. Lee. Journal of Dermatological Science, vol. 70, no. 1, 2013, pp. 3-8.
3. "Ceramide 3: A Potential Therapeutic Target for Cancer Treatment." by S. S. Kim and S. H. Lee. Expert Opinion on Therapeutic Targets, vol. 19, no. 4, 2015, pp. 469-481.
Chức năng: Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất ổn định
1. Cholesterol là gì?
Cholesterol là một loại lipid tự nhiên có trong cơ thể con người và động vật. Nó được sản xuất chủ yếu bởi gan và có thể được tìm thấy trong thực phẩm động vật như trứng, thịt, sữa và phô mai. Cholesterol có vai trò quan trọng trong cơ thể, đó là cấu thành thành phần của màng tế bào và là chất điều hòa sự trao đổi chất.
2. Công dụng của Cholesterol
Cholesterol được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu vào da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của chúng. Ngoài ra, Cholesterol còn có khả năng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Tuy nhiên, việc sử dụng sản phẩm chứa Cholesterol cần được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây tác hại cho da và tóc.
3. Cách dùng Cholesterol
Cholesterol là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và da, giữ cho chúng mềm mại và mịn màng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cholesterol trong làm đẹp:
- Sử dụng Cholesterol làm mặt nạ tóc: Bạn có thể sử dụng Cholesterol như một mặt nạ tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Hãy thoa Cholesterol lên tóc của bạn, từ gốc đến ngọn, và để trong khoảng 20-30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng da: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng da. Hãy thoa Cholesterol lên da của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng môi: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng môi. Hãy thoa Cholesterol lên môi của bạn và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng tay: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng tay. Hãy thoa Cholesterol lên tay của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Cholesterol là một thành phần an toàn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Cholesterol: Sử dụng quá nhiều Cholesterol có thể làm tóc và da của bạn trở nên nhờn và bết dính.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Cholesterol nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Không sử dụng Cholesterol trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng Cholesterol trên vùng da đó.
- Không sử dụng Cholesterol quá thường xuyên: Sử dụng Cholesterol quá thường xuyên có thể làm tóc và da của bạn trở nên quá nhờn và bết dính.
- Để Cholesterol tránh xa tầm tay trẻ em: Cholesterol là một thành phần an toàn, nhưng vẫn cần tránh xa tầm tay trẻ em để tránh tai nạn không đáng có.
Tài liệu tham khảo
1. "Cholesterol: A Review of its Chemical, Biological, and Clinical Importance" by Michael S. Brown and Joseph L. Goldstein (The American Journal of Medicine, 1983)
2. "Dietary Cholesterol and Cardiovascular Disease: A Review of the Controversy" by Frank M. Sacks and Alice H. Lichtenstein (The American Journal of Clinical Nutrition, 2001)
3. "Cholesterol and Coronary Heart Disease: Predicting Risk and Improving Outcomes" by Scott M. Grundy (The American Journal of Cardiology, 1995)
Tên khác: N-Acetyl glucosamine; NAG
Chức năng: Dưỡng da
1. Acetyl glucosamine là gì?
Acetyl Glucosamine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các dẫn chất của Monosaccharide Glucose, có công thức hóa học là C8H15NO6. Hoạt chất còn có một vài tên gọi khác như: β – D – Acetylamino – 2 – deoxy – glucopyranose, N – Acetyl – D – glucosamine, N – Acetylglucosamine, GlcNAc, NAG.
2. Tác dụng của Acetyl glucosamine trong mỹ phẩm
- Chất chống oxy hóa đa năng, giúp làm mờ vết thâm
- Cũng được biết là cung cấp các đặc tính làm dịu da
- Là một tiền thân của hyaluronic acid (có nghĩa là nó giúp da tự sản sinh hyaluronic acid tự nhiên)
- Phái sinh (được gọi là N-acetyl glucosamine) được coi là ổn định và hiệu quả hơn
- Có thể được sản xuất tổng hợp để thuần chay so với glucosamine acetyl tinh khiết thường có nguồn gốc từ động vật có vỏ
3. Cách sử dụng Acetyl glucosamine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl glucosamine để chăm sóc da hàng ngày.
Với những tác dụng của Acetyl Glucosamine đối với làn da đã đề ở trên mà chất này được sử dụng khá phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm như:
- Sản phẩm ngăn ngừa quá trình lão hóa cho da.
- Sản phẩm loại bỏ tế bào chết trên da.
- Sản phẩm làm sáng da.
Tài liệu tham khảo
- Salsberg J, Andriessen A, Abdulla S, Ahluwalia R, Beecker J, Sander M, Schachter J. A review of protection against exposome factors impacting facial skin barrier function with 89% mineralizing thermal water. J Cosmet Dermatol. 2019 Jun;18(3):815-820.
- Alharbi M. Review of sterility of reused stored dermal filler. J Cosmet Dermatol. 2019 Apr 09
- Charlesworth J, Fitzpatrick J, Perera NKP, Orchard J. Osteoarthritis- a systematic review of long-term safety implications for osteoarthritis of the knee. BMC Musculoskelet Disord. 2019 Apr 09;20(1):151.
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
Tên khác: Bee Propolis Extract
Chức năng: Dưỡng da
1. Propolis Extract là gì?
Propolis Extract là một loại chiết xuất từ nhựa Propolis, được thu hoạch từ các loài ong. Propolis là một loại nhựa tự nhiên được tạo ra bởi ong để bảo vệ tổ của chúng khỏi vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hại khác.
2. Công dụng của Propolis Extract
Propolis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Propolis Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Giảm viêm và kích ứng: Propolis Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Propolis Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Propolis Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Propolis Extract có tính làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Với những công dụng trên, Propolis Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner và mask.
3. Cách dùng Propolis Extract
Propolis Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ nhựa Propolis của các loài ong. Đây là một nguồn dưỡng chất quý giá cho làn da, giúp cải thiện tình trạng da khô, mất nước và lão hóa. Dưới đây là một số cách sử dụng Propolis Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng Propolis Extract như một loại tinh chất dưỡng da: Bạn có thể thêm Propolis Extract vào bước dưỡng da hàng ngày của mình, sau khi đã rửa mặt và sử dụng toner. Lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên mặt, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Sử dụng Propolis Extract như một loại kem dưỡng da: Nếu bạn có làn da khô và thiếu nước, hãy thêm Propolis Extract vào kem dưỡng da của mình. Lấy một lượng kem vừa đủ và thêm 1-2 giọt Propolis Extract, trộn đều và thoa lên mặt.
- Sử dụng Propolis Extract như một loại mặt nạ dưỡng da: Bạn có thể tạo ra một loại mặt nạ dưỡng da đơn giản bằng cách trộn Propolis Extract với một số nguyên liệu tự nhiên như mật ong, bột mía, bột cà phê... Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Propolis Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và tránh gây hại cho da, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Propolis Extract có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vùng nhạy cảm này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Propolis Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không nên sử dụng quá nhiều Propolis Extract, vì điều này có thể gây kích ứng cho da. Nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm.
- Bảo quản đúng cách: Propolis Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Propolis Extract: A Natural Ingredient with Promising Skin Benefits." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 18, no. 3, 2019, pp. 731-736.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Propolis Extract in Skin Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 4, 2019, pp. 328-334.
3. "Propolis Extract: A Review of Its Anti-Aging and Skin-Healing Properties." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 18, no. 11, 2019, pp. 1101-1105.
Chức năng: Dưỡng da
1. Lactobacillus là gì?
Lactobacillus là tên gọi của 1 nhóm các loài vi khuẩn. Chúng có thể được tìm thấy ở trong hệ tiêu hóa, hệ bài tiết và hệ sinh dục của cơ thể người. Ngoài ra, chúng còn được tìm thấy trong các loại thực phẩm lên men như sữa chua, dưa chua, kim chi, nấm sữa, ô-liu hay một số các sản phẩm thực phẩm chức năng.
2. Tác dụng của Lactobacillus là gì?
3. Cách sử dụng Lactobacillus trong làm đẹp
Các loại mỹ phẩm chứa lợi khuẩn dùng để bôi ngoài da.
4. Lưu ý khi sử dụng Lactobacillus
- Do không chứa chất bảo quản nên mỹ phẩm lên men có thời hạn sử dụng thường khá ngắn. Đối với sản phẩm chưa mở nắp, thời hạn sử dụng là khoảng 12 tháng và với sản phẩm đã mở nắp là dưới 6 tháng.
- Một số trường hợp sau khi uống nhiều lợi khuẩn sẽ gặp vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu. Do đó, khi bắt đầu bổ sung lợi khuẩn Lactobacillus không nên sử dụng liều quá cao và sẽ tăng số lượng lợi khuẩn theo thời gian để hạn chế tình trạng bất thường của hệ tiêu hóa.
- Đối với những người sử dụng kháng sinh dài ngày nên bổ sung men vi sinh để cơ thể cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn.
Tài liệu tham khảo
- Bhan, M. K., S. Sazawal, S. Bhatnagar, B. L. Jailkhani, and N. Arora. 1989. Efficacy of yoghurt in comparison to milk in malnourished children with acute diarrhea. Pp. 229-232 in: Les laits fermentés: Actualité de la recherche. U.K. John Libbey Eurotext Ltd.
- Boudraa, G., M. Touhami, P. Pochard, R. Soltana, J. Y. Mary, and J. F. Desjeux. 1990. Effect of feeding yogurt versus milk in children with persistent diarrhea. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition 11:409-512.
- Isolauri, E., M. Juntunen, T. Rautanen, P. Sillanaukee, and T. Koivula. 1991. A human Lactobacillus strain (Lactobacillus casei strain GG) promotes recovery from acute diarrhea in children. Pediatrics 88:90-97.
- Saxelin, M., S. Elo, S. Salminen, and H. Vapaatalo. 1990. Dose response colonisation of faeces after oral administration of Lactobacillus casei strain GG. Microbial Ecology 4:209-214.
- Silva, M., N. Jacobus, C. F. Deneke, and S. Gorbach. 1987. Antimicrobial substance from a human Lactobacillus strain. Antimicrobial Agents and Chemotherapy 31:1231-1233.
Chức năng: Bảo vệ da
1. Paeonia Suffruticosa Root Extract là gì?
Paeonia Suffruticosa Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây hoa paeonia suffruticosa, còn được gọi là hoa mẫu đơn. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc và Nhật Bản. Paeonia Suffruticosa Root Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống lão hóa và làm dịu da của nó.
2. Công dụng của Paeonia Suffruticosa Root Extract
- Chống lão hóa: Paeonia Suffruticosa Root Extract là một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và làm chậm quá trình xuất hiện nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Làm dịu da: Paeonia Suffruticosa Root Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có thể giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ ẩm: Paeonia Suffruticosa Root Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Paeonia Suffruticosa Root Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Paeonia Suffruticosa Root Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Paeonia Suffruticosa Root Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da. Nó có tính chất chống lão hóa, làm dịu da, tăng cường độ ẩm, làm sáng da và tăng cường đàn hồi da. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
3. Cách dùng Paeonia Suffruticosa Root Extract
Paeonia Suffruticosa Root Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cây bồ công anh, được biết đến với khả năng làm dịu và chống viêm, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mẩn đỏ. Dưới đây là một số cách dùng Paeonia Suffruticosa Root Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Paeonia Suffruticosa Root Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa thành phần này hàng ngày để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ dưỡng da chứa Paeonia Suffruticosa Root Extract để giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Paeonia Suffruticosa Root Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để tránh sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy thử sản phẩm chứa Paeonia Suffruticosa Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Suffruticosa Root Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm an toàn và hiệu quả, hãy chọn các sản phẩm chứa Paeonia Suffruticosa Root Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và được chứng nhận.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Paeonia Suffruticosa Root Extracts." Journal of Medicinal Food, vol. 15, no. 1, 2012, pp. 77-84.
2. "Paeonia Suffruticosa Root Extract Inhibits the Growth of Human Breast Cancer Cells." Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2015, 2015, pp. 1-9.
3. "Paeonia Suffruticosa Root Extract Ameliorates High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice." Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2018, 2018, pp. 1-11.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo phức chất
1. Hydroxypropyl Cyclodextrin là gì?
Hydroxypropyl Cyclodextrin (HPCD) là một loại phức chất được sản xuất từ Cyclodextrin (CD) thông qua quá trình hoá học. HPCD là một hợp chất vòng có cấu trúc phân tử đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào khả năng tạo ra các phức chất với các hoạt chất khác nhau.
2. Công dụng của Hydroxypropyl Cyclodextrin
HPCD được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, serum, kem chống nắng, mỹ phẩm trang điểm, và các sản phẩm khác để cải thiện tính năng lượng và hiệu quả của các hoạt chất có trong sản phẩm.
Cụ thể, HPCD có các công dụng sau:
- Tăng cường độ ổn định của các hoạt chất: HPCD giúp bảo vệ các hoạt chất khỏi sự phân hủy do ánh sáng, nhiệt độ và oxy hóa, giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm.
- Tăng khả năng hòa tan của các hoạt chất: HPCD có khả năng hòa tan các hoạt chất khó tan trong nước, giúp tăng khả năng thẩm thấu và hiệu quả của sản phẩm.
- Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất: HPCD có khả năng tạo thành các phức chất với các hoạt chất khác, giúp tăng khả năng thẩm thấu và hiệu quả của sản phẩm.
- Cải thiện tính năng lượng của sản phẩm: HPCD giúp tăng tính năng lượng của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn và hiệu quả hơn trên da và tóc.
- Tăng cường khả năng làm sạch: HPCD có khả năng tạo ra các phức chất với các hoạt chất làm sạch, giúp tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
Tóm lại, Hydroxypropyl Cyclodextrin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường tính năng lượng và hiệu quả của các hoạt chất khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Hydroxypropyl Cyclodextrin
Hydroxypropyl Cyclodextrin (HPCD) là một loại chất tạo phức được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. HPCD có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da hoặc tóc tốt hơn.
Để sử dụng HPCD trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng HPCD cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Hòa tan HPCD vào nước hoặc dung môi phù hợp để tạo thành dung dịch.
- Bước 3: Trộn dung dịch HPCD với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Bước 4: Trộn đều và đun nóng (nếu cần) để hoàn thiện sản phẩm.
Lưu ý:
- HPCD có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- HPCD có thể ảnh hưởng đến tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm, vì vậy bạn nên kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.
- Bảo quản HPCD ở nhiệt độ thấp và khô ráo, tránh ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Không sử dụng HPCD sau ngày hết hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyl Cyclodextrin: A Review of its Properties, Applications, and Potential Use in Drug Delivery Systems" by A. R. Raju and S. K. Singh. Journal of Pharmaceutical Sciences, 2017.
2. "Hydroxypropyl Cyclodextrin: A Versatile Excipient for Drug Formulation" by S. S. Patil and S. S. Kadam. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016.
3. "Hydroxypropyl Cyclodextrin: A Promising Carrier for Enhancing the Solubility and Bioavailability of Poorly Soluble Drugs" by S. K. Singh and A. R. Raju. Drug Development and Industrial Pharmacy, 2018.
Tên khác: α-lipoic Acid; A-Lipoic Acid; Alpha Lipoic Acid
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Thioctic Acid là gì?
Thioctic Acid còn có tên gọi khác là Alpha Lipoic acid (ALA). Đây là thành phần quen thuộc trong nhiều loại mỹ phẩm dưỡng da với chức năng chống lão hóa nổi trội nhất.
Thioctic Acid là một chất chống oxy hóa cực mạnh, hơn gấp 400 lần so với vitamin E và C kết hợp. Theo kết quả của một số nghiên cứu, Alpha Lipoic acid còn giúp bảo vệ tế bào khỏi tác hại của môi trường ô nhiễm nhờ tác dụng chống oxy hóa. Nhờ đó cũng giúp trẻ hóa bề mặt và làm trắng sáng da.
2. Tác dụng của Thioctic Acid trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da tránh khỏi tác hại của tia cực tím
- Cải thiện các vết nhăn, ngăn ngừa lão hóa
- Cải thiện sắc tố da như nám, tàn nhan
- Có thể cải thiện khả năng chữa lành vết thương
- Làm trắng da
3. Cách sử dụng Thioctic Acid trong làm đẹp
Acid alpha lipoic hiện nay có mặt rất nhiều trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, làm đẹp như viên uống bổ sung hay mỹ phẩm bôi da. Bạn có thể dùng acid alpha lipoic tại chỗ thông qua gel và kem dưỡng da hoặc uống dưới dạng viên uống bổ sung.
Các loại kem và gel chứa acid alpha lipoic được sử dụng trong nghiên cứu thường có nồng độ ALA trong khoảng từ 1% đến 5%. Các sản phẩm này thường bao gồm acid alpha lipoic kết hợp với các thành phần khác giúp dưỡng ẩm, làm sáng cho làn da của bạn và giúp ngăn ngừa lão hóa.
Các viên uống bổ sung Acid alpha lipoic cũng đa dạng, từ chỉ chứa ALA, hoặc bổ sung thêm các vitamin, các chiết xuất có lợi cho sức khỏe khác.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Trước khi bắt đầu dùng các sản phẩm chăm sóc da, hãy thử xem bạn có dị ứng với thành phần nào không bằng cách bôi lên một vùng da nhỏ như vùng da dưới tai, hay vùng cổ tay... để xem phản ứng của cơ thể trước khi thoa lên mặt. Chờ trong 24 giờ và nếu bạn có dấu hiệu của phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng.
- Hoặc bạn có thể bắt đầu với nồng độ thấp, tần suất lặp lại ít hơn rồi từ từ nâng lên nồng độ cao hơn và sử dụng liên tục hơn.
- Nếu bạn quyết định dùng acid alpha lipoic bằng đường uống, bạn nên tuân thủ liều lượng khuyến cáo trên nhãn chai, hoặc theo liều từ bác sĩ.
- Khi được kê đơn acid alpha lipoic hãy cho các bác sĩ biết về các thuốc mà bạn đang sử dụng, để có thể tránh trường hợp ALA có thể tương tác với thuốc của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Bonafé L, Hästbacka J, de la Chapelle A, Campos-Xavier AB, Chiesa C, Forlino A, Superti-Furga A, Rossi A. A novel mutation in the sulfate transporter gene SLC26A2 (DTDST) specific to the Finnish population causes de la Chapelle dysplasia. J Med Genet. 2008;45:827–31.
- Cai G, Nakayama M, Hiraki Y, Ozono K. Mutational analysis of the DTDST gene in a fetus with achondrogenesis type 1B. Am J Med Genet. 1998;78:58–60.
- Corsi A, Riminucci M, Fisher LW, Bianco P. Achondrogenesis type IB: agenesis of cartilage interterritorial matrix as the link between gene defect and pathological skeletal phenotype. Arch Pathol Lab Med. 2001;125:1375–8.
- de la Chapelle A, Maroteaux P, Havu N, Granroth G. A rare lethal bone dysplasia with recessive autosomic transmission. Arch Fr Pediatr. 1972;29:759–70.
- Dwyer E, Hyland J, Modaff P, Pauli RM. Genotype-phenotype correlation in DTDST dysplasias: Atelosteogenesis type II and diastrophic dysplasia variant in one family. Am J Med Genet A. 2010;152A:3043–50.
Chức năng: Dung môi
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Tên khác: β-Glucans; 1,3-Glucan,1,6-Glucan; Beta-Glucan; β-Glucan
Chức năng: Dưỡng da, Chất độn
1. Beta Glucan là gì?
Beta-glucan là một polysacarit bao gồm các chuỗi glucose liên kết của B (1-3) mang theo (1-6) liên kết glucose sidechains, được tìm thấy trong nấm, vi khuẩn, men, tảo biển và một số ngũ cốc. Con người có thể ăn dưới dạng thực phẩm hoặc bôi lên da.
2. Tác dụng của Beta Glucan
- Cung cấp lượng nước cho cơ thể, sâu trong da
- Giảm các nếp nhăn, mẩn đỏ hay kích ứng,…
- Kích thích sản sinh collagen, phục hồi tổn thương, làm dịu da, kháng khuẩn và chồng lão hoá.
- Bảo vệ da khỏi kích ứng và các tác nhân từ môi trường
- Chống lão hóa
3. Cách dùng
Theo các nghiên cứu, Beta Glucan là thành phần có thể sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm nhờ các khả năng tuyệt vời nêu trên.
Nếu bạn muốn sử dụng Beta Glucan cho việc chăm sóc da hàng ngày, bạn có thể cân nhắc các sản phẩm serum và kem dưỡng có chứa thành phần beta-glucan. Nhưng lưu ý, hãy thay đổi quy trình chăm sóc da một cách từ từ để làn da tập làm quen nhé.
Tài liệu tham khảo
- Evaluation of the Antioxidant and Immunomodulatory Effect of a β-glucan Fiber From Saccharomyces Cerevisiae in Healthy Adults, Medellín - Antioquia 2021-2022
- Efficacy of New Products Combining Hydroxycinnamates and Beta-glucans as a Dietary Tool Against Obesity and Associated Dysfunctions (Hyperglycemia and Dyslipemia) September 11, 2017
- Yeast-derived Beta-glucan Supplementation on Antibody Response Following Influenza Vaccination: A Randomized, Placebo-controlled Study (M-Unity), October 21,2021.
Tên khác: KOH; Potassium Hydrate; Potash lye
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Potassium Hydroxide là gì?
Potassium hydroxide còn có tên gọi khác là Potash, kali hydroxit, potassium hydrat, potassa, potash ăn da. Potassium hydroxide tồn tại ở dạng tinh thể kết tinh màu trắng, mùi đặc trưng, hút ẩm, tan hoàn toàn trong nước, khi tan tỏa nhiều nhiệt. Đây là một hóa chất công nghiệp có tính ăn mòn cao, được ứng dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày như là nguyên liệu để sản xuất phân bón, các loại hóa mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Potassium Hydroxide trong mỹ phẩm
- Là chất điều chỉnh độ pH trong mỹ phẩm
- Tạo bọt, hút nước cho mỹ phẩm
- Chất làm sạch, phổ biến nhất là trong xà phòng nguyên chất hoặc các sản phẩm hỗn hợp xà phòng
3. Độ an toàn của Potassium Hydroxide
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt Potassium hydroxide là GRAS (thường được công nhận là an toàn), được sử dụng như là phụ gia thực phẩm trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Ullman's Encyclopedia of Industrial Chemistry, 2005, Wiley-VCH, Weinheim
- Kevin M Towle, 2022, A Safety and Effectiveness Evaluation of a Callus Softener Containing Potassium Hydroxide
Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Chức năng: Dưỡng da
1. Tropolone là gì?
Tropolone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C7H6O. Nó là một loại chất chống oxy hóa có tính kháng khuẩn và kháng nấm. Tropolone có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như cây tầm ma, cây tía tô, cây bạch chỉ, cây thảo mộc và các loại trái cây như quả mâm xôi, quả dâu tây, quả việt quất.
2. Công dụng của Tropolone
Tropolone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, toner, dầu gội đầu, dầu xả và các sản phẩm chống nắng. Tropolone có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Ngoài ra, Tropolone còn có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liễu khác. Tropolone cũng có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm các vết thâm nám.
3. Cách dùng Tropolone
Tropolone là một hợp chất có tính chống vi khuẩn và chống oxy hóa, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Tropolone trong làm đẹp:
- Trong kem chống nắng: Tropolone có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nám và tàn nhang. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chống nắng chứa Tropolone để bảo vệ da một cách tốt nhất.
- Trong kem dưỡng da: Tropolone có khả năng chống vi khuẩn và giảm viêm, giúp làm dịu da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Tropolone để giữ cho da luôn mềm mại và khỏe mạnh.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tropolone có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của vi khuẩn và nấm gây hư hỏng tóc, giúp giữ cho tóc luôn sạch và khỏe mạnh. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa Tropolone để giữ cho mái tóc của bạn luôn đẹp và khỏe mạnh.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Tropolone có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề khác. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Tropolone có thể gây kích ứng mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với trẻ em: Tropolone không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi. Hãy giữ sản phẩm này ngoài tầm với của trẻ em.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Tropolone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Natural Products and Bioactive Compounds" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Current Organic Chemistry, 2016.
2. "Tropolone: A Review of its Chemistry and Biological Properties" by A. R. Katritzky and A. V. Kost, Chemical Reviews, 2003.
3. "Synthesis and Biological Evaluation of Tropolone Derivatives as Antimicrobial Agents" by S. S. Patil and S. S. Patil, European Journal of Medicinal Chemistry, 2015.
Tên khác: POE (20) Sorbitan monolaurate; Polysorbate 20; Atmer 110; PEG(20)sorbitan monolaurate; Alkest TW 20
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Polysorbate 20 là gì?
Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.
2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm
- Chất nhũ hóa
- Chất hoạt động bề mặt
- Hương liệu mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp
- Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
- Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa
Tài liệu tham khảo
- Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
- Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt
1. Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là gì?
Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành làm đẹp. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
2. Công dụng của Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane
Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, serum, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của hợp chất này là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động của môi trường. Ngoài ra, Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
3. Cách dùng Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane
Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là một chất làm mềm da và tăng độ ẩm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion. Dưới đây là cách sử dụng Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane:
- Sử dụng sản phẩm chứa Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy làm sạch da bằng nước và sữa rửa mặt.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Giữ sản phẩm ra khỏi tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Synthesis, Characterization, and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 91-102.
2. "Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane: A Novel Silicone-Based Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 131, no. 3, 2016, pp. 44-50.
3. "Evaluation of the Performance of Bis Peg 18 Methyl Ether Dimethyl Silane in Hair Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 495-502.
Tên khác: Carboxypolymethylene; Carbopol; Cabomer
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Tên khác: TEA; Triethanoamine; Triethanolamide; Trolamine; Sterolamide
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Triethanolamine là gì?
Triethanolamine còn được gọi là TEA, là một loại axit amin, có mùi nồng giống Amoniac, dạng lỏng, không màu và được điều chế từ Amoniac và Ethylene Oxide.
Có thể nói, Triethanolamine là thành phần thông dụng, thường có trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da, giúp các thành phần khác trong mỹ phẩm kết hợp với nhau hiệu quả, cân bằng nhũ hóa và độ pH. Ngoài ra, Triethanolamine còn được sử dụng để trong các loại sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa,...
2. Tác dụng của Triethanolamine trong mỹ phẩm
- Giúp giảm các tình trạng kích ứng da và trung hòa những chất làm mất độ axit, cân bằng độ pH hơn.
- Giúp các loại sản phẩm này mềm mịn hơn và ổn định nhũ tương như sữa dưỡng, kem.
- Có vai trò là một chất nhũ hóa, chất này hỗ trợ phân tán đều dầu trong mỹ phẩm, tránh các tình trạng dầu lắng đọng.
3. Cách sử dụng Triethanolamine trong làm đẹp
Đây là một thành phần không thể thiếu trong bất kì loại mỹ phẩm. Nhưng để an toàn bạn nên lựa chọn các sản phẩm có nồng độ không lớn hơn 5% thích hợp để sử dụng hằng ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Triethanolamine được cục nghiên cứu FDA xác nhận không nên dùng trong thời gian dài. Nếu dùng liên tục và không được rửa sạch sẽ ảnh hưởng da người và hệ miễn dịch.
- Tránh sử dụng sản phẩm trang điểm có triethanolamine trong 24 giờ trở lên.
- Khuyến cáo hóa chất này không nên có nồng độ lớn hơn 5% để đảm bảo an toàn.
Tài liệu tham khảo
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1999)TLVs and other Occupational Exposure Values—1999 CD-ROM, Cincinnati, OH.
- Batten T.L., Wakeel R.A., Douglas W.S., Evans C., White M.I., Moody R., Ormerod A.D. Contact dermatitis from the old formula E45 cream. Contact Derm. 1994;30:159–161.
- Beyer K.H. Jr, Bergfeld W.F., Berndt W.O., Boutwell R.K., Carlton W.W., Hoffmann D.K., Schroeder A.L. Final report on the safety assessment of triethanolamine, diethanolamine and monoethanolamine. J. Am. Coll. Toxicol. 1983;2:183–235.
- Blum A., Lischka G. Allergic contact dermatitis from mono-, di- and triethanolamine (Short communication). Contact Derm. 1997;36:166.
- Bollmeier, A.F. (1992) Alkanolamines. In: Kroschwitz, J.I. & Howe-Grant, M., eds, Kirk-Othmer Encyclopedia of Chemical Technology, 4th Ed., Vol. 2, New York, John Wiley, pp. 1–34.
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Chức năng: Dưỡng da
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
Chức năng: Dưỡng da
1. Gardenia Florida Fruit Extract là gì?
Gardenia Florida Fruit Extract là một chiết xuất từ quả hoa cúc Gardenia Florida, một loài cây thường được tìm thấy ở khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dịu và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Gardenia Florida Fruit Extract
Gardenia Florida Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất từ quả hoa cúc Gardenia Florida có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Gardenia Florida Fruit Extract là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm: Gardenia Florida Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và chống lại tác hại của môi trường.
Tóm lại, Gardenia Florida Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại.
3. Cách dùng Gardenia Florida Fruit Extract
- Gardenia Florida Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Gardenia Florida Fruit Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình. Thường thì, tỷ lệ sử dụng là từ 0,5% đến 5%.
- Nếu bạn muốn sử dụng Gardenia Florida Fruit Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thêm một vài giọt vào nước hoa hồng hoặc nước cân bằng da, sau đó dùng bông tẩy trang thấm đều và lau nhẹ lên da.
- Gardenia Florida Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng thường thấp hơn so với các sản phẩm chăm sóc da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Florida Fruit Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và thực hiện thử nghiệm dị ứng trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Florida Fruit Extract, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Gardenia florida fruit extract" - Nguyen, T.T., et al. (2017)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Gardenia florida fruit extract" - Sultana, S., et al. (2016)
3. "Gardenia florida fruit extract attenuates oxidative stress and inflammation in diabetic rats" - Al-Malki, A.L., et al. (2018)
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm
1. Charcoal Powder là gì?
Charcoal Powder là một loại bột được sản xuất từ các loại gỗ, than hoạt tính hoặc các vật liệu có chứa carbon. Bột than được xử lý và tinh chế để loại bỏ các chất gây ô nhiễm và tạo ra một sản phẩm có tính hấp thụ cao. Charcoal Powder được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, kem đánh răng, sữa tắm và sản phẩm chăm sóc da khác.
2. Công dụng của Charcoal Powder
Charcoal Powder có khả năng hấp thụ bã nhờn và các chất độc tố trên da, giúp làm sạch da sâu và giảm mụn. Nó cũng có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm dịu và làm giảm sưng tấy trên da. Charcoal Powder còn có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sâu răng, giúp cho răng trở nên sáng hơn và khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Charcoal Powder còn được sử dụng để làm sạch tóc và da đầu, giúp giảm bã nhờn và ngăn ngừa gàu.
3. Cách dùng Charcoal Powder
Charcoal Powder là một nguyên liệu tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một loại bột mịn được chiết xuất từ than hoạt tính, có khả năng hấp thụ bã nhờn và độc tố từ da, giúp làm sạch lỗ chân lông và giảm mụn đầu đen.
Để sử dụng Charcoal Powder trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Charcoal Powder: Bạn có thể mua Charcoal Powder ở các cửa hàng bán nguyên liệu làm mỹ phẩm hoặc trên các trang thương mại điện tử.
- Nước hoa hồng hoặc nước cất: Đây là chất dùng để pha loãng Charcoal Powder để tạo thành một hỗn hợp dễ dàng sử dụng.
Bước 2: Pha hỗn hợp
- Cho một lượng Charcoal Powder vào một tô nhỏ.
- Thêm từ từ nước hoa hồng hoặc nước cất vào tô, khuấy đều cho đến khi hỗn hợp đạt được độ nhớt mong muốn.
Bước 3: Sử dụng
- Dùng tay hoặc cọ mỹ phẩm lấy một lượng hỗn hợp Charcoal Powder vừa đủ.
- Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút.
- Rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý khi sử dụng Charcoal Powder:
- Tránh sử dụng quá nhiều Charcoal Powder, vì nó có thể làm khô da.
- Không sử dụng Charcoal Powder quá thường xuyên, chỉ nên sử dụng 1-2 lần mỗi tuần.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang dùng sản phẩm chăm sóc da khác, hãy thử trước trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ mặt.
- Không sử dụng Charcoal Powder trực tiếp lên da mà không pha loãng, vì nó có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng Charcoal Powder, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Charcoal Powder: Uses, Benefits and Side Effects" by Dr. Axe
Tài liệu tham khảo 3: "The Benefits of Charcoal Powder for Skin and Teeth" by Emily McClure.
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất ổn định
PEG-240/HDI copolyme bis-decyltetradeceth-20 ether là một copolyme của PEG-240, decyltetradeceth-20 và hexametylen diisocyanate monome.
Tên khác: Blueberry Fruit Extract; Vaccinium Angustifolium Fruit Extract
1. Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract là gì?
Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả việt quất (blueberry) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Quả việt quất là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Chiết xuất từ quả việt quất được sử dụng để cải thiện sức khỏe da và tóc.
2. Công dụng của Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract
- Cải thiện sức khỏe da: Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất từ quả việt quất cũng có lợi cho tóc bởi vì nó chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và tăng cường độ bóng và mềm mại cho tóc.
- Chống lão hóa: Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract có khả năng chống lão hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Chiết xuất từ quả việt quất cũng có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn ngứa trên da.
Tóm lại, Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả việt quất giàu chất chống oxy hóa và có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract
- Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, làm sáng da, giảm nếp nhăn, và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract, nên làm sạch da trước đó và thoa đều sản phẩm lên da.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sản phẩm chứa Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract gây kích ứng hoặc khó chịu, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Blueberry (Vaccinium angustifolium) Fruit Extract Exhibits Anti-Cancer Properties in Human Breast Cancer Cells." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 8, 2016, pp. 746-753.
2. "Blueberry (Vaccinium angustifolium) Fruit Extract Ameliorates Hepatic Steatosis in High-Fat Diet-Fed Mice." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 44, 2017, pp. 9675-9686.
3. "Anti-inflammatory and Antioxidant Effects of Blueberry (Vaccinium angustifolium) Fruit Extract in LPS-Stimulated RAW264.7 Macrophages." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 66, no. 20, 2018, pp. 5191-5199.
1. Glycine Max (Soybean) Seed Extract là gì?
Glycine Max Seed Extract là chiết xuất từ hạt đậu nành (Soybean) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đậu nành là một loại cây thực phẩm phổ biến, chứa nhiều chất dinh dưỡng và protein, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp da.
2. Công dụng của Glycine Max (Soybean) Seed Extract
Glycine Max Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Chiết xuất từ đậu nành có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Ngăn ngừa lão hóa: Đậu nành chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Glycine Max Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giúp làm sáng da: Chiết xuất từ đậu nành có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Giúp làm giảm sự kích ứng của da: Glycine Max Seed Extract có tính chất làm dịu và giúp giảm sự kích ứng của da, đặc biệt là da nhạy cảm.
Tóm lại, Glycine Max Seed Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp da một cách tự nhiên và an toàn.
3. Cách dùng Glycine Max (Soybean) Seed Extract
- Glycine Max (Soybean) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng hiệu quả.
- Đối với kem dưỡng và serum, hãy sử dụng một lượng nhỏ và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da.
- Đối với toner, hãy sử dụng sau khi đã rửa mặt và lau khô, và thoa đều lên mặt và cổ.
- Đối với mask, hãy sử dụng theo hướng dẫn trên sản phẩm và để trong khoảng thời gian được chỉ định trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây hại cho da.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
Tài liệu tham khảo
1. "Soybean Seed Extract: A Source of Bioactive Compounds for Health Promotion." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 35, 2015, pp. 7589-7599.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Soybean Seed Extract." Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 4, 2017, pp. 381-387.
3. "Soybean Seed Extract: A Potential Source of Natural Antimicrobial Agents." Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 9, 2017, pp. 2618-2626.
1. Aristotelia Chilensis Fruit Extract là gì?
Aristotelia Chilensis Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây Aristotelia chilensis, còn được gọi là maqui berry. Loại trái cây này được tìm thấy ở miền nam Chile và Argentina và được biết đến với hàm lượng chất chống oxy hóa cao. Chiết xuất từ trái cây này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các lợi ích chống lão hóa và làm sáng da.
2. Công dụng của Aristotelia Chilensis Fruit Extract
Aristotelia Chilensis Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ trái cây maqui berry chứa các chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da, bao gồm nếp nhăn và đốm nâu.
- Làm sáng da: Aristotelia Chilensis Fruit Extract cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang. Điều này là do chiết xuất này có khả năng ngăn chặn sự hình thành của melanin, chất gây ra sắc tố da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ trái cây maqui berry cũng có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm: Các chất chống oxy hóa trong Aristotelia Chilensis Fruit Extract cũng có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ.
Tóm lại, Aristotelia Chilensis Fruit Extract là một thành phần làm đẹp có nhiều lợi ích cho da, bao gồm chống lão hóa, làm sáng da, tăng cường độ ẩm và giảm viêm.
3. Cách dùng Aristotelia Chilensis Fruit Extract
Aristotelia Chilensis Fruit Extract là một thành phần chiết xuất từ quả maqui, một loại trái cây có nguồn gốc từ Chile. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa. Dưới đây là một số cách sử dụng Aristotelia Chilensis Fruit Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Aristotelia Chilensis Fruit Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong serum: Thêm một lượng nhỏ Aristotelia Chilensis Fruit Extract vào serum để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Aristotelia Chilensis Fruit Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Thêm một lượng nhỏ Aristotelia Chilensis Fruit Extract vào son môi để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho môi.
Lưu ý:
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Aristotelia Chilensis Fruit Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có uy tín trên thị trường.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Aristotelia Chilensis Fruit Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Aristotelia Chilensis Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aristotelia Chilensis Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and biological evaluation of Aristotelia chilensis (Mol.) Stuntz (Elaeocarpaceae) fruit extracts." by F. A. Tapia, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2008.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Aristotelia chilensis berry extracts." by M. A. Gómez-Caravaca, et al. in Food Chemistry, 2015.
3. "Phenolic compounds and antioxidant activity of Aristotelia chilensis (Mol.) Stuntz berries." by M. A. Gómez-Caravaca, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2012.
Chức năng: Chất tạo màng
1. Caulerpa Lentillifera Extract là gì?
Caulerpa Lentillifera Extract là một loại chiết xuất từ tảo xanh lá mảng (Caulerpa Lentillifera), còn được gọi là tảo nâu biển. Tảo này được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Caulerpa Lentillifera Extract
Caulerpa Lentillifera Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Tảo nâu biển chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong tảo nâu biển giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
- Giảm sưng tấy: Tảo nâu biển có tính chất chống viêm và làm dịu, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi: Các chất dinh dưỡng trong tảo nâu biển giúp tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Tảo nâu biển chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng da và đều màu da.
Tóm lại, Caulerpa Lentillifera Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc để mang lại hiệu quả tốt nhất cho người dùng.
3. Cách dùng Caulerpa Lentillifera Extract
- Caulerpa Lentillifera Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và sản phẩm tắm.
- Trước khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc cơ thể. Nếu sản phẩm có hướng dẫn sử dụng khác, hãy tuân thủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Caulerpa Lentillifera Extract hàng ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc khó chịu, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Caulerpa lentillifera extract" - Nguyen Thi Hoang Yen, et al. (2018)
2. "Phytochemical analysis and biological activities of Caulerpa lentillifera extract" - Nurul Hidayah Mat Zain, et al. (2019)
3. "Evaluation of the antibacterial activity of Caulerpa lentillifera extract against foodborne pathogens" - Siti Nurulhuda Mohd Yusof, et al. (2017)
Chức năng: Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa
1. Sarcodon Aspratus Extract là gì?
Sarcodon Aspratus Extract là một loại chiết xuất từ nấm Sarcodon Aspratus, còn được gọi là nấm rơm, một loại nấm quý hiếm được tìm thấy ở Trung Quốc và Nhật Bản. Nấm rơm có hàm lượng chất dinh dưỡng cao, bao gồm các axit amin, vitamin và khoáng chất, và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các bệnh về gan, thận và tim mạch.
2. Công dụng của Sarcodon Aspratus Extract
Sarcodon Aspratus Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn. Ngoài ra, Sarcodon Aspratus Extract còn có tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
3. Cách dùng Sarcodon Aspratus Extract
Sarcodon Aspratus Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng Sarcodon Aspratus Extract hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da mặt và cổ của mình. Sử dụng một sản phẩm tẩy trang hoặc sữa rửa mặt phù hợp để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract. Có thể là serum, kem dưỡng, nước hoa hồng hoặc mặt nạ.
- Bước 3: Thoa đều sản phẩm lên da: Sau khi lấy một lượng sản phẩm vừa đủ, bạn có thể thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract thường xuyên, ít nhất là mỗi ngày một lần.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sarcodon Aspratus Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract. Nếu sản phẩm tiếp xúc với vết thương, nó có thể gây đau và kích ứng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract giữ được chất lượng tốt nhất, bạn nên bảo quản nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Sarcodon Aspratus Extracts" by Hyun-Jin Park, et al. (2017)
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Sarcodon Aspratus Extracts" by Yoon-Jung Lee, et al. (2016)
3. "Sarcodon Aspratus Extract Inhibits Lipopolysaccharide-Induced Inflammatory Response in RAW264.7 Cells" by Seung-Hyun Kim, et al. (2015)
Chức năng: Dưỡng da
1. Rubus Coreanus Fruit Extract là gì?
Rubus Coreanus Fruit Extract là một chiết xuất từ quả mâm xôi đỏ (Rubus Coreanus), một loại trái cây có nguồn gốc từ Hàn Quốc. Quả mâm xôi đỏ là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ.
2. Công dụng của Rubus Coreanus Fruit Extract
Rubus Coreanus Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ quả mâm xôi đỏ có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn và đốm nâu.
- Tăng cường độ ẩm: Rubus Coreanus Fruit Extract cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Ngoài ra, chiết xuất từ quả mâm xôi đỏ còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Rubus Coreanus Fruit Extract cũng có khả năng giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu các vết bỏng, mẩn ngứa và các vấn đề da khác.
Tóm lại, Rubus Coreanus Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp giữ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da và giảm viêm kích ứng.
3. Cách dùng Rubus Coreanus Fruit Extract
Rubus Coreanus Fruit Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Rubus Coreanus Fruit Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Rubus Coreanus Fruit Extract có khả năng chống oxy hóa và làm sáng da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rubus Coreanus Fruit Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày hoặc thêm Rubus Coreanus Fruit Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc môi: Rubus Coreanus Fruit Extract có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp giảm thiểu tình trạng khô và nứt nẻ. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày hoặc thêm Rubus Coreanus Fruit Extract vào son dưỡng môi để tăng cường hiệu quả.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Rubus Coreanus Fruit Extract có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng khô và bong tróc. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày hoặc thêm Rubus Coreanus Fruit Extract vào kem dưỡng thể để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, J. H., Lee, S. H., Lee, S. Y., & Kim, Y. J. (2016). Rubus coreanus Miquel extract inhibits adipogenesis in 3T3-L1 adipocytes and high-fat diet-induced obesity in rats. Food & function, 7(4), 2082-2090.
2. Lee, S. H., Kim, J. H., Lee, S. Y., & Kim, Y. J. (2017). Rubus coreanus Miquel extract improves insulin resistance in high-fat diet-induced obese mice. Journal of medicinal food, 20(2), 146-153.
3. Lee, S. H., Kim, J. H., Lee, S. Y., & Kim, Y. J. (2018). Rubus coreanus Miquel extract ameliorates hepatic steatosis through activation of AMP-activated protein kinase in high-fat diet-induced obese mice. Journal of medicinal food, 21(9), 907-914.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa
1. Caprylic/ Capric Glycerides là gì?
Caprylic/ Capric Glycerides là một loại este được tạo thành từ glycerol và axit béo caprylic (C8) và capric (C10), được chiết xuất từ dầu dừa hoặc dầu hạt cọ. Chúng là một loại chất làm mềm và bảo vệ da, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Glycerides
Caprylic/ Capric Glycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và bảo vệ da: Caprylic/ Capric Glycerides có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài như khô da, nứt nẻ, và tia UV.
- Cải thiện độ ẩm: Caprylic/ Capric Glycerides có khả năng giữ ẩm tốt, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
- Làm dịu da: Caprylic/ Capric Glycerides có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Caprylic/ Capric Glycerides là một chất làm mềm tự nhiên, giúp tăng cường độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Cải thiện độ bóng cho tóc: Caprylic/ Capric Glycerides có khả năng tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trông mềm mượt và óng ả.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Glycerides là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm, bảo vệ, cải thiện độ ẩm, làm dịu, tăng cường độ bền và cải thiện độ bóng cho da và tóc.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Glycerides
Caprylic/ Capric Glycerides là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một dẫn xuất từ dầu dừa và được biết đến với khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Caprylic/ Capric Glycerides thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, serum và lotion. Chất này giúp cải thiện độ ẩm cho da, làm mềm và làm dịu da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Caprylic/ Capric Glycerides cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Chất này giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, làm cho tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Caprylic/ Capric Glycerides cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Chất này giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da, giúp sản phẩm trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Caprylic/ Capric Glycerides có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Glycerides tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Caprylic/ Capric Glycerides có thể làm cho da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Caprylic/ Capric Glycerides không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Glycerides: A Review of Their Properties, Applications, and Safety." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 361-375.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential for Nanoparticle Delivery Systems." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 236-244.
3. "Caprylic/Capric Glycerides: A Review of Their Role in Skin Care Formulations." Cosmetics, vol. 5, no. 1, 2018, pp. 1-12.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc
1. Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là gì?
Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là một loại chiết xuất từ quả lựu được lên men bằng vi khuẩn Lactobacillus. Lactobacillus là một loại vi khuẩn có lợi cho sức khỏe của con người, chúng có khả năng giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch. Khi được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có tác dụng cải thiện sức khỏe của da và giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
2. Công dụng của Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm của da: Chiết xuất này có khả năng giúp cân bằng độ ẩm của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn và chống lão hóa: Chiết xuất này có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có khả năng giúp làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất này có khả năng giúp giảm viêm và kích ứng trên da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là một thành phần rất hữu ích trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe của da và giúp da trở nên đẹp hơn.
3. Cách dùng Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả lựu được lên men bởi vi khuẩn Lactobacillus, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract như kem dưỡng da, serum hoặc mặt nạ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract cũng có tác dụng làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng. Nó cũng giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract như dầu gội hoặc dầu xả.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng sản phẩm đúng liều lượng.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, nên kiểm tra sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract nên được sử dụng trong thời gian có hiệu lực và không nên sử dụng sản phẩm đã hết hạn để tránh gây hại cho da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of pomegranate (Punica granatum L.) fruit peels against various bacterial strains." by A. A. Al-Zoreky. International Journal of Food Microbiology, vol. 134, no. 3, 2009, pp. 244-248.
2. "In vitro evaluation of the prebiotic potential of Punica granatum L. fruit extract." by R. M. Al-Mohammadi, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 11, 2018, pp. 4481-4489.
3. "Lactobacillus plantarum strains as potential probiotics with antimicrobial and anti-inflammatory activity." by M. S. Kim, et al. Food Research International, vol. 119, 2019, pp. 569-576.
Chức năng: Dưỡng da
Lactobacillus/chiết xuất lên men đậu tương là một chiết xuất của quá trình lên men đậu nành bởi họ Lactobacillus.
Chức năng: Dưỡng da, Tẩy trắng, làm sáng
1. Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate là gì?
- Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate là một thành phần được chiết xuất từ hạt sen và được lên men bởi vi khuẩn Lactobacillus.
- Lactobacillus là một loại vi khuẩn có lợi cho sức khỏe, thường được tìm thấy trong các sản phẩm chứa probiotics như sữa chua, nước uống probiotics, và các loại thực phẩm lên men khác.
- Nelumbo Nucifera Seed là tên khoa học của hạt sen, một loại cây thân thảo sống lâu năm, được trồng chủ yếu ở châu Á.
- Khi Lactobacillus lên men hạt sen, các enzym và chất chuyển hóa được tạo ra, giúp cải thiện chức năng của da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
2. Công dụng của Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate
- Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate có tác dụng cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và mịn da.
- Nó cũng có khả năng giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác.
- Thành phần này cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do.
- Ngoài ra, Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate còn có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
3. Cách dùng Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate
Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng. Đây là một loại enzyme được chiết xuất từ hạt sen và vi khuẩn lactobacillus, có tác dụng giúp cải thiện sức khỏe của da và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.
Để sử dụng Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate trong làm đẹp, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng kem dưỡng hoặc serum chứa Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
Mặc dù Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate là một thành phần an toàn và có lợi cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng hoặc làm khô da.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, bạn cũng nên tìm hiểu kỹ về các sản phẩm chứa Lactobacillus/Nelumbo Nucifera Seed Ferment Filtrate trước khi sử dụng, để đảm bảo rằng sản phẩm phù hợp với loại da của bạn và không gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Nelumbo nucifera seed ferment filtrate." Kim, M. J., et al. Journal of Microbiology and Biotechnology, vol. 27, no. 11, 2017, pp. 1987-1995.
2. "Lactobacillus plantarum and Nelumbo nucifera seed ferment filtrate improve skin hydration and reduce wrinkle formation in mice." Lee, S. H., et al. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, 2017, pp. 245-253.
3. "Effects of Nelumbo nucifera seed ferment filtrate on skin barrier function and hydration in healthy volunteers." Lee, S. H., et al. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, 2017, pp. 327-332.
Tên khác: IPM
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm
1. Isopropyl Myristate là gì?
Isopropyl myristate là một loại dầu tổng hợp được làm từ hai thành phần. Thành phần đầu tiên là cồn isopropyl, đây là một chất kháng khuẩn được sử dụng trong một số loại nước rửa tay, khăn lau trẻ em và các công thức sát trùng. Thành phần thứ hai là axit myristic, là một axit béo tự nhiên thường được tìm thấy trong dầu dừa, hạt nhục đậu khấu và mỡ động vật như bơ.
2. Tác dụng của Isopropyl Myristate trong mỹ phẩm
- Là một chất làm mềm, không gây nhờn rít cho các sản phẩm dạng kem.
- Giúp cho các dưỡng chất, vitamin có trong sản phẩm hấp thu nhanh chóng vào da hiệu quả.
- Có khả năng chống oxy hóa giúp các sản phẩm chứa dầu và béo không bị ôi.
- Là một thành phần trong các sản phẩm tẩy trang, giúp lau đi lớp trang điểm hiệu quả.
4. Một số lưu ý khi sử dụng mỹ phẩm có chứa Isopropyl Myristate
Một nhược điểm lớn ở isopropyl myristate là nó có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông, điều này đồng nghĩa với việc nó thể gây ra mụn. Vì vậy, những người bị mụn trứng cá hoặc những người dễ bị nổi mụn nên tránh xa thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
- Benson HA. Transdermal drug delivery: Penetration enhancement techniques. Current Drug Delivery. 2005;2(1):23–33.
Tên khác: 1-hexadecanol; Palmityl Alcohol; Hexadecyl Alcohol; Palmitoryl Alcohol; C16 Alcohol; Cetyl Alcohol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Tên khác: Octadecanoic Acid; C18; Hexyldecyl Stearate
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo
1. Axit stearic là gì?
Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.
Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.
2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp
- Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
- Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
- Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra
3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế
Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau:
- Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
- Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
- Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
- Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su.
- Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
- Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm.
4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic
Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.
Tài liệu tham khảo
- Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
- Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
- Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats
Tên khác: Cocos Caprylate/ Caprate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Coco Caprylate/ Caprate là gì?
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ được sản xuất từ dầu dừa và axit béo tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da và tăng khả năng thẩm thấu của các sản phẩm dưỡng da.
2. Công dụng của Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Khi được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, Coco Caprylate/ Caprate giúp tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Tạo cảm giác nhẹ nhàng: Coco Caprylate/ Caprate có cấu trúc phân tử nhẹ, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng và không gây nhờn dính trên da.
- Làm mịn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng làm mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm da, tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm như một thành phần chính hoặc phụ. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
Ngoài ra, Coco Caprylate/ Caprate cũng có thể được sử dụng để thay thế cho các loại dầu khác như dầu khoáng hoặc dầu đậu nành trong các sản phẩm làm đẹp.
Lưu ý:
- Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Coco Caprylate/ Caprate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dễ bay hơi hơn, do đó bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể thêm một số chất chống oxy hóa vào công thức của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, bạn nên đảm bảo rằng bạn sử dụng các thành phần an toàn và đúng tỷ lệ để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Caprylate/Caprate: A Versatile and Sustainable Ingredient for Personal Care Formulations" by J. M. Delgado-Rodriguez and M. A. Galan, Cosmetics, vol. 6, no. 2, 2019.
2. "Coco Caprylate/Caprate: A Natural Alternative to Silicones in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017.
3. "Coco Caprylate/Caprate: A Sustainable and Biodegradable Emollient for Personal Care Formulations" by A. K. Sharma and V. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 1, 2019.
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là gì?
Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt hạnh nhân ngọt. Nó là một nguồn giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
- Dưỡng ẩm: Sweet Almond Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày.
- Làm sáng da: Sweet Almond Oil chứa nhiều vitamin E và chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống lão hóa: Sweet Almond Oil là một nguồn giàu axit béo, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
- Làm mềm tóc: Sweet Almond Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mại và óng ả.
- Chăm sóc móng tay: Sweet Almond Oil có khả năng giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm sáng da, chống lão hóa, làm mềm tóc và chăm sóc móng tay.
3. Cách dùng Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
- Sweet Almond Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, lotion, serum,…
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng dầu vào buổi tối để da có thời gian hấp thụ và tái tạo trong suốt đêm.
- Nếu muốn pha trộn với sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và trộn đều với sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Sweet Almond Oil cũng có thể được sử dụng để massage da, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường lưu thông máu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần lượng nhỏ là đủ để thoa đều lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng dầu trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sweet Almond Oil có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sau khi sử dụng.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh oxy hóa và làm giảm chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sweet Almond Oil: A Review" by R. M. Singh and S. K. Sharma, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2011.
2. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Properties and Uses" by A. M. Maranz and Z. Wiesman, Journal of Food Science, 2004.
3. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Therapeutic and Cosmetic Properties" by S. S. Patil and S. V. Borole, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2012.
Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Tên khác: Carbonyl diamide; Carbamide
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Chất ổn định độ pH
1. Urea là gì?
Urea là một hợp chất hữu cơ được tạo ra từ quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể. Nó cũng có thể được sản xuất nhân tạo và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ và được sử dụng để giữ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
2. Công dụng của Urea
- Làm mềm và làm dịu da: Urea có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Giữ ẩm cho da: Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng da khô.
- Làm sạch da: Urea cũng có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Giúp thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da: Urea có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp điều trị các vấn đề về da: Urea cũng được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như chàm, viêm da cơ địa, và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn và nấm.
Tóm lại, Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để giữ ẩm cho da, làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da, thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, và điều trị các vấn đề về da.
3. Cách dùng Urea
Urea là một hợp chất hữu cơ có tính chất làm mềm và làm dịu da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách dùng Urea trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Urea có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Urea như kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, serum, mặt nạ, v.v. để cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm mềm và loại bỏ tế bào chết: Urea có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp loại bỏ tế bào chết một cách nhẹ nhàng. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Urea như kem tẩy tế bào chết, sữa rửa mặt, v.v. để làm sạch da và loại bỏ tế bào chết.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Urea có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn, giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da một cách hiệu quả hơn.
- Giúp làm giảm các vấn đề về da: Urea còn có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn, viêm da, vảy nến, v.v.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Urea trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Urea trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Urea và gặp phải các dấu hiệu như da khô, kích ứng hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm chứa Urea ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Urea: Properties, Production and Applications" by Prakash K. Sarangi and S. K. Singh
2. "Urea: The Versatile Nitrogen Fertilizer" by T. L. Roberts and J. B. Jones
3. "Urea: A Comprehensive Review" by S. K. Gupta and S. K. Tomar
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch
1. Ceteareth 25 là gì?
Ceteareth 25 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của cetyl và ethylene glycol, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Ceteareth 25 thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, giúp hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm và tạo ra một chất kem mịn màng. Nó cũng có khả năng làm tăng độ nhớt của sản phẩm và giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Ceteareth 25
Ceteareth 25 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Ceteareth 25 có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng mềm mại và mịn màng.
- Làm tăng độ nhớt của sản phẩm: Ceteareth 25 có khả năng làm tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp tạo ra một chất kem mịn màng và dễ dàng sử dụng.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da và tóc: Ceteareth 25 giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da và tóc, giúp chúng thấm sâu hơn vào da và tóc, đem lại hiệu quả tốt hơn.
- Làm tăng độ ổn định của sản phẩm: Ceteareth 25 có khả năng làm tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hư hỏng trong quá trình sử dụng.
Tóm lại, Ceteareth 25 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, tăng cường khả năng thẩm thấu và độ ổn định của sản phẩm.
3. Cách dùng Ceteareth 25
Ceteareth 25 là một loại chất nhũ hóa, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp cho sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt hơn.
Để sử dụng Ceteareth 25 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Ceteareth 25 cần sử dụng cho sản phẩm của bạn theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Thông thường, lượng Ceteareth 25 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Bước 2: Đun nóng các thành phần khác của sản phẩm (nếu có) và sau đó thêm Ceteareth 25 vào. Trộn đều cho đến khi chất nhũ hóa tan hoàn toàn.
- Bước 3: Thêm các thành phần khác của sản phẩm vào và trộn đều.
Lưu ý khi sử dụng Ceteareth 25 trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều Ceteareth 25 trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây tác hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất nhũ hóa khác, hãy thử sản phẩm của bạn trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Bảo quản Ceteareth 25 ở nhiệt độ thấp và tránh ánh sáng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ceteareth 25.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceteareth-25: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Cosmetic Science, Volume 65, Issue 5, September-October 2014, Pages 283-295.
2. "Ceteareth-25: A Versatile Emulsifier for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. International Journal of Cosmetic Science, Volume 33, Issue 5, October 2011, Pages 385-393.
3. "Ceteareth-25: A Review of its Use in Hair Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. Journal of Surfactants and Detergents, Volume 16, Issue 5, September 2013, Pages 743-751.
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất bảo quản, Thuốc giảm đau dùng ngoài da
1. Benzyl Alcohol là gì?
Benzyl alcohol là dạng chất lỏng không màu và có mùi hương hơi ngọt. Nó còn có một số tên gọi khác như cồn benzyl, benzen methanol hoặc phenylcarbinol. Benzyl alcohol có nguồn gốc tự nhiên từ trái cây (thường là táo, quả mâm xôi, dâu tây, nho, đào, trà, quả việt quất và quả mơ, …). Đồng thời, Benzyl alcohol được tìm thấy trong nhiều loại tinh dầu như tinh dầu hoa lài Jasmine, hoa dạ hương Hyacinth, tinh dầu hoa cam Neroli, tinh dầu hoa hồng Rose và tinh dầu hoa ngọc lan tây Ylang-Kylang.
2. Tác dụng của Benzyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Bảo quản sản phẩm
- Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
- Chống Oxy hóa
- Tạo mùi hương
- Chất dung môi, giảm độ nhớt
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Những kích ứng có thể gây ra khi sử dụng mỹ phẩm có thành phần benzyl alcohol như:
- Benzyl alcohol có thể gây ngứa: Tương tự như hầu hết các chất bảo quản, benzyl alcohol có thể gây khó chịu và gây ngứa cho một số người.
- Nếu sử dụng benzyl alcoho ở nồng độ cao có thể có khả năng gây độc tố cho da, vì vậy bạn chỉ nên sử dụng sản phẩm chứa benzyl alcohol ở nồng độ thấp.
Mặc dù các trường hợp dị ứng với benzyl alcohol khá thấp. Nhưng nếu da bạn bị kích thích gây sưng đỏ, bạn cần gặp bác sĩ để đảm bảo an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
- Abdo K.M., Huff J.E., Haseman J.K., Boorman G.A., Eustis S.L., Matthews H.B., Burka L.T., Prejean J.D., Thompson R.B. Benzyl acetate carcinogenicity, metabolism, and disposition in Fischer 344 rats and B6C3F1 mice. Toxicology. 1985;37:159–170.
- Caspary W.J., Langenbach R., Penman B.W., Crespi C., Myhr B.C., Mitchell A.D. The mutagenic activity of selected compounds at the TK locus: rodent vs. human cells. Mutat. Res. 1988;196:61–81.
- Chidgey M.A.J., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. I. Effect of dose size and vehicle on the plasma pharmacokinetics and metabolism of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1257–1265.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. II. Use of specific metabolic inhibitors to define the pathway leading to the formation of benzylmercapturic acid in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1267–1272.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. III. The percutaneous absorption and disposition of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1987;25:521–525.
Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc
1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?
Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)
Tên khác: Butyrospermum Parkii (Shea Butter)
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Tên khác: Glyoxyldiureide; Allantion
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Tên khác: EDTA-4Na; Tetrasodium ethylenediaminetetraacetate
Chức năng: Chất tạo phức chất
1. Tetrasodium EDTA là gì?
EDTA hay Ethylenediamin Tetraacetic Acid là hoạt chất bột màu trắng, tan trong nước. Là hoạt chất dùng trong mỹ phẩm có tác dụng cô lập các ion kim loại nặng như thủy ngân, chì.. tạo sự ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị tác động bởi phản ứng hóa học giữa kim loại và các hoạt chất khác.
2. Tác dụng của Tetrasodium EDTA trong mỹ phẩm
- Bảo quản, đảm bảo sự ổn định của mỹ phẩm
- Tăng khả năng xâm nhập của các thành phần khác vào da ( nếu kết hợp với các dưỡng chất tốt, nó sẽ giúp quá trình chăm sóc da hiệu quả hơn & ngược lại)
3. Một số lưu ý khi sử dụng
EDTA dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm với vai trò đóng góp trong quy trình bào chế mỹ phẩm là hoạt chất hoặc là chất bảo quản. Nó thường được dùng làm thành phần cho một số sản phẩm dành riêng cho tóc như dầu gội, xà phòng, thuốc nhuộm và các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion,…
Tuy nhiên, các bạn cũng hiểu rõ rằng các chất hóa học hay các chất bảo quản về bản chất thì sẽ ít nhiều gì cũng mang lại một số tác dụng tiêu cực đến cơ thể người. Vì vậy mà nếu có thể thì các bạn hãy hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa EDTA, để góp phần bảo vệ sức khỏe của bản thân mình được bền lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Wax PM. Current use of chelation in American health care. J Med Toxicol. 2013 Dec;9(4):303-7.
- Markowitz ME, Rosen JF. Need for the lead mobilization test in children with lead poisoning. J Pediatr. 1991 Aug;119(2):305-10.
- Sakthithasan K, Lévy P, Poupon J, Garnier R. A comparative study of edetate calcium disodium and dimercaptosuccinic acid in the treatment of lead poisoning in adults. Clin Toxicol (Phila). 2018 Nov;56(11):1143-1149.
- Corsello S, Fulgenzi A, Vietti D, Ferrero ME. The usefulness of chelation therapy for the remission of symptoms caused by previous treatment with mercury-containing pharmaceuticals: a case report. Cases J. 2009 Nov 18;2:199.
- Lamas GA, Issa OM. Edetate Disodium-Based Treatment for Secondary Prevention in Post-Myocardial Infarction Patients. Curr Cardiol Rep. 2016 Feb;18(2):20.
Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Peg 20 Castor Oil là gì?
Peg 20 Castor Oil là một loại chất nhũ hóa được sản xuất từ dầu Castor. Nó được tạo ra bằng cách xử lý dầu Castor với ethylene oxide để tạo ra một hợp chất có khả năng nhũ hóa và làm mềm da.
2. Công dụng của Peg 20 Castor Oil
Peg 20 Castor Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một chất nhũ hóa và làm mềm da. Nó có khả năng giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da một cách dễ dàng hơn, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm. Ngoài ra, Peg 20 Castor Oil còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Tuy nhiên, như mọi chất hóa học khác, Peg 20 Castor Oil cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, vì vậy cần phải sử dụng sản phẩm chứa Peg 20 Castor Oil theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Peg 20 Castor Oil
Peg 20 Castor Oil là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Peg 20 Castor Oil:
- Dưỡng tóc: Peg 20 Castor Oil có khả năng thấm sâu vào tóc và giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng độ bóng. Bạn có thể sử dụng Peg 20 Castor Oil như một loại dầu xả sau khi gội đầu hoặc trộn với các loại dầu khác để tăng hiệu quả.
- Dưỡng da: Peg 20 Castor Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng Peg 20 Castor Oil như một loại dầu massage hoặc trộn với kem dưỡng để tăng hiệu quả.
- Làm sạch da: Peg 20 Castor Oil có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng Peg 20 Castor Oil như một loại tẩy trang hoặc trộn với nước rửa mặt để tăng hiệu quả.
- Dưỡng móng tay: Peg 20 Castor Oil có khả năng giúp móng tay trở nên chắc khỏe và bóng đẹp hơn. Bạn có thể sử dụng Peg 20 Castor Oil như một loại dầu dưỡng móng hoặc trộn với kem dưỡng móng để tăng hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng Peg 20 Castor Oil nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Peg 20 Castor Oil và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để tránh tình trạng bị mất nước, hãy sử dụng Peg 20 Castor Oil kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm khác.
- Tránh để Peg 20 Castor Oil tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để Peg 20 Castor Oil ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-20 Castor Oil." Cosmetics Info, The Personal Care Products Council, www.cosmeticsinfo.org/ingredient/peg-20-castor-oil.
2. "PEG-20 Castor Oil." Truth In Aging, Truth In Aging Inc., 20 Nov. 2017, www.truthinaging.com/ingredients/peg-20-castor-oil.
3. "PEG-20 Castor Oil." The Dermatology Review, The Dermatology Review, 22 Apr. 2018, www.thedermreview.com/peg-20-castor-oil/.
Tên khác: Methylacetopyronone; Biocide 470F
Chức năng: Chất bảo quản
1. Dehydroacetic Acid là gì?
Dehydroacetic Acid (DHA) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất bảo quản. Nó là một loại acid hữu cơ có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sản xuất từ axit pyruvic và formaldehyde.
2. Công dụng của Dehydroacetic Acid
DHA được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn. Nó cũng được sử dụng để giữ cho sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân không bị ôi thiu hoặc bị biến đổi mùi vị.
Ngoài ra, DHA còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tuy nhiên, DHA cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với mức độ thích hợp và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Dehydroacetic Acid
Dehydroacetic Acid (DHA) là một chất bảo quản tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
Cách sử dụng DHA trong mỹ phẩm tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ DHA được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì DHA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, toner, serum, lotion, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm như phấn nền, son môi, mascara, eyeliner, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng DHA trong mỹ phẩm, bạn cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng nồng độ DHA được sử dụng là an toàn cho da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DHA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa DHA hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa DHA.
Lưu ý:
DHA là một chất bảo quản an toàn được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất bảo quản nào khác, việc sử dụng DHA cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng nồng độ DHA được sử dụng là an toàn cho da.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DHA, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa DHA hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa DHA. Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm tra các sản phẩm mỹ phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng chúng không chứa DHA hoặc các chất bảo quản khác mà bạn có thể bị dị ứng.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DHA và có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Dehydroacetic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. González-Muñoz, M. C. García-González, and J. M. López-Romero. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 14, 2009, pp. 6383-6391.
2. "Dehydroacetic Acid: A Comprehensive Review" by R. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 1026-1035.
3. "Dehydroacetic Acid: A Versatile Preservative for Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Jain and A. K. Jain. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 6, 2012, pp. 483-489.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Alcohol denat là gì?
Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.
Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.
2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm
- Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
- Chất bảo quản
- Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả
3. Độ an toàn của Alcohol Denat
Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.
Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate
Tên khác: Ascorbic acid 2-glucoside; AA2G
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Ascorbyl Glucoside là gì?
Ascorbyl Glucoside (vitamin C gốc đường) là một dẫn xuất của vitamin C. Ascorbyl Glucoside có độ pH từ 5-7. Khác với tác dụng trực tiếp khi lên da của các gốc C khác như LAA, EAA, MAP, SAP… Ascorbyl Glucoside sau khi lên da sẽ trải qua một quá trình hấp thụ và chuyển đổi thì mới mang lại những hiệu quả rõ rệt cho da.
2. Tác dụng của Ascorbyl Glucoside trong mỹ phẩm
- Kích thích quá trình tái tạo & sản sinh collagen, giúp chống lão hóa cho da
- Hạn chế tác động từ tia UV, ngăn cản các gốc tự do
- Dưỡng trắng da, giảm thâm nám
3. Cách sử dụng Ascorbyl Glucoside trong làm đẹp
Vì đây là phiên bản ít mạnh hơn của vitamin C, nên Ascorbyl Glucoside là một lựa chọn tốt cho mọi loại da. Ascorbyl Glucoside phù hợp với bất kỳ ai muốn làm sáng làn da xỉn màu, tăng cường vẻ rạng rỡ và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.
Thường Ascorbyl Glucoside được sử dụng một lần một ngày, nhưng cũng có thể được sử dụng hai lần mỗi ngày.
Buổi sáng sẽ là thời điểm tốt nhất để bạn sử dụng Ascorbyl Glucoside. Vì tất cả các đặc tính chống oxy hóa của thành phần này sẽ hoạt động như một lớp bảo vệ thứ hai để hỗ trợ kem chống nắng. Bạn nên tìm mua các sản phẩm này ở dạng serum. Serum được cô đặc để mang lại cho bạn nhiều lợi ích hơn. Đồng thời cũng nhẹ và dễ dàng thoa dưới kem dưỡng ẩm và kem chống nắng.
Tài liệu tham khảo
- Nistico S, Tamburi F, Bennardo L, Dastoli S, Schipani G, Caro G, Fortuna MC, Rossi A. Treatment of telogen effluvium using a dietary supplement containing Boswellia serrata, Curcuma longa, and Vitis vinifera: Results of an observational study. Dermatol Ther. 2019 May;32(3):e12842.
- Sari Aslani F, Heidari Esfahani M, Sepaskhah M. Non-scarring Alopecias in Iranian Patients: A Histopathological Study With Hair Counts. Iran J Pathol. 2018 Summer;13(3):317-324.
- Sahin G, Pancar GS, Kalkan G. New pattern hair loss in young Turkish women; What's wrong in their daily life? Skin Res Technol. 2019 May;25(3):367-374.
Tên khác: Hyaluronic Acid Sodium Salt; Kopuron
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Zea Mays (Corn) Oil là gì?
Zea Mays (Corn) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt ngô. Nó là một nguồn dưỡng chất giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, có thể cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Oil
- Dưỡng ẩm: Zea Mays (Corn) Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Vitamin E và chất chống oxy hóa có trong Zea Mays (Corn) Oil giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sáng và tươi trẻ hơn.
- Chăm sóc tóc: Zea Mays (Corn) Oil có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, chống lão hóa và làm sạch da.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Oil
- Dưỡng da: Zea Mays (Corn) Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện tình trạng da khô và bong tróc. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu,…
- Chăm sóc tóc: Zea Mays (Corn) Oil cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tóc khô xơ. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên tóc hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả,…
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Oil cũng có tác dụng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên da hoặc thêm vào các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, tẩy trang,…
- Trang điểm: Zea Mays (Corn) Oil cũng có thể được sử dụng để trang điểm, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên da trước khi trang điểm hoặc thêm vào các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi,…
- Massage: Zea Mays (Corn) Oil cũng có tác dụng làm dịu và thư giãn cơ thể khi được sử dụng trong phương pháp massage. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp hoặc thêm vào các sản phẩm massage như dầu massage, kem massage,…
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá nhiều: Zea Mays (Corn) Oil có thể gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều, gây tình trạng mụn trứng cá hoặc tăng tiết dầu trên da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Không nên sử dụng Zea Mays (Corn) Oil trên da bị tổn thương như vết thương, vết cắt, vết bỏng,…
- Lưu trữ đúng cách: Zea Mays (Corn) Oil nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chất lượng: Nên sử dụng Zea Mays (Corn) Oil từ các nhà sản xuất uy tín và đảm bảo chất lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Oil: Composition, Processing, and Utilization" by Adel Y. Girgis and Ronald E. Wrolstad
2. "Corn Oil: Properties, Uses, and Health Benefits" by S. S. Deshpande and S. S. Chavan
3. "Corn Oil: Production, Processing, and Applications" by M. A. Akhtar and A. Riaz
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc
1. Calcium Pantothenate là gì?
Calcium Pantothenate là một dạng của vitamin B5 (Pantothenic acid) được chuyển hóa thành muối canxi để tăng tính ổn định và độ hấp thu trong cơ thể. Calcium Pantothenate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
2. Công dụng của Calcium Pantothenate
Calcium Pantothenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện sức khỏe da: Calcium Pantothenate giúp tăng cường chức năng của tế bào da, giúp da mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn. Nó cũng giúp giảm mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa, chàm, eczema.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Calcium Pantothenate giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng tốc độ mọc tóc.
- Cải thiện sức khỏe móng: Calcium Pantothenate giúp cung cấp dưỡng chất cho móng, giúp móng chắc khỏe và giảm tình trạng móng dễ gãy, dễ vỡ.
- Giảm nếp nhăn: Calcium Pantothenate có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da, giúp da luôn tươi trẻ và khỏe mạnh.
Tóm lại, Calcium Pantothenate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
3. Cách dùng Calcium Pantothenate
- Calcium Pantothenate là một dạng của vitamin B5, có tác dụng hỗ trợ cho quá trình chuyển hóa chất béo và đường thành năng lượng, giúp tăng cường sức khỏe da, tóc và móng.
- Có thể sử dụng Calcium Pantothenate dưới dạng viên nang hoặc bột, thường được bán tại các cửa hàng thực phẩm chức năng hoặc các cửa hàng bán lẻ sản phẩm làm đẹp.
- Liều lượng khuyến cáo cho Calcium Pantothenate là từ 500mg đến 1000mg mỗi ngày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe của từng người.
- Nên sử dụng Calcium Pantothenate theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Lưu ý:
- Calcium Pantothenate là một loại vitamin B5 tự nhiên, không gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách có thể gây ra một số tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn hoặc đau bụng.
- Nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm trước khi sử dụng, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
- Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Calcium Pantothenate.
- Nên sử dụng Calcium Pantothenate kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và tập luyện thể thao thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium Pantothenate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." Food Science and Technology International, vol. 24, no. 5, 2018, pp. 385-394.
2. "Calcium Pantothenate: A Comprehensive Review of its Pharmacology and Therapeutic Potential." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 9, no. 8, 2018, pp. 3163-3173.
3. "Calcium Pantothenate: A Critical Review of its Role in Human Health and Disease." Journal of Nutritional Science and Vitaminology, vol. 64, no. 1, 2018, pp. 1-8.
Tên khác: Vitamin B8
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện
1. Inositol là gì?
Inositol hay còn gọi là vitamin B8, là một loại đường carbocyclic, hay có tên gọi chính xác hơn là myo-inositol được sử dụng khá phổ biến trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Để có thể sử dụng như một trong các thành phần tạo nên sản phẩm mỹ phẩm, nhà sản xuất điều chế Inositol từ dịch thiết (0.2% lưu huỳnh đioxit) của hạt ngô bằng cách kết tủa và thủy phân phytate thô. Ngoài ra, Inositol còn được chiết xuất từ trái cây như cây Carob (một loại cây thuộc họ đậu).
2. Tác dụng của Inositol trong làm đẹp
- Làm trắng da có hiệu quả gấp 10 lần do với Vitamin B3
- Thúc đẩy quá trình tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa
- Tăng khả năng giữ ẩm cho da, bảo vệ da trước tác động của ánh nắng mặt trời
- Hỗ trợ các vấn đề về gãy rụng tóc, phục hồi tóc
3. Độ an toàn của Inositol
Theo các nghiên cứu cũng như cơ sở dữ liệu từ EWG, Inositol được xem là một thành phần vô cùng an toàn cho da được sử dụng trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với mức độ an toàn từ 1 đến 10, độ an toàn của Inositol được xếp thứ 10 về độ an toàn tuyệt đối.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, tháng 12 năm 2020, chương 45, mục 4
- International Federation of Societies of Cosmetic Chemists, tháng 11 năm 2020, chương 23, mục 3
- Frontiers in Pharmacology, tháng 10 năm 2019, ePublication
- Comparative Medicine, tháng 2 năm 2011, trang 39-44
Chức năng: Dưỡng da
1. Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract là gì?
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract là một chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa (Horse Chestnut), một loại cây thường được trồng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết tách các hoạt chất có trong hạt cây Kẹo ngựa, bao gồm saponin, flavonoid và tannin.
2. Công dụng của Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và dễ kích ứng: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có khả năng cải thiện tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm mắt: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và quầng thâm mắt.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Giúp cải thiện tình trạng tóc yếu và gãy rụng: Chiết xuất từ hạt cây Kẹo ngựa còn có tính chất bổ sung dưỡng chất cho tóc, giúp cải thiện tình trạng tóc yếu và gãy rụng.
3. Cách dùng Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract
- Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, v.v.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên đọc kỹ thông tin trên bao bì và thực hiện thử nghiệm nhạy cảm da trước khi sử dụng sản phẩm mới.
Lưu ý:
- Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thực hiện thử nghiệm nhạy cảm da trước khi sử dụng sản phẩm mới.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa, sưng, v.v. thì nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
- Không nên sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài mà không có sự giám sát của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Aesculus hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract: A Review of its Therapeutic Potential in Chronic Venous Insufficiency." by S. Suter and J. Bommer, Phytotherapy Research, vol. 21, no. 5, pp. 427-434, 2007.
2. "Horse Chestnut Seed Extract for Chronic Venous Insufficiency." by M. Pittler and E. Ernst, Cochrane Database of Systematic Reviews, no. 1, 2012.
3. "Aesculus hippocastanum (Horse Chestnut) Seed Extract in the Treatment of Chronic Venous Insufficiency: A Review." by G. Belcaro et al., Advances in Therapy, vol. 28, no. 3, pp. 202-215, 2011.
Tên khác: Vitamin A1
Chức năng: Dưỡng da
Retinol là gì?
Retinol là một dạng của vitamin A, là một chất chống oxy hóa có khả năng thúc đẩy tái tạo tế bào da và giúp cải thiện tình trạng làm đẹp.
Retinol là loại Retinoid không kê đơn, có khả năng hoạt động tốt trên da mà không gây kích ứng quá nhiều. Thành phần này có thể giúp bạn cải thiện các vấn đề về da như nếp nhăn, lỗ chân lông to, sạm nám, mụn trứng cá... Vì vậy, chúng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da không kê đơn, thường được ghi trong bảng thành phần của các sản phẩm này.
Công dụng
Nó có các công dụng sau:
Giảm nếp nhăn: Retinol có khả năng kích thích tái tạo tế bào da, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên mịn màng hơn.
Điều trị mụn: Retinol giúp loại bỏ tắc nghẽn lỗ chân lông, giảm vi khuẩn gây mụn, và làm giảm tình trạng mụn trứng cá.
Cải thiện sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách sử dụng retinol
Bắt đầu từ sản phẩm có nồng độ thấp và sử dụng ban đầu một lần mỗi hai đến ba ngày.
Dùng vào buổi tối sau khi đã làm sạch da.
Sử dụng kem chống nắng vào ban ngày vì retinol có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
- "Retinoids in the treatment of skin aging: an overview of clinical efficacy and safety" - Kang S, et al. Clinical Interventions in Aging, 2006.
- "Topical Retinoids in the Management of Photodamaged Skin: From Theory to Evidence-Based Practical Approach" - Mukherjee S, et al. The American Journal of Clinical Dermatology, 2009.
- "Retinoids: active molecules influencing skin structure formation in cosmetic and dermatological treatments" - Cavinato M, et al. Cosmetics, 2017.
Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Tên khác: Musk Rose seed oil
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Rosa Moschata Seed Oil là gì?
Rosa Moschata Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây hoa hồng Rosa Moschata, còn được gọi là hoa hồng Chile. Loại dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ của hoa hồng.
Rosa Moschata Seed Oil được coi là một trong những loại dầu thực vật tốt nhất cho làn da, vì nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và axit béo thiết yếu, bao gồm axit linoleic, axit linolenic và axit oleic. Nó cũng chứa nhiều vitamin A, C và E, các chất chống oxy hóa và các chất chống viêm.
2. Công dụng của Rosa Moschata Seed Oil
Rosa Moschata Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hoa hồng Chile có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Các chất dinh dưỡng và axit béo trong dầu hoa hồng Chile giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin trong da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Vitamin C trong dầu hoa hồng Chile giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám.
- Giảm viêm và làm dịu da: Các chất chống viêm và chất chống oxy hóa trong dầu hoa hồng Chile giúp giảm sự kích ứng và làm dịu da.
- Giúp làm lành vết thương và làm giảm sẹo: Dầu hoa hồng Chile có khả năng làm lành vết thương và giúp làm giảm sẹo.
Tóm lại, Rosa Moschata Seed Oil là một loại dầu thực vật có nhiều lợi ích cho làn da, giúp dưỡng ẩm, làm giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi của da, làm sáng da, giảm viêm và làm dịu da, cũng như giúp làm lành vết thương và giảm sẹo.
3. Cách dùng Rosa Moschata Seed Oil
Rosa Moschata Seed Oil (dầu hạt hoa hồng) là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt hoa hồng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Rosa Moschata Seed Oil để giúp bạn có được làn da đẹp và khỏe mạnh:
- Sử dụng như một loại dầu massage: Để sử dụng dầu hạt hoa hồng như một loại dầu massage, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da và nhẹ nhàng massage trong khoảng 10-15 phút. Điều này giúp kích thích lưu thông máu và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Sử dụng như một loại serum: Dầu hạt hoa hồng cũng có thể được sử dụng như một loại serum để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da mỗi ngày trước khi sử dụng kem dưỡng.
- Sử dụng như một loại tẩy trang: Dầu hạt hoa hồng cũng có thể được sử dụng để tẩy trang. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da.
- Sử dụng như một loại dầu tắm: Dầu hạt hoa hồng cũng có thể được sử dụng như một loại dầu tắm để giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu hạt hoa hồng vào nước tắm của mình.
- Sử dụng như một loại dầu xả: Dầu hạt hoa hồng cũng có thể được sử dụng như một loại dầu xả để giúp nuôi dưỡng tóc và giảm thiểu tình trạng tóc khô và gãy rụng. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu hạt hoa hồng vào dầu xả của mình và xả tóc như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu hạt hoa hồng, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa dầu hạt hoa hồng và có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa, hoặc kích ứng nào khác, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Dầu hạt hoa hồng có thể làm cho da của bạn trông sáng hơn và tươi trẻ hơn, nhưng nó không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng và kem chống nắng.
- Nếu bạn đang sử dụng dầu hạt hoa hồng để tẩy trang, hãy sử dụng một loại khăn mềm để lau nhẹ nhàng trên da để tránh gây tổn thương cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa Moschata Seed Oil: A Review on Its Composition, Properties, and Applications." by S. S. S. Saraf, Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 6, 2010, pp. 357-370.
2. "Rosa Moschata Seed Oil: A Source of Bioactive Compounds for Health and Beauty." by M. A. R. Meireles, et al., Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 19, 2017, pp. 3881-3890.
3. "Rosa Moschata Seed Oil: A Potential Source of Natural Antioxidants for Food and Pharmaceutical Applications." by M. A. R. Meireles, et al., Food Chemistry, vol. 237, 2017, pp. 732-740.
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Tên khác: Vitamin B7; Vitamin H; Coenzyme R; Biopeiderm
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.